Khái niệm cơ bản về tài chính¶
Dành cho người mới
Dành cho người mới bắt đầu -- không cần kiến thức nền tảng trước đó.
Mục lục¶
- Tiền tệ là gì và tại sao có giá trị?
- Lạm phát và giảm phát
- Lãi suất -- ai quyết định, ảnh hưởng gì?
- GDP -- đo lường sức khỏe kinh tế
- Cung và cầu -- quy luật cơ bản nhất
- Giá trị thời gian của tiền
- Tổng kết
1. Tiền tệ là gì và tại sao có giá trị?¶
Tiền tệ là gì?¶
Tiền tệ là bất kỳ thứ gì được một cộng đồng chấp nhận rộng rãi để trao đổi hàng hóa và dịch vụ. Ngày nay, tiền tồn tại dưới nhiều hình thức:
- Tiền mặt: tờ giấy bạc, đồng xu bạn cầm trên tay.
- Tiền gửi ngân hàng: con số hiển thị trong tài khoản.
- Tiền điện tử: số dư ví MoMo, ZaloPay, v.v.
- Tiền mã hóa: Bitcoin, stablecoin -- loại tiền kỹ thuật số mới nổi mạnh từ 2020-2024.
Tại sao tiền có giá trị?¶
Hãy tưởng tượng bạn sống trong một ngôi làng nhỏ chưa có tiền. Bạn trồng lúa, hàng xóm nuôi gà. Muốn ăn trứng, bạn phải mang gạo sang đổi. Nhưng nếu hàng xóm không cần gạo thì sao? Đây gọi là vấn đề trùng khớp nhu cầu -- và tiền tệ ra đời để giải quyết chính vấn đề này.
Tiền có giá trị vì ba lý do chính:
| Lý do | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| Phương tiện trao đổi | Mọi người đều chấp nhận nó | Bạn dùng VND mua phở, trả tiền điện, mua xăng |
| Đơn vị đo lường | Giúp so sánh giá trị mọi thứ | 1 kg gạo = 20.000đ, 1 tô phở = 50.000đ |
| Phương tiện cất trữ | Giữ được giá trị theo thời gian | Bạn để dành tiền trong tài khoản để dùng sau |
Insight
Tiền có giá trị vì mọi người tin nó có giá trị. Tờ 500.000đ bản chất chỉ là mảnh giấy cotton -- nhưng vì cả xã hội đồng ý nó đáng giá 500.000 đồng, nên nó có giá trị thực sự. Đây gọi là tiền pháp định (fiat money), được bảo đảm bởi niềm tin vào chính phủ phát hành.
Lịch sử ngắn gọn¶
%%{init: {"theme": "base"}}%%
flowchart LR
A["🐚 Vỏ sò, muối\n(Thời cổ đại)"] --> B["🥇 Vàng, bạc\n(Kim loại quý)"]
B --> C["📜 Tiền giấy\n(Giấy nợ đại diện vàng)"]
C --> D["💵 Fiat money\n(Từ 1971, dựa vào niềm tin)"]
D --> E["₿ Tiền mã hóa\n(Từ 2009, phi tập trung)"]
- Thời cổ đại: dùng vỏ sò, muối, gia súc để trao đổi.
- Kim loại quý: vàng, bạc -- có giá trị nội tại vì hiếm và đẹp.
- Tiền giấy: ban đầu là "giấy nợ" đại diện cho vàng cất trong kho.
- Tiền hiện đại: không còn gắn với vàng (từ năm 1971), giá trị dựa hoàn toàn vào niềm tin.
- Tiền mã hóa (2009-nay): Bitcoin ra đời 2009, đến 2024 đã được SEC Mỹ chấp thuận ETF Bitcoin -- đánh dấu bước tiến lớn vào tài chính truyền thống.
2. Lạm phát và giảm phát¶
Lạm phát là gì?¶
Lạm phát là hiện tượng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ tăng lên theo thời gian, khiến sức mua của tiền giảm đi.
Ví dụ thực tế: ổ bánh mì¶
| Năm | Giá 1 ổ bánh mì | Số bánh mì mua được với 100.000đ |
|---|---|---|
| 2015 | 5.000đ | 20 ổ |
| 2020 | 8.000đ | 12 ổ |
| 2025 | 12.000đ | 8 ổ |
Cùng một tờ 100.000đ, mười năm trước bạn mua được 20 ổ bánh mì, giờ chỉ còn 8 ổ. Tiền không mất đi, nhưng sức mua giảm -- đó chính là lạm phát.
Nguyên nhân lạm phát¶
Mọi người có nhiều tiền hơn, tranh nhau mua hàng, đẩy giá lên.
Ví dụ: Tết đến, nhu cầu mua sắm tăng vọt, giá thịt heo tăng. Hoặc thời kỳ hậu COVID (2021-2022), chính phủ Mỹ bơm hàng nghìn tỷ USD hỗ trợ người dân, tiền tràn ngập khiến nhu cầu tăng đột biến.
Nguyên liệu đầu vào đắt hơn, doanh nghiệp phải tăng giá bán.
Ví dụ: Xung đột Nga-Ukraine (2022) khiến giá dầu, khí đốt và lương thực tăng vọt toàn cầu. Giá xăng tại Mỹ có lúc vượt $5/gallon.
Chính phủ in thêm tiền mà hàng hóa không tăng tương ứng.
Ví dụ: Trong đại dịch COVID, Fed tăng cung tiền M2 thêm ~40% chỉ trong 2 năm (2020-2021), góp phần lớn vào lạm phát 2022.
Lạm phát bao nhiêu là bình thường?¶
- 2-4%/năm: mức lành mạnh, nền kinh tế phát triển tốt.
- Trên 10%/năm: đáng lo ngại, đời sống người dân bị ảnh hưởng rõ rệt.
- Siêu lạm phát (hàng trăm, hàng nghìn %): thảm họa kinh tế. Venezuela từng có lạm phát hơn 1.000.000% vào năm 2018; Argentina vẫn đang chịu lạm phát ~140% trong năm 2024.
Ví dụ: Lạm phát Mỹ 2021-2025
- 2021: CPI bắt đầu tăng nóng do bơm tiền COVID + đứt gãy chuỗi cung ứng.
- 6/2022: CPI Mỹ đạt đỉnh 9.1% -- cao nhất trong 40 năm.
- 2023: Fed tăng lãi suất mạnh, lạm phát giảm dần về ~3.4%.
- 2024: Lạm phát hạ nhiệt còn ~2.7-3%, gần mục tiêu 2% của Fed.
- 2025: Dự kiến lạm phát về gần 2%, Fed bắt đầu xem xét cắt giảm lãi suất.
Giảm phát là gì?¶
Giảm phát là ngược lại -- mức giá chung giảm xuống. Nghe có vẻ tốt (hàng rẻ hơn mà), nhưng thực tế giảm phát rất nguy hiểm:
%%{init: {"theme": "base"}}%%
flowchart TD
A["Giá giảm"] --> B["Người tiêu dùng\ntrì hoãn mua sắm"]
B --> C["Doanh nghiệp\nbán ít hàng"]
C --> D["Cắt giảm nhân sự"]
D --> E["Thất nghiệp tăng"]
E --> F["Người dân\ncàng ít tiêu"]
F --> A
style A fill:#ff6b6b,color:#fff
style F fill:#ff6b6b,color:#fff
Cảnh báo
Nhật Bản đã trải qua giảm phát kéo dài suốt thập niên 1990-2000 (gọi là "thập kỷ mất mát"). Đến tận 2023-2024, Nhật mới thoát giảm phát với CPI vượt 2%, khiến BOJ lần đầu tăng lãi suất sau 17 năm (3/2024) -- một sự kiện lịch sử.
Tại sao nhà đầu tư cần quan tâm?¶
- Lạm phát ăn mòn giá trị tiền tiết kiệm. Nếu bạn để 100 triệu trong két sắt, sau 10 năm với lạm phát 5%/năm, sức mua thực tế chỉ còn khoảng 61 triệu.
- Đây là lý do chính khiến người ta đầu tư -- để tiền sinh lời nhanh hơn tốc độ lạm phát.
Rủi ro
Nếu bạn chỉ giữ tiền mặt hoặc gửi tiết kiệm lãi suất thấp hơn lạm phát, bạn đang mất tiền mỗi ngày mà không biết. Đây gọi là "thuế ẩn" của lạm phát.
3. Lãi suất -- ai quyết định, ảnh hưởng gì?¶
Lãi suất là gì?¶
Lãi suất là giá của việc sử dụng tiền. Khi bạn gửi tiết kiệm ngân hàng, ngân hàng trả lãi cho bạn vì họ đang "mượn" tiền của bạn. Khi bạn vay mua nhà, bạn trả lãi cho ngân hàng vì bạn đang dùng tiền của họ.
Ví dụ đơn giản
Bạn gửi 100 triệu vào ngân hàng, lãi suất 6%/năm. Sau 1 năm, bạn nhận lại 106 triệu. 6 triệu đó là "tiền thuê" ngân hàng trả cho bạn vì được dùng 100 triệu của bạn trong 1 năm.
Ai quyết định lãi suất?¶
Ngân hàng Trung ương (ở Việt Nam là Ngân hàng Nhà nước -- NHNN) quyết định lãi suất điều hành (lãi suất cơ sở). Đây là mức lãi suất mà NHNN cho các ngân hàng thương mại vay.
Các ngân hàng thương mại sau đó dựa trên mức này để đặt ra lãi suất cho vay và tiền gửi của khách hàng.
%%{init: {"theme": "base"}}%%
flowchart TD
A["NHNN đặt lãi suất cơ sở\n(VD: 4.5%)"] --> B["Ngân hàng thương mại\n(Vietcombank, BIDV, Techcombank...)"]
B --> C["Lãi suất tiền gửi: ~5-6%/năm\n(trả cho người gửi)"]
B --> D["Lãi suất cho vay: ~8-12%/năm\n(thu từ người vay)"]
C --> E["Chênh lệch = Lợi nhuận ngân hàng"]
D --> E
Lãi suất ảnh hưởng gì?¶
| Tác động | Chi tiết |
|---|---|
| Gửi tiết kiệm hấp dẫn hơn | Người dân có xu hướng gửi tiền thay vì đầu tư |
| Vay tiền đắt hơn | Ít người vay mua nhà, mua xe |
| Doanh nghiệp hạn chế mở rộng | Chi phí vốn tăng |
| Giá cổ phiếu có xu hướng giảm | Dòng tiền chảy vào tiết kiệm |
| Giá BĐS có xu hướng giảm | Lãi vay tăng, cầu mua nhà giảm |
| Tiền nội tệ mạnh lên | Thu hút dòng vốn ngoại |
| Tác động | Chi tiết |
|---|---|
| Gửi tiết kiệm ít hấp dẫn | Người dân tìm kênh sinh lời khác |
| Vay tiền rẻ | Nhiều người vay mua nhà, kinh doanh |
| Doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư | Chi phí vốn thấp |
| Giá cổ phiếu có xu hướng tăng | Dòng tiền tìm đến chứng khoán |
| Giá BĐS có xu hướng tăng | Lãi vay rẻ, cầu mua nhà tăng |
| Tiền nội tệ yếu đi | Dòng vốn chảy ra ngoài |
Ví dụ thực tế: Chu kỳ lãi suất Fed 2022-2025
- 3/2022: Fed bắt đầu tăng lãi suất từ 0-0.25% để chống lạm phát hậu COVID.
- 7/2023: Fed đưa lãi suất lên 5.25-5.50% -- mức cao nhất trong 22 năm -- sau 11 lần tăng liên tiếp.
- 2024: Fed giữ nguyên lãi suất 5.25-5.50% suốt cả năm, chờ lạm phát hạ nhiệt.
- 2025: Fed dự kiến bắt đầu cắt giảm lãi suất khi lạm phát tiến gần mục tiêu 2%.
- Kết quả: USD mạnh kỷ lục, lãi suất vay mua nhà tại Mỹ từ ~3% lên gần 8%, thị trường chứng khoán biến động dữ dội nhưng phục hồi mạnh trong 2024.
4. GDP -- đo lường sức khỏe kinh tế¶
GDP là gì?¶
GDP (Gross Domestic Product -- Tổng sản phẩm quốc nội) là tổng giá trị tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 1 quý hoặc 1 năm).
Hãy nghĩ GDP như "bảng điểm" của cả nền kinh tế.
Ví dụ đơn giản
Trong một ngôi làng nhỏ chỉ có 3 người:
- Anh A trồng lúa bán được 10 triệu
- Chị B bán phở thu được 15 triệu
- Anh C sửa xe thu được 8 triệu
GDP của "ngôi làng" = 10 + 15 + 8 = 33 triệu
Tăng trưởng GDP¶
- GDP tăng (dương): kinh tế đang phát triển, doanh nghiệp làm ăn tốt, việc làm nhiều.
- GDP giảm (âm): kinh tế suy thoái, doanh nghiệp gặp khó, thất nghiệp tăng.
- Suy thoái kỹ thuật: GDP giảm 2 quý liên tiếp.
| Quốc gia | GDP 2024 (ước tính) | Tăng trưởng 2024 | Xu hướng 2025 |
|---|---|---|---|
| Mỹ | ~29.000 tỷ USD | ~2.5% | Dự kiến ~2.0%, "hạ cánh mềm" |
| Trung Quốc | ~18.500 tỷ USD | ~4.5-5.0% | Giảm tốc do bất động sản khủng hoảng |
| Việt Nam | ~470 tỷ USD | ~6.5-7.0% | Phục hồi mạnh, mục tiêu 7%+ |
| Nhật Bản | ~4.400 tỷ USD | ~1.0% | Thoát giảm phát, tăng trưởng chậm |
| Ấn Độ | ~4.000 tỷ USD | ~7.0% | Kinh tế tăng trưởng nhanh nhất G20 |
Ghi chú
Trung Quốc -- nền kinh tế lớn thứ 2 thế giới -- đang đối mặt khủng hoảng bất động sản nghiêm trọng từ 2021 (Evergrande, Country Garden vỡ nợ), dân số giảm lần đầu tiên (2022), và tăng trưởng chậm lại còn ~4.5% trong 2024-2025, so với mức 6-8% thập kỷ trước.
GDP bình quân đầu người¶
GDP chia cho dân số cho biết mức sống trung bình của người dân.
- Việt Nam: GDP bình quân ~4.700 USD/người/năm (2024).
- Singapore: ~88.000 USD/người/năm.
- Mỹ: ~85.000 USD/người/năm.
Con số này giải thích tại sao mức lương và chi phí sinh hoạt ở các nước khác nhau rất nhiều.
Tại sao nhà đầu tư quan tâm đến GDP?¶
- GDP tăng mạnh --> doanh nghiệp có lợi nhuận tốt --> cổ phiếu có xu hướng tăng.
- GDP yếu --> ngân hàng trung ương có thể hạ lãi suất để kích thích kinh tế --> ảnh hưởng đến trái phiếu, tỷ giá, chứng khoán.
- Số liệu GDP được công bố định kỳ và là một trong những chỉ số được theo dõi nhiều nhất trên thị trường tài chính.
5. Cung và cầu -- quy luật cơ bản nhất¶
Quy luật cung cầu¶
Đây là quy luật nền tảng nhất của kinh tế học, chi phối giá cả mọi thứ -- từ rau ngoài chợ đến cổ phiếu trên sàn giao dịch.
- Cầu (Demand): lượng hàng hóa mà người mua muốn mua ở một mức giá nhất định.
- Cung (Supply): lượng hàng hóa mà người bán sẵn sàng bán ở một mức giá nhất định.
Quy luật hoạt động thế nào?¶
%%{init: {"theme": "base"}}%%
flowchart TD
subgraph high["Giá CAO"]
H1["Ít người muốn mua\n(Cầu giảm)"]
H2["Nhiều người muốn bán\n(Cung tăng)"]
end
subgraph low["Giá THẤP"]
L1["Nhiều người muốn mua\n(Cầu tăng)"]
L2["Ít người muốn bán\n(Cung giảm)"]
end
high --> EQ["⚖️ Giá cân bằng\nCung = Cầu"]
low --> EQ
Ví dụ thực tế: mùa vải thiều¶
| Tình huống | Cung | Cầu | Kết quả |
|---|---|---|---|
| Đầu mùa, vải ít | Thấp | Cao | Giá cao (80.000đ/kg) |
| Giữa mùa, vải rộ | Cao | Cao | Giá vừa (30.000đ/kg) |
| Cuối mùa, vải tràn | Rất cao | Giảm dần | Giá rất thấp (10.000đ/kg) |
Áp dụng vào thị trường tài chính¶
Mọi biến động giá trên thị trường tài chính đều tuân theo quy luật cung cầu:
- Cổ phiếu VNM tăng giá: nhiều người muốn mua hơn bán --> cầu > cung --> giá tăng.
- Giá vàng tăng khi khủng hoảng: mọi người đổ xô mua vàng trú ẩn --> cầu tăng đột biến --> giá tăng. Vàng đạt kỷ lục trên $2.700/oz trong năm 2024 do bất ổn địa chính trị và ngân hàng trung ương các nước mua mạnh.
- USD tăng giá so với VND: nhu cầu đổi sang USD tăng (nhập khẩu, du học) --> cầu USD tăng --> tỷ giá tăng.
- Cổ phiếu NVIDIA tăng >200% năm 2024: nhu cầu chip AI bùng nổ, cầu vượt xa cung --> giá cổ phiếu tăng phi mã.
Mẹo
Khi bạn thấy giá bất kỳ thứ gì tăng hoặc giảm, hãy tự hỏi: "Cung hoặc cầu đã thay đổi như thế nào?" -- câu trả lời sẽ giúp bạn hiểu thị trường rõ hơn rất nhiều.
6. Giá trị thời gian của tiền¶
Khái niệm cốt lõi¶
1 triệu đồng hôm nay có giá trị hơn 1 triệu đồng vào năm sau.
Tại sao? Ba lý do:
- Lạm phát: 1 triệu năm sau mua được ít hàng hơn hôm nay.
- Chi phí cơ hội: 1 triệu hôm nay có thể gửi ngân hàng sinh lãi, năm sau thành hơn 1 triệu.
- Rủi ro: ai biết được năm sau có chắc nhận được 1 triệu không?
Ví dụ minh họa¶
Bạn có hai lựa chọn: - A: Nhận 10 triệu ngay bây giờ. - B: Nhận 10 triệu sau đúng 1 năm.
Nếu chọn A, bạn gửi ngân hàng lãi suất 6%/năm: - Sau 1 năm: 10.000.000 x 1.06 = 10.600.000đ
Vậy lựa chọn B (10 triệu sau 1 năm) thực chất chỉ có giá trị hiện tại khoảng: - 10.000.000 / 1.06 = 9.433.962đ
Lãi kép -- "kỳ quan thứ 8 của thế giới"¶
Lãi kép là khi tiền lãi cũng sinh ra lãi. Albert Einstein từng gọi đây là lực mạnh nhất trong vũ trụ (dù câu nói này có thể là giai thoại, ý nghĩa vẫn đúng).
Ví dụ: gửi 100 triệu, lãi suất 8%/năm
| Năm | Lãi đơn | Lãi kép |
|---|---|---|
| 1 | 108 triệu | 108 triệu |
| 5 | 140 triệu | 146.9 triệu |
| 10 | 180 triệu | 215.9 triệu |
| 20 | 260 triệu | 466.1 triệu |
| 30 | 340 triệu | 1.006 triệu (~1 tỷ) |
Sau 30 năm, lãi kép biến 100 triệu thành hơn 1 tỷ -- gấp gần 3 lần so với lãi đơn. Đây là lý do tại sao bắt đầu đầu tư sớm quan trọng hơn bạn nghĩ.
Insight
Warren Buffett -- người giàu thứ 5 thế giới (2024) -- kiếm được hơn 99% tài sản sau tuổi 50. Ông bắt đầu đầu tư từ năm 11 tuổi. Bí mật của ông không phải lợi nhuận khổng lồ mỗi năm, mà là lãi kép qua nhiều thập kỷ.
Quy tắc 72¶
Muốn biết bao lâu tiền nhân đôi? Chia 72 cho lãi suất:
- Lãi suất 6%: 72 / 6 = 12 năm để nhân đôi.
- Lãi suất 8%: 72 / 8 = 9 năm để nhân đôi.
- Lãi suất 12%: 72 / 12 = 6 năm để nhân đôi.
Chi tiết: Ứng dụng Quy tắc 72 trong thực tế
- Gửi tiết kiệm 5%/năm: tiền nhân đôi sau ~14.4 năm. Quá chậm!
- Đầu tư S&P 500 (~10%/năm dài hạn): nhân đôi sau ~7.2 năm. S&P 500 tăng trung bình ~10%/năm trong 50 năm qua, kể cả bao gồm các cuộc khủng hoảng.
- Bitcoin (~50%/năm giai đoạn 2015-2024): nhân đôi chỉ ~1.4 năm. Tuy nhiên biến động cực lớn -- có năm giảm 70%.
- Lạm phát 7%: sức mua giảm còn một nửa chỉ sau ~10 năm. Đây là lý do bạn PHẢI đầu tư.
Mẹo
Nếu bạn 25 tuổi, gửi 100 triệu với lãi suất trung bình 8%/năm và không rút, đến khi 55 tuổi (30 năm sau) bạn sẽ có hơn 1 tỷ -- chỉ từ 100 triệu ban đầu mà không cần thêm đồng nào. Đó là sức mạnh của thời gian và lãi kép.
7. Tổng kết¶
| Khái niệm | Một dòng ghi nhớ |
|---|---|
| Tiền tệ | Có giá trị vì mọi người tin nó có giá trị |
| Lạm phát | Giá tăng, sức mua giảm -- lý do bạn cần đầu tư |
| Giảm phát | Giá giảm nghe hay nhưng thực tế rất nguy hiểm |
| Lãi suất | "Giá của tiền" -- ngân hàng trung ương điều khiển, ảnh hưởng mọi thứ |
| GDP | Bảng điểm sức khỏe kinh tế quốc gia |
| Cung & cầu | Giải thích mọi biến động giá trên mọi thị trường |
| Giá trị thời gian của tiền | 1 đồng hôm nay đáng giá hơn 1 đồng ngày mai |
%%{init: {"theme": "base"}}%%
flowchart LR
A["💰 Tiền tệ"] --> B["📈 Lạm phát\năn mòn giá trị"]
B --> C["🏦 Lãi suất\nđiều tiết lạm phát"]
C --> D["📊 GDP\nđo sức khỏe kinh tế"]
D --> E["⚖️ Cung & Cầu\nchi phối giá cả"]
E --> F["⏳ Giá trị thời gian\nĐầu tư sớm = Lãi kép"]
Tiếp theo: Các loại thị trường tài chính