Bỏ qua

Chính sách tiền tệ

Tổng quan

Hiểu cách ngân hàng trung ương điều khiển dòng tiền và tại sao mỗi quyết định của Fed có thể làm rung chuyển toàn bộ thị trường tài chính.


Mục lục

  1. Ngân hàng trung ương là gì?
  2. Vai trò của ngân hàng trung ương
  3. Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) - Tổ chức quyền lực nhất thế giới tài chính
  4. Các ngân hàng trung ương quan trọng khác: ECB, BOJ, PBOC
  5. Lãi suất điều hành - Công cụ chính
  6. Tăng lãi suất: Tại sao và tác động
  7. Giảm lãi suất: Tại sao và tác động
  8. QE - Nới lỏng định lượng (In tiền mua trái phiếu)
  9. QT - Thắt chặt định lượng (Rút tiền khỏi hệ thống)
  10. Ví dụ thực tế: Chu kỳ tăng lãi suất 2022-2024 và pivot 2025
  11. Tổng kết

1. Ngân hàng trung ương là gì?

Ngân hàng trung ương (Central Bank) là tổ chức tài chính cao nhất của một quốc gia hoặc khu vực kinh tế. Khác với ngân hàng thương mại nơi bạn gửi tiền hàng ngày, ngân hàng trung ương không phục vụ cá nhân - họ quản lý toàn bộ hệ thống tiền tệ của đất nước.

Hình dung đơn giản

Nếu nền kinh tế là một chiếc xe hơi, thì ngân hàng trung ương là người lái xe. Họ có thể đạp ga (bơm thêm tiền) hoặc đạp phanh (rút tiền ra) để chiếc xe chạy ổn định, không quá nhanh (lạm phát) cũng không quá chậm (suy thoái).

Ở Việt Nam, ngân hàng trung ương chính là Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN/SBV).


2. Vai trò của ngân hàng trung ương

Ngân hàng trung ương thực hiện các nhiệm vụ chính sau:

a) Kiểm soát lạm phát

Giữ cho giá cả không tăng quá nhanh. Hầu hết các ngân hàng trung ương lớn đặt mục tiêu lạm phát khoảng 2% mỗi năm. Tại sao 2%? Vì một chút lạm phát là dấu hiệu kinh tế đang phát triển, nhưng quá nhiều sẽ khiến đồng tiền mất giá và đời sống khó khăn.

b) Ổn định hệ thống tài chính

Đảm bảo các ngân hàng thương mại hoạt động an toàn, không sụp đổ hàng loạt. Khi một ngân hàng gặp khó khăn, ngân hàng trung ương có thể cho vay khẩn cấp - đây gọi là vai trò "người cho vay cuối cùng" (lender of last resort).

c) Phát hành tiền tệ

Ngân hàng trung ương là nơi duy nhất có quyền in tiền. Mỗi tờ tiền Việt Nam bạn cầm trên tay đều do Ngân hàng Nhà nước phát hành.

d) Quản lý dự trữ ngoại hối

Giữ các loại ngoại tệ (USD, EUR, vàng...) để ổn định tỷ giá và đảm bảo khả năng thanh toán quốc tế.

e) Điều hành chính sách tiền tệ

Đây là vai trò quan trọng nhất với nhà đầu tư - sử dụng các công cụ như lãi suất, mua/bán trái phiếu để điều tiết lượng tiền trong nền kinh tế.


3. Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed)

Tại sao Fed là tổ chức quyền lực nhất thế giới tài chính?

Câu trả lời đơn giản: vì đồng USD là đồng tiền dự trữ của thế giới. Khoảng 58-59% dự trữ ngoại hối toàn cầu bằng USD (2024), phần lớn giao dịch dầu mỏ, hàng hóa quốc tế đều thanh toán bằng USD. Khi Fed thay đổi chính sách, tác động lan tỏa đến mọi quốc gia trên thế giới.

Cấu trúc của Fed

  • Hội đồng Thống đốc (Board of Governors): 7 thành viên, đứng đầu là Chủ tịch Fed. Tính đến 2025, Chủ tịch là Jerome Powell (nhiệm kỳ đến tháng 5/2026).
  • FOMC (Federal Open Market Committee): Ủy ban họp 8 lần mỗi năm (khoảng 6 tuần/lần) để quyết định lãi suất. Đây là sự kiện mà toàn bộ thị trường tài chính theo dõi sát sao.
  • 12 Ngân hàng Dự trữ Liên bang khu vực: Phân bố khắp nước Mỹ.

Tại sao nhà đầu tư phải quan tâm Fed?

Mỗi khi Fed họp và ra quyết định, các thị trường sau đều phản ứng mạnh: - Chứng khoán Mỹ (S&P 500, Nasdaq, Dow Jones) - Đồng USD và tỷ giá toàn cầu - Vàng - Trái phiếu - Tiền điện tử (Bitcoin, Ethereum...) - Chứng khoán các nước khác, bao gồm Việt Nam

Ví dụ thực tế

Khi Fed bắt đầu chu kỳ tăng lãi suất vào tháng 3/2022, chỉ số VN-Index của Việt Nam giảm từ khoảng 1,500 xuống dưới 900 trong những tháng tiếp theo, mặc dù Việt Nam không phải là Mỹ. Đó là sức mạnh lan tỏa của Fed. Ngược lại, khi kỳ vọng Fed cắt giảm lãi suất tăng lên trong 2024, dòng vốn ngoại bắt đầu quay trở lại các thị trường mới nổi.


4. Các ngân hàng trung ương quan trọng khác

  • Quản lý: Đồng USD - đồng tiền dự trữ thế giới.
  • Lãi suất (2024): 5.25-5.50% (giữ ổn định từ 7/2023, dự kiến bắt đầu cắt giảm 2025).
  • Đặc điểm: Độc lập cao nhất, quyết định ảnh hưởng toàn cầu.
  • Tầm quan trọng: Mọi tài sản trên thế giới phản ứng với Fed.
  • Quản lý: Đồng Euro (EUR) - đồng tiền chung của 20 quốc gia Eurozone.
  • Trụ sở: Frankfurt, Đức. Chủ tịch: Christine Lagarde.
  • Lãi suất (2024): ECB tăng lãi suất tiền gửi lên 4.0% (9/2023), sau đó bắt đầu cắt giảm từ giữa 2024 do lạm phát hạ nhiệt nhanh hơn Mỹ.
  • Đặc điểm: Phải cân bằng lợi ích của nhiều quốc gia có nền kinh tế rất khác nhau (Đức mạnh, Hy Lạp yếu hơn...). Điều này khiến việc ra quyết định phức tạp hơn Fed.
  • Tầm quan trọng: EUR là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ 2 thế giới.
  • Quản lý: Đồng Yên Nhật (JPY).
  • Bước ngoặt 2024: Sau nhiều thập kỷ duy trì lãi suất âm, BOJ cuối cùng đã thoát khỏi chính sách lãi suất âm vào tháng 3/2024, nâng lãi suất lên 0-0.1% và tiếp tục tăng lên 0.25% vào tháng 7/2024. Đây là sự kiện lịch sử, gây ra biến động mạnh trên thị trường toàn cầu (đặc biệt vụ "carry trade unwind" đầu tháng 8/2024).
  • Tầm quan trọng: JPY là đồng tiền "trú ẩn an toàn" và đồng tiền carry trade phổ biến nhất.
  • Quản lý: Đồng Nhân dân tệ (CNY/RMB).
  • Đặc điểm: Không hoàn toàn độc lập - chịu sự chỉ đạo trực tiếp của Chính phủ Trung Quốc. PBOC liên tục nới lỏng trong 2023-2024 để hỗ trợ nền kinh tế giảm tốc và khủng hoảng bất động sản (Evergrande, Country Garden).
  • Tầm quan trọng: Trung Quốc là nền kinh tế lớn thứ 2 thế giới, mọi động thái của PBOC đều ảnh hưởng đến thương mại và hàng hóa toàn cầu.

Các ngân hàng trung ương khác đáng chú ý

Ngân hàng TW Quốc gia Đồng tiền Ghi chú
BOE Anh GBP Ngân hàng TW lâu đời nhất thế giới (1694)
SNB Thụy Sĩ CHF Đồng tiền trú ẩn an toàn
RBA Úc AUD Liên quan đến giá hàng hóa
BOC Canada CAD Liên quan đến giá dầu
NHNN/SBV Việt Nam VND Quản lý tỷ giá theo biên độ

5. Lãi suất điều hành - Công cụ chính

Lãi suất điều hành là gì?

Lãi suất điều hành (policy rate / benchmark rate) là mức lãi suất mà ngân hàng trung ương cho các ngân hàng thương mại vay qua đêm. Nghe có vẻ đơn giản, nhưng mức lãi suất này ảnh hưởng dây chuyền đến toàn bộ nền kinh tế.

Ở Mỹ, nó được gọi là Federal Funds Rate (FFR).

Chuỗi tác động dây chuyền

%%{init: {"theme": "base"}}%%
flowchart LR
    A["Fed thay đổi\nlãi suất"] --> B["Lãi suất NH\nthương mại\nthay đổi"]
    B --> C["Lãi suất cho vay\nmua nhà, xe,\nkinh doanh\nthay đổi"]
    C --> D["Người dân & DN\nvay nhiều/ít hơn"]
    D --> E["Chi tiêu & đầu tư\ntăng/giảm"]
    E --> F["Kinh tế tăng trưởng\nnhanh/chậm hơn"]
    F --> G["Lạm phát\ntăng/giảm"]

Ví dụ cụ thể

Khi Fed giữ lãi suất ở 0% (2020-2021), các ngân hàng Mỹ cho vay mua nhà với lãi suất khoảng 2.5-3%. Người dân đổ xô vay mua nhà, giá nhà tăng vọt. Khi Fed nâng lãi suất lên 5.25-5.5% (2023-2024), lãi suất vay mua nhà nhảy lên 7-8%, thị trường bất động sản lập tức giảm nhiệt. Đến cuối 2024, mortgage rate vẫn quanh 6.5-7%, khiến thị trường nhà ở "đóng băng" - người có nhà không muốn bán (vì đang hưởng lãi suất thấp cũ), người muốn mua thì không đủ khả năng.


6. Tăng lãi suất: Tại sao và tác động

Tại sao ngân hàng trung ương tăng lãi suất?

Mục đích chính: Kiềm chế lạm phát. Khi giá cả tăng quá nhanh, ngân hàng trung ương tăng lãi suất để "hút tiền" ra khỏi nền kinh tế.

Logic: Lãi suất cao hơn -> Vay tiền đắt hơn -> Người dân & doanh nghiệp chi tiêu ít hơn -> Nhu cầu giảm -> Giá cả ngừng tăng.

Tác động lên từng loại tài sản

USD (Đồng đô la Mỹ) - TĂNG GIÁ

  • Lãi suất cao hơn thu hút dòng tiền quốc tế chảy vào Mỹ (vì gửi tiền bằng USD được lãi nhiều hơn).
  • Nhu cầu mua USD tăng -> USD mạnh lên so với các đồng tiền khác.
  • Hệ quả: VND yếu đi so với USD, nhập khẩu đắt hơn, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam có thể phải can thiệp tỷ giá.

Vàng - GIẢM GIÁ (thường)

  • Vàng không trả lãi suất. Khi lãi suất tăng, gửi tiết kiệm hay mua trái phiếu hấp dẫn hơn -> Dòng tiền rời khỏi vàng.
  • USD mạnh lên cũng gây áp lực giảm giá vàng (vàng định giá bằng USD).

Ngoại lệ quan trọng 2023-2024

Vàng đã phá vỡ mối tương quan truyền thống: dù lãi suất ở mức cao nhất 23 năm, vàng vẫn lập đỉnh lịch sử trên $2,700/oz vào cuối 2024. Nguyên nhân: các ngân hàng trung ương (đặc biệt Trung Quốc, Ấn Độ) mua vàng kỷ lục để đa dạng hóa dự trữ và giảm phụ thuộc USD, cộng với bất ổn địa chính trị (Ukraine, Trung Đông).

Chứng khoán (cổ phiếu) - GIẢM GIÁ (thường)

  • Chi phí vay tăng -> Doanh nghiệp khó mở rộng, lợi nhuận giảm.
  • Nhà đầu tư chuyển sang gửi tiết kiệm hoặc mua trái phiếu (an toàn hơn, lãi suất hấp dẫn).
  • Cổ phiếu công nghệ (tăng trưởng) bị ảnh hưởng nặng nhất vì giá trị của chúng phụ thuộc vào lợi nhuận tương lai - mà khi lãi suất cao, lợi nhuận tương lai bị "chiết khấu" nhiều hơn.

Ngoại lệ: AI Rally 2023-2024

Bất chấp lãi suất cao kỷ lục, cổ phiếu công nghệ lớn (Magnificent 7: Apple, Microsoft, Nvidia, Alphabet, Amazon, Meta, Tesla) tăng mạnh nhờ cơn sốt AI. Nvidia tăng hơn 200% trong 2023 và tiếp tục tăng mạnh 2024 nhờ nhu cầu chip AI bùng nổ. Điều này cho thấy narrative mạnh có thể thắng macro trong ngắn-trung hạn.

Tiền điện tử (Crypto) - GIẢM GIÁ (thường)

  • Crypto được coi là tài sản rủi ro cao. Khi lãi suất tăng, nhà đầu tư rút khỏi tài sản rủi ro.
  • Thanh khoản trong hệ thống giảm -> Ít tiền chảy vào crypto hơn.

Trái phiếu - GIÁ GIẢM, LỢI SUẤT TĂNG

  • Khi lãi suất mới cao hơn, trái phiếu cũ (lãi suất thấp hơn) trở nên kém hấp dẫn -> Giá trái phiếu cũ giảm.
  • Lưu ý: Giá trái phiếu và lợi suất trái phiếu luôn đi ngược chiều nhau.

Bảng tóm tắt tác động khi tăng lãi suất

Tài sản Xu hướng Lý do chính
USD Tăng Dòng tiền chảy vào Mỹ
Vàng Giảm Chi phí cơ hội tăng, USD mạnh
Cổ phiếu Giảm Chi phí vay tăng, chiết khấu cao hơn
Crypto Giảm Rút khỏi tài sản rủi ro
Trái phiếu (giá) Giảm Trái phiếu cũ kém hấp dẫn
Bất động sản Giảm Vay mua nhà đắt hơn

7. Giảm lãi suất: Tại sao và tác động

Tại sao ngân hàng trung ương giảm lãi suất?

Mục đích chính: Kích thích kinh tế. Khi kinh tế suy yếu, tăng trưởng chậm, hoặc có nguy cơ suy thoái, ngân hàng trung ương giảm lãi suất để "bơm tiền" vào nền kinh tế.

Logic: Lãi suất thấp hơn -> Vay tiền rẻ hơn -> Doanh nghiệp đầu tư mở rộng, người dân mua sắm nhiều hơn -> Kinh tế hồi phục.

Tác động (ngược lại với tăng lãi suất)

Tài sản Xu hướng Lý do chính
USD Giảm Dòng tiền rời khỏi Mỹ
Vàng Tăng Chi phí cơ hội giảm, USD yếu
Cổ phiếu Tăng Vay rẻ, doanh nghiệp mở rộng
Crypto Tăng Thanh khoản dồi dào, tìm kiếm lợi nhuận cao
Trái phiếu (giá) Tăng Trái phiếu cũ (lãi cao) trở nên giá trị
Bất động sản Tăng Vay mua nhà rẻ hơn
Chi tiết: Ví dụ lịch sử về giảm lãi suất

Tháng 3/2020: Khi COVID-19 bùng phát, Fed khẩn cấp giảm lãi suất về 0-0.25% chỉ trong 2 tuần (từ 1.5-1.75%). Kết quả:

  • Chứng khoán Mỹ hồi phục mạnh mẽ từ đáy tháng 3/2020.
  • Bitcoin tăng từ khoảng $5,000 lên hơn $60,000 trong vòng 1 năm.
  • Giá nhà tại Mỹ tăng trung bình 20% trong 2020-2021.
  • Vàng lập đỉnh lịch sử trên $2,000/oz vào tháng 8/2020.

Dự kiến 2025: Thị trường kỳ vọng Fed sẽ bắt đầu chu kỳ cắt giảm lãi suất trong 2025, tuy nhiên tốc độ và mức độ cắt giảm phụ thuộc vào diễn biến lạm phát và thị trường lao động. Đây là "pivot" mà thị trường đã chờ đợi suốt 2023-2024.


8. QE - Nới lỏng định lượng

QE là gì?

Quantitative Easing (QE) - Nới lỏng định lượng - là khi ngân hàng trung ương tạo tiền mới (bằng điện tử) để mua trái phiếu chính phủ và các tài sản tài chính khác từ thị trường.

Nói đơn giản: In tiền để bơm vào nền kinh tế.

Tại sao cần QE?

Khi lãi suất đã giảm về 0% mà kinh tế vẫn yếu, ngân hàng trung ương không thể giảm lãi suất thêm nữa (giới hạn dưới). Lúc này, QE là "vũ khí hạng nặng" tiếp theo.

Cơ chế hoạt động

%%{init: {"theme": "base"}}%%
flowchart TD
    A["Fed tạo tiền mới\n(bấm nút trên máy tính)"] --> B["Fed mua trái phiếu\ntừ NH thương mại"]
    B --> C["NH thương mại\nnhận tiền"]
    C --> D["NH cho vay ra\nnền kinh tế"]
    D --> E["Tiền chảy vào kinh tế\nDN & cá nhân chi tiêu"]
    E --> F["Kinh tế hồi phục"]
    style A fill:#4CAF50,color:#fff
    style F fill:#2196F3,color:#fff
%%{init: {"theme": "base"}}%%
flowchart TD
    A["Trái phiếu trong\ndanh mục Fed\nđáo hạn"] --> B["Fed nhận lại tiền\ntừ Bộ Tài chính"]
    B --> C["Fed KHÔNG tái đầu tư\n(tiền 'biến mất')"]
    C --> D["Lượng tiền trong\nhệ thống giảm"]
    D --> E["Thanh khoản\nthắt chặt hơn"]
    style A fill:#f44336,color:#fff
    style E fill:#ff9800,color:#fff

Tác động của QE

  • Thanh khoản tràn ngập: Nhiều tiền hơn trong hệ thống -> Tất cả các tài sản đều có xu hướng tăng giá (cổ phiếu, bất động sản, crypto, vàng...).
  • Lãi suất dài hạn giảm: Khi Fed mua nhiều trái phiếu, giá trái phiếu tăng -> Lợi suất giảm -> Vay dài hạn rẻ hơn.
  • USD yếu đi: Nhiều USD hơn trong lưu thông -> Giá trị mỗi đồng USD giảm.
  • Rủi ro lạm phát: Quá nhiều tiền đuổi theo quá ít hàng hóa -> Giá cả tăng.

Các đợt QE lớn trong lịch sử

Đợt QE Thời gian Quy mô Bối cảnh
QE1 (Fed) 2008-2010 ~1.75 nghìn tỷ USD Khủng hoảng tài chính
QE2 (Fed) 2010-2011 ~600 tỷ USD Kinh tế hồi phục chậm
QE3 (Fed) 2012-2014 ~1.6 nghìn tỷ USD Thất nghiệp vẫn cao
QE COVID (Fed) 2020-2022 ~4.8 nghìn tỷ USD Đại dịch COVID-19

Con số ấn tượng

Trong đợt QE COVID, Fed mua khoảng $120 tỷ trái phiếu mỗi tháng. Bảng cân đối tài sản của Fed tăng từ khoảng $4 nghìn tỷ lên gần $9 nghìn tỷ chỉ trong 2 năm. Đến cuối 2024, sau gần 2.5 năm QT, bảng cân đối đã giảm xuống khoảng $7.5 nghìn tỷ - vẫn cao gấp gần đôi so với trước COVID.


9. QT - Thắt chặt định lượng

QT là gì?

Quantitative Tightening (QT) - Thắt chặt định lượng - là quá trình ngược lại với QE. Ngân hàng trung ương rút tiền ra khỏi hệ thống bằng cách bán trái phiếu hoặc để trái phiếu đáo hạn mà không mua mới.

Nói đơn giản: Hút tiền ra khỏi nền kinh tế.

Tác động của QT

  • Thanh khoản giảm: Ít tiền hơn trong hệ thống -> Tài sản rủi ro chịu áp lực.
  • Lãi suất dài hạn tăng: Ít người mua trái phiếu hơn -> Giá giảm -> Lợi suất tăng.
  • USD mạnh lên: Ít USD hơn trong lưu thông.
  • Thị trường biến động: QT như "rút nước khỏi bể bơi" - mọi thứ sẽ lộ ra khi thủy triều rút.

QT 2022-2025

Fed bắt đầu QT từ tháng 6/2022, ban đầu rút khoảng $95 tỷ mỗi tháng ($60 tỷ trái phiếu chính phủ + $35 tỷ MBS). Từ tháng 6/2024, Fed giảm tốc độ QT xuống còn $60 tỷ/tháng (giảm phần Treasury xuống $25 tỷ), cho thấy Fed đang thận trọng hơn để tránh gây căng thẳng thanh khoản.

Rủi ro

QT quá nhanh đã góp phần gây ra sự sụp đổ của Silicon Valley Bank (SVB) tháng 3/2023. Khi thanh khoản bị rút ra, những ngân hàng yếu nhất sẽ lộ ra đầu tiên.


10. Ví dụ thực tế: Chu kỳ tăng lãi suất 2022-2024 và pivot 2025

Đây là một trong những chu kỳ tăng lãi suất nhanh và mạnh nhất trong lịch sử Fed, minh họa rõ ràng mọi khái niệm đã học ở trên.

Bối cảnh

  • 2020-2021: Fed giữ lãi suất 0%, bơm hàng nghìn tỷ USD qua QE để cứu kinh tế khỏi COVID.
  • Hậu quả: Lạm phát bùng nổ. CPI Mỹ tăng lên 9.1% vào tháng 6/2022 - mức cao nhất trong 40 năm. Giá xăng, thực phẩm, nhà ở đều tăng chóng mặt.
  • Fed phải hành động: Bắt đầu chu kỳ tăng lãi suất mạnh mẽ nhất trong nhiều thập kỷ.

Diễn biến tăng lãi suất

Thời điểm Lãi suất Fed Mức tăng
Tháng 3/2022 0.25-0.50% +0.25%
Tháng 5/2022 0.75-1.00% +0.50%
Tháng 6/2022 1.50-1.75% +0.75%
Tháng 7/2022 2.25-2.50% +0.75%
Tháng 9/2022 3.00-3.25% +0.75%
Tháng 11/2022 3.75-4.00% +0.75%
Tháng 12/2022 4.25-4.50% +0.50%
Tháng 2/2023 4.50-4.75% +0.25%
Tháng 3/2023 4.75-5.00% +0.25%
Tháng 5/2023 5.00-5.25% +0.25%
Tháng 7/2023 5.25-5.50% +0.25%
7/2023 - cuối 2024 5.25-5.50% (giữ nguyên) Không thay đổi

Từ 0% lên 5.5% chỉ trong khoảng 16 tháng, sau đó giữ nguyên hơn 1 năm - tốc độ chưa từng thấy.

Tác động thực tế

Chi tiết: Chứng khoán
  • S&P 500 giảm khoảng 25% từ đỉnh đầu năm 2022 đến đáy tháng 10/2022.
  • Nasdaq giảm khoảng 35%.
  • Meta (Facebook) giảm hơn 70% từ đỉnh.
  • Nhưng sau đó: S&P 500 phục hồi mạnh trong 2023-2024, lập đỉnh mới liên tục nhờ kỳ vọng "soft landing" và cơn sốt AI. S&P 500 tăng ~24% trong 2023 và tiếp tục tăng 2024.
  • Magnificent 7 (Apple, Microsoft, Nvidia, Alphabet, Amazon, Meta, Tesla) dẫn dắt đà tăng, chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong chỉ số.
Chi tiết: Tiền điện tử
  • Bitcoin giảm từ ~$69,000 (đỉnh 11/2021) xuống ~$15,500 (đáy 11/2022) - mất hơn 75%.
  • Nhiều dự án crypto phá sản (Terra/Luna, FTX, Celsius, BlockFi...).
  • Phục hồi 2023-2024: Bitcoin hồi phục mạnh nhờ kỳ vọng Bitcoin ETF. SEC phê duyệt Bitcoin Spot ETF vào tháng 1/2024 - sự kiện lịch sử. Bitcoin vượt $70,000 vào đầu 2024 và tiếp tục lập đỉnh mới.
  • Ethereum cũng có Spot ETF được phê duyệt giữa 2024.
Chi tiết: Vàng và USD

Vàng:

  • Giảm từ ~$2,050/oz xuống ~$1,620/oz (đáy 9/2022).
  • Sau đó hồi phục mạnh và lập đỉnh lịch sử mới trên $2,700/oz cuối 2024, bất chấp lãi suất cao.
  • Nguyên nhân: Mua vàng kỷ lục của các NHTW, bất ổn địa chính trị, kỳ vọng Fed pivot.

USD:

  • DXY tăng từ ~96 lên 114 (đỉnh 9/2022) - mức cao nhất 20 năm.
  • VND mất giá, tỷ giá USD/VND tăng từ ~22,700 lên ~24,800.
  • Sau đó DXY giảm dần khi thị trường kỳ vọng Fed ngừng tăng, về quanh 101-105 trong 2024.
Chi tiết: Hệ quả không mong muốn - Khủng hoảng ngân hàng 2023
  • Silicon Valley Bank (SVB) sụp đổ vào tháng 3/2023 do thua lỗ nặng trên danh mục trái phiếu (giá trái phiếu giảm khi lãi suất tăng), kết hợp với rút tiền hàng loạt (bank run).
  • Signature BankFirst Republic Bank cũng sụp đổ.
  • Fed phải tạo chương trình cho vay khẩn cấp BTFP (Bank Term Funding Program) để ngăn chặn hiệu ứng domino.
  • Credit Suisse (Thụy Sĩ) bị UBS mua lại trong thương vụ cứu trợ lịch sử.
  • Đây là minh chứng rõ ràng cho rủi ro "lag effect" của việc tăng lãi suất quá nhanh.

Bài học cho nhà đầu tư

  1. Đừng chống lại Fed ("Don't fight the Fed"): Khi Fed tăng lãi suất, hãy thận trọng với tài sản rủi ro.
  2. Chính sách tiền tệ có độ trễ: Tác động đầy đủ thường cần 12-18 tháng để thấm vào nền kinh tế.
  3. Thị trường thường phản ứng trước: Cổ phiếu và crypto bắt đầu giảm từ cuối 2021, trước khi Fed chính thức tăng lãi suất.
  4. Narrative có thể mạnh hơn macro: AI rally 2023-2024 cho thấy xu hướng công nghệ đột phá có thể vượt qua áp lực vĩ mô.
  5. Đa dạng hóa danh mục: Không loại tài sản nào an toàn tuyệt đối khi Fed thắt chặt mạnh.

11. Tổng kết

Những điểm cần nhớ

  • Ngân hàng trung ương điều khiển lượng tiền trong nền kinh tế thông qua lãi suất, QE, QT.
  • Fed là ngân hàng trung ương quan trọng nhất vì USD là đồng tiền dự trữ thế giới.
  • Tăng lãi suất = Thắt chặt = Bất lợi cho tài sản rủi ro (cổ phiếu, crypto) nhưng tốt cho USD.
  • Giảm lãi suất = Nới lỏng = Có lợi cho tài sản rủi ro nhưng USD yếu đi.
  • QE = Bơm tiền = Thanh khoản tràn ngập = Mọi tài sản tăng giá.
  • QT = Hút tiền = Thanh khoản cạn = Mọi tài sản chịu áp lực.

Insight: Bối cảnh 2024-2025

Chu kỳ thắt chặt 2022-2024 đã kết thúc. Thị trường đang chuyển sang giai đoạn "Fed pivot" - kỳ vọng cắt giảm lãi suất trong 2025. Điều này tạo thuận lợi cho tài sản rủi ro, nhưng tốc độ cắt giảm phụ thuộc vào dữ liệu lạm phát (CPI vẫn quanh 3%, chưa đạt mục tiêu 2%). BOJ đi ngược hướng - tăng lãi suất lần đầu sau nhiều thập kỷ. ECB đã bắt đầu cắt giảm trước Fed do kinh tế Eurozone yếu hơn.

Công cụ theo dõi

  • CME FedWatch Tool (cmefedwatch.com): Xem xác suất Fed tăng/giảm lãi suất tại các cuộc họp sắp tới.
  • Lịch họp FOMC: 8 lần/năm, luôn đánh dấu trên lịch giao dịch.
  • Bài phát biểu của Chủ tịch Fed: Mỗi từ ngữ đều được thị trường phân tích kỹ lưỡng.
  • Dot Plot: Biểu đồ dự báo lãi suất của các thành viên FOMC, công bố 4 lần/năm (tháng 3, 6, 9, 12).

Bài tiếp theo: Chính sách tài khóa - Cách chính phủ sử dụng thuế và chi tiêu để điều tiết kinh tế.