Chính sách tài khóa¶
Tổng quan
Hiểu cách chính phủ sử dụng thuế và chi tiêu để định hình nền kinh tế, và tại sao nợ công Mỹ vượt $34 nghìn tỷ có thể khiến toàn bộ thị trường tài chính thế giới chao đảo.
Mục lục¶
- Chính sách tài khóa là gì?
- Khác biệt giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa
- Thuế - Ảnh hưởng đến doanh nghiệp và thị trường
- Chi tiêu chính phủ - Kích thích kinh tế
- Nợ công - Khi nào trở nên nguy hiểm?
- Thâm hụt ngân sách
- Gói kích thích kinh tế - Ví dụ từ COVID-19
- Trần nợ công Mỹ - Tại sao quan trọng?
- Tổng kết
1. Chính sách tài khóa là gì?¶
Chính sách tài khóa (Fiscal Policy) là cách chính phủ sử dụng thuế và chi tiêu để tác động đến nền kinh tế.
Hình dung đơn giản
Nếu nền kinh tế là một ngôi nhà, chính sách tài khóa giống như hệ thống điều hòa nhiệt độ. Khi kinh tế "lạnh" (suy thoái), chính phủ tăng chi tiêu và giảm thuế để "sưởi ấm". Khi kinh tế "nóng" (lạm phát cao), chính phủ giảm chi tiêu và tăng thuế để "làm mát".
Chính sách tài khóa do quốc hội và chính phủ quyết định (ở Mỹ là Quốc hội và Tổng thống, ở Việt Nam là Quốc hội và Chính phủ). Đây là điểm khác biệt quan trọng so với chính sách tiền tệ (do ngân hàng trung ương quyết định).
Hai công cụ chính: - Thu (Thuế): Chính phủ lấy tiền từ người dân và doanh nghiệp. - Chi (Chi tiêu): Chính phủ bỏ tiền ra xây dựng, trợ cấp, quốc phòng, giáo dục...
2. Khác biệt giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa¶
Đây là câu hỏi mà người mới học hay nhầm lẫn. Hai chính sách này bổ sung cho nhau nhưng hoàn toàn khác nhau.
| Tiêu chí | Chính sách tiền tệ | Chính sách tài khóa |
|---|---|---|
| Ai quyết định? | Ngân hàng trung ương (Fed, NHNN...) | Chính phủ & Quốc hội |
| Công cụ chính | Lãi suất, QE/QT | Thuế, chi tiêu chính phủ |
| Mục tiêu chính | Ổn định giá cả (lạm phát) | Tăng trưởng kinh tế, việc làm |
| Tốc độ tác động | Tương đối nhanh (vài tuần - vài tháng) | Chậm hơn (vài tháng - vài năm) |
| Tính độc lập | Thường độc lập với chính trị | Chịu ảnh hưởng chính trị lớn |
| Ví dụ | Fed tăng lãi suất 0.25% | Quốc hội Mỹ thông qua gói 2 nghìn tỷ USD |
Ví dụ thực tế trong COVID-19
- Chính sách tiền tệ: Fed giảm lãi suất về 0%, bơm tiền qua QE.
- Chính sách tài khóa: Quốc hội Mỹ thông qua nhiều gói cứu trợ, phát tiền trực tiếp cho người dân (stimulus checks).
- Cả hai cùng phối hợp để cứu nền kinh tế khỏi sụp đổ.
Lưu ý quan trọng
Đôi khi hai chính sách này mâu thuẫn. Ví dụ 2022-2024: Chính phủ Mỹ tiếp tục chi tiêu lớn (Inflation Reduction Act, CHIPS Act) trong khi Fed tăng lãi suất mạnh để kiềm chế lạm phát. Sự mâu thuẫn này khiến lạm phát giảm chậm hơn dự kiến và tạo ra biến động trên thị trường tài chính.
3. Thuế - Ảnh hưởng đến doanh nghiệp và thị trường¶
Các loại thuế quan trọng với nhà đầu tư¶
a) Thuế thu nhập doanh nghiệp (Corporate Tax)¶
Đây là loại thuế ảnh hưởng trực tiếp nhất đến giá cổ phiếu.
- Thuế tăng -> Lợi nhuận sau thuế giảm -> EPS (lãi trên mỗi cổ phiếu) giảm -> Giá cổ phiếu giảm.
- Thuế giảm -> Lợi nhuận sau thuế tăng -> EPS tăng -> Giá cổ phiếu tăng.
Chi tiết: Cải cách thuế Trump 2017 và tác động dài hạn
- Thuế thu nhập doanh nghiệp Mỹ giảm từ 35% xuống 21%.
- S&P 500 tăng khoảng 20% trong năm 2017, phần lớn nhờ kỳ vọng giảm thuế.
- Nhiều công ty lớn sử dụng phần tiền thuế tiết kiệm được để mua lại cổ phiếu (buyback), đẩy giá cổ phiếu lên thêm.
- Cập nhật 2024-2025: Chính quyền mới đang thảo luận về khả năng giảm thuế doanh nghiệp thêm hoặc gia hạn các điều khoản cắt giảm thuế cá nhân từ Tax Cuts and Jobs Act 2017 (hết hạn cuối 2025). Thị trường phản ứng tích cực với kỳ vọng gia hạn.
b) Thuế thu nhập cá nhân (Income Tax)¶
- Thuế giảm -> Người dân có thêm tiền -> Chi tiêu tăng -> Doanh nghiệp bán được nhiều hơn -> Kinh tế tăng trưởng.
- Thuế tăng -> Ngược lại.
c) Thuế lợi vốn (Capital Gains Tax)¶
Thuế đánh trên lợi nhuận từ đầu tư (bán cổ phiếu, bất động sản, crypto...). - Khi có tin đồn tăng thuế lợi vốn, nhà đầu tư thường bán trước để chốt lời ở mức thuế thấp hơn -> Thị trường giảm ngắn hạn. - Ở Việt Nam, thuế bán cổ phiếu hiện là 0.1% trên giá trị giao dịch (không phân biệt lãi/lỗ).
d) Thuế quan (Tariffs)¶
Thuế đánh trên hàng nhập khẩu. Đây là công cụ trong chiến tranh thương mại.
Chi tiết: Thuế quan và chiến tranh thương mại 2018-2025
Chiến tranh thương mại Mỹ-Trung 2018-2019:
- Mỹ áp thuế lên hàng trăm tỷ USD hàng hóa Trung Quốc.
- Trung Quốc trả đũa bằng thuế lên hàng Mỹ.
- Thị trường chứng khoán toàn cầu biến động mạnh mỗi khi có tin tức mới.
- Một số cổ phiếu ngành dệt may, điện tử Việt Nam lại hưởng lợi vì đơn hàng chuyển từ Trung Quốc sang Việt Nam.
Cập nhật 2024-2025:
- Chính quyền Mỹ tiếp tục duy trì và mở rộng thuế quan với Trung Quốc, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ, xe điện (100% thuế EV Trung Quốc), chip bán dẫn, và thép/nhôm.
- EU cũng áp thuế quan lên xe điện Trung Quốc.
- Xu hướng "friendshoring" và "nearshoring" - chuyển chuỗi cung ứng về các nước đồng minh - đang định hình lại thương mại toàn cầu. Việt Nam, Ấn Độ, Mexico hưởng lợi lớn.
Bảng tóm tắt tác động của thuế¶
| Thay đổi thuế | Tác động kinh tế | Tác động thị trường |
|---|---|---|
| Giảm thuế doanh nghiệp | Lợi nhuận DN tăng | Cổ phiếu tăng |
| Tăng thuế doanh nghiệp | Lợi nhuận DN giảm | Cổ phiếu giảm |
| Giảm thuế cá nhân | Chi tiêu tăng | Cổ phiếu ngành tiêu dùng tăng |
| Tăng thuế lợi vốn | Nhà đầu tư chốt lời | Áp lực bán ngắn hạn |
| Tăng thuế quan | Giá hàng nhập khẩu tăng | Lạm phát tăng, DN nhập khẩu khó khăn |
4. Chi tiêu chính phủ - Kích thích kinh tế¶
Chính phủ chi tiền vào đâu?¶
Ngân sách chính phủ thường chia thành các khoản lớn:
- An sinh xã hội (Social Security): ~21%
- Y tế (Medicare/Medicaid): ~25%
- Quốc phòng: ~13%
- Trả lãi nợ công: ~13% (tăng mạnh, vượt $1 nghìn tỷ/năm)
- Giáo dục, giao thông, nghiên cứu: phần còn lại
- Đầu tư phát triển (hạ tầng, giao thông): ~28-30%
- Giáo dục, y tế: ~20%
- Quốc phòng, an ninh: ~10-12%
- Trả nợ: ~15-18%
Chi tiêu chính phủ tác động thị trường như thế nào?¶
Chi tiêu tăng (Mở rộng tài khóa)¶
Khi chính phủ chi nhiều tiền hơn, tiền chảy vào nền kinh tế:
- Xây dựng hạ tầng -> Cổ phiếu xây dựng, vật liệu, thép tăng.
- Tăng lương công chức -> Chi tiêu tiêu dùng tăng -> Cổ phiếu bán lẻ hưởng lợi.
- Đầu tư công nghệ/năng lượng xanh -> Cổ phiếu công nghệ, năng lượng sạch hưởng lợi.
- Trợ cấp ngành -> Ngành được trợ cấp hưởng lợi trực tiếp.
Các đạo luật chi tiêu lớn của Mỹ 2022-2024
- CHIPS and Science Act (2022): $280 tỷ, trong đó $52 tỷ trợ cấp trực tiếp ngành bán dẫn. TSMC, Intel, Samsung, Micron công bố xây nhà máy tại Mỹ.
- Inflation Reduction Act - IRA (2022): $370 tỷ cho năng lượng sạch và khí hậu - gói đầu tư khí hậu lớn nhất lịch sử Mỹ. Trợ cấp $7,500 cho mua xe điện (EV), tín dụng thuế cho pin mặt trời, điện gió. Cổ phiếu năng lượng sạch, EV, và ngành liên quan hưởng lợi lớn.
- Infrastructure Investment and Jobs Act (2021): $1.2 nghìn tỷ cho hạ tầng giao thông, internet băng rộng, lưới điện.
Ví dụ Việt Nam - Đầu tư công
Khi Chính phủ đẩy mạnh giải ngân đầu tư công (xây đường cao tốc Bắc-Nam, sân bay Long Thành, metro TP.HCM...), các cổ phiếu xây dựng như HHV, VCG, CTD thường tăng mạnh. Năm 2024, giải ngân đầu tư công đạt kỷ lục, hỗ trợ tăng trưởng GDP Việt Nam.
Chi tiêu giảm (Thắt chặt tài khóa)¶
Khi chính phủ cắt giảm chi tiêu để giảm thâm hụt: - Ít tiền chảy vào kinh tế hơn. - Các ngành phụ thuộc vào chi tiêu công bị ảnh hưởng. - Kinh tế tăng trưởng chậm hơn trong ngắn hạn. - Nhưng dài hạn có thể tốt hơn nếu giúp giảm nợ công và ổn định tài chính.
5. Nợ công - Khi nào trở nên nguy hiểm?¶
Nợ công là gì?¶
Nợ công (Government Debt / Public Debt) là tổng số tiền mà chính phủ đi vay. Chính phủ vay bằng cách phát hành trái phiếu chính phủ - về cơ bản là viết giấy nợ hứa trả lại tiền cộng lãi suất sau một thời gian.
Ai cho chính phủ vay? - Ngân hàng trong nước và quốc tế - Quỹ đầu tư, quỹ hưu trí - Ngân hàng trung ương các nước khác (ví dụ: Trung Quốc, Nhật Bản nắm giữ hàng nghìn tỷ USD trái phiếu Mỹ) - Cá nhân (ở Mỹ ai cũng có thể mua Treasury Bonds)
Chỉ số quan trọng: Nợ công / GDP¶
Con số nợ tuyệt đối không nói lên nhiều điều. Quan trọng là tỷ lệ Nợ công / GDP - tức nợ so với khả năng kiếm tiền của cả nền kinh tế.
| Quốc gia | Nợ công / GDP (2024) | Đánh giá |
|---|---|---|
| Nhật Bản | ~255% | Rất cao, nhưng phần lớn là nợ trong nước |
| Mỹ | ~124% | Cao và đang tăng nhanh, nợ vượt $34 nghìn tỷ (đầu 2024) |
| Trung Quốc | ~83% | Trung bình (nhưng nợ ẩn ở địa phương cao hơn nhiều) |
| Việt Nam | ~37-39% | Ở mức an toàn |
| Hy Lạp (2010) | ~180% | Khủng hoảng nợ |
Rủi ro: Nợ công Mỹ vượt $34 nghìn tỷ
Đầu năm 2024, nợ công Mỹ chính thức vượt mốc $34 nghìn tỷ - con số chưa từng có trong lịch sử. Tốc độ tăng nợ đang tăng tốc: mất 200+ năm để đạt $1 nghìn tỷ đầu tiên (1981), nhưng chỉ mất 3 tháng để tăng thêm $1 nghìn tỷ gần nhất. Chi phí trả lãi đã vượt $1 nghìn tỷ/năm - lớn hơn cả ngân sách quốc phòng.
Khi nào nợ công trở nên nguy hiểm?¶
Nợ công tự nó không xấu. Vay để đầu tư có thể thúc đẩy tăng trưởng. Nợ trở nên nguy hiểm khi:
1. Tỷ lệ nợ/GDP quá cao và tăng không kiểm soát - Chi phí trả lãi ngày càng lớn, chiếm phần nhiều hơn trong ngân sách. - Ít tiền hơn cho đầu tư phát triển, giáo dục, y tế.
2. Mất khả năng trả nợ (Default) - Khi nhà đầu tư mất niềm tin, họ đòi lãi suất cao hơn để cho vay. - Lãi suất cao -> Chi phí trả nợ tăng -> Càng khó trả -> Vòng xoáy nợ.
Chi tiết: Hy Lạp 2010-2012
Hy Lạp phải nhờ EU và IMF cứu trợ, người dân chịu cắt giảm lương, hưu trí, thất nghiệp lên 27%. Đây là bài học điển hình về hậu quả khi nợ công mất kiểm soát trong khu vực đồng tiền chung.
3. Nợ bằng ngoại tệ quá nhiều - Nếu một nước vay nhiều bằng USD nhưng kiếm tiền bằng nội tệ, khi USD tăng giá, gánh nặng nợ tăng vọt. - Ví dụ: Argentina liên tục khủng hoảng nợ vì vay quá nhiều bằng USD. Năm 2023, lạm phát Argentina vượt 200%.
4. Lạm phát mất kiểm soát - Nếu chính phủ không vay được nữa và "ép" ngân hàng trung ương in tiền để trả nợ -> Siêu lạm phát. - Ví dụ: Venezuela, Zimbabwe - tiền mất giá hàng triệu phần trăm.
Trường hợp đặc biệt: Mỹ và Nhật Bản¶
- USD là đồng tiền dự trữ thế giới - mọi người đều cần và muốn nắm giữ trái phiếu Mỹ.
- Mỹ vay bằng chính đồng tiền của mình - về lý thuyết, Fed có thể in tiền để trả nợ (dù sẽ gây lạm phát).
- Niềm tin vào nền kinh tế Mỹ vẫn mạnh.
- Nhưng rủi ro đang tăng: Với lãi suất ở mức cao (5.25-5.5% trong 2023-2024), chi phí trả lãi nợ bùng nổ. Nếu lãi suất không giảm sớm, gánh nặng lãi sẽ ngày càng "ăn" vào ngân sách.
- Phần lớn nợ là nợ trong nước (người Nhật mua trái phiếu chính phủ Nhật).
- BOJ nắm giữ khoảng 50% trái phiếu chính phủ.
- Lãi suất cực thấp (dù đã thoát âm năm 2024, vẫn chỉ 0-0.25%) -> Chi phí trả nợ thấp.
- Nhật Bản là nước chủ nợ ròng (cho nước khác vay nhiều hơn đi vay).
- Rủi ro 2024-2025: Khi BOJ bắt đầu tăng lãi suất, chi phí trả nợ sẽ tăng dần, tạo áp lực lên ngân sách Nhật Bản trong dài hạn.
6. Thâm hụt ngân sách¶
Thâm hụt ngân sách là gì?¶
Thâm hụt ngân sách (Budget Deficit) xảy ra khi chi tiêu chính phủ lớn hơn thu nhập từ thuế trong một năm.
Thu thuế = 4,400 tỷ USD
Chi tiêu = 6,800 tỷ USD
=> Thâm hụt = 2,400 tỷ USD (ước tính năm tài chính 2024)
=> Chính phủ phải vay 2,400 tỷ USD để bù đắp
Ngược lại, khi thu > chi, gọi là thặng dư ngân sách (Budget Surplus) - điều rất hiếm ở các nước lớn. Mỹ lần cuối có thặng dư là năm 1998-2001 dưới thời Tổng thống Clinton.
Tại sao thâm hụt quan trọng với nhà đầu tư?¶
Thâm hụt lớn kéo dài có thể gây ra:
-
Phát hành nhiều trái phiếu hơn -> Cung trái phiếu tăng -> Lợi suất trái phiếu tăng (để hấp dẫn người mua) -> Lãi suất thị trường tăng -> Bất lợi cho cổ phiếu.
-
Lạm phát tiềm ẩn -> Nếu chính phủ tài trợ thâm hụt bằng cách in tiền.
-
Tín nhiệm quốc gia giảm -> Các tổ chức xếp hạng tín dụng có thể hạ bậc -> Chi phí vay tăng.
Xếp hạng tín dụng Mỹ bị hạ
- Tháng 8/2011: S&P hạ xếp hạng Mỹ từ AAA xuống AA+ (lần đầu tiên trong lịch sử).
- Tháng 8/2023: Fitch hạ xếp hạng Mỹ từ AAA xuống AA+ (lần thứ 2).
- Tháng 11/2023: Moody's hạ triển vọng tín dụng Mỹ từ "ổn định" xuống "tiêu cực".
- Cả ba đều cảnh báo về thâm hụt ngân sách ngày càng lớn và bất ổn chính trị quanh trần nợ.
Thâm hụt ngân sách Mỹ đang ở mức nào? (2024)¶
- Năm tài chính 2023: Thâm hụt khoảng $1.7 nghìn tỷ.
- Năm tài chính 2024: Ước tính thâm hụt ~$1.8-2.0 nghìn tỷ.
- Chi phí trả lãi nợ đã vượt qua $1 nghìn tỷ/năm - lớn hơn cả ngân sách quốc phòng (~$886 tỷ).
- CBO (Congressional Budget Office) dự báo thâm hụt sẽ tiếp tục tăng trong thập kỷ tới.
- Đây là mức đáng lo ngại và ngày càng trở thành chủ đề nóng trên thị trường, đặc biệt khi "bond vigilantes" (những nhà đầu tư trái phiếu bán tháo để phản đối chính sách tài khóa) trở nên tích cực hơn.
7. Gói kích thích kinh tế - Ví dụ từ COVID-19¶
COVID Stimulus - Gói kích thích lớn nhất lịch sử¶
Khi COVID-19 khiến kinh tế toàn cầu "đóng băng" năm 2020, chính phủ các nước đã tung ra những gói kích thích chưa từng có tiền lệ.
Các gói kích thích chính của Mỹ¶
| Gói | Thời điểm | Quy mô | Nội dung chính |
|---|---|---|---|
| CARES Act | Tháng 3/2020 | 2.2 nghìn tỷ USD | Phát $1,200/người, trợ cấp thất nghiệp, hỗ trợ DN |
| Gói bổ sung | Tháng 12/2020 | 900 tỷ USD | Phát thêm $600/người |
| American Rescue Plan | Tháng 3/2021 | 1.9 nghìn tỷ USD | Phát thêm $1,400/người |
| Tổng cộng | ~5 nghìn tỷ USD |
Chính phủ làm những gì?¶
1. Phát tiền trực tiếp cho người dân (Stimulus Checks) - Tổng cộng mỗi người Mỹ nhận được tới $3,200 trong 3 đợt. - Tiền được chuyển thẳng vào tài khoản ngân hàng hoặc gửi bằng check. - Mục đích: Đảm bảo người dân có tiền chi tiêu khi bị mất việc hoặc cách ly.
2. Trợ cấp thất nghiệp mở rộng - Thêm $600/tuần ngoài trợ cấp thất nghiệp thông thường. - Nhiều người thực tế kiếm được nhiều hơn khi thất nghiệp so với đi làm.
3. Chương trình PPP (Paycheck Protection Program) - Cho doanh nghiệp nhỏ vay để trả lương nhân viên. - Nếu doanh nghiệp giữ nguyên nhân sự, khoản vay được xóa (không cần trả).
4. Hỗ trợ ngành bị ảnh hưởng nặng - Hàng không, nhà hàng, khách sạn được hỗ trợ trực tiếp.
Tác động lên thị trường¶
Tích cực (ngắn hạn): - Kinh tế tránh được sụp đổ hoàn toàn. - Chứng khoán hồi phục nhanh chóng từ đáy tháng 3/2020 - S&P 500 lập đỉnh mới vào tháng 8/2020. - Tiêu dùng phục hồi mạnh - nhiều người dùng stimulus check để mua cổ phiếu, crypto. - Bitcoin và thị trường crypto bùng nổ.
Tiêu cực (trung - dài hạn): - Lạm phát bùng nổ: Quá nhiều tiền đổ vào kinh tế trong khi chuỗi cung ứng đứt gãy -> CPI Mỹ lên 9.1% (6/2022). - Nợ công tăng vọt: Nợ công Mỹ tăng thêm hàng nghìn tỷ USD, vượt $34 nghìn tỷ vào 2024. - Bong bóng tài sản: Giá nhà, cổ phiếu meme (GameStop, AMC), crypto tăng phi lý. - Fed phải thắt chặt mạnh: Dẫn đến chu kỳ tăng lãi suất 2022-2023, gây đau đớn cho thị trường.
Bài học rút ra
Gói kích thích kinh tế giống như thuốc giảm đau: cần thiết trong cấp cứu, nhưng dùng quá nhiều sẽ gây tác dụng phụ nghiêm trọng. Lạm phát 2022-2024 chính là "tác dụng phụ" của việc bơm quá $5 nghìn tỷ trong 2020-2021. Đến 2024, CPI vẫn quanh ~3%, chưa về được mục tiêu 2% - cho thấy tác dụng phụ kéo dài hơn dự kiến.
Ví dụ từ Việt Nam¶
Việt Nam cũng có các gói hỗ trợ COVID nhưng quy mô nhỏ hơn rất nhiều so với Mỹ: - Gói hỗ trợ tiền mặt cho người lao động mất việc. - Giảm thuế VAT từ 10% xuống 8% (kéo dài đến 2024). - Giảm tiền điện, nước. - Gói cho vay lãi suất ưu đãi qua ngân hàng chính sách.
Nhờ kích thích vừa phải, Việt Nam không bị lạm phát bùng nổ như Mỹ, nhưng đổi lại kinh tế phục hồi chậm hơn. GDP Việt Nam 2023 tăng ~5%, thấp hơn mục tiêu, nhưng phục hồi lên ~6-6.5% năm 2024.
8. Trần nợ công Mỹ - Tại sao quan trọng?¶
Trần nợ công là gì?¶
Trần nợ công (Debt Ceiling) là mức giới hạn tối đa mà chính phủ Mỹ được phép vay, do Quốc hội Mỹ quy định.
Hình dung
Giống như hạn mức thẻ tín dụng. Khi đã chi tiêu đến giới hạn, bạn không thể tiêu thêm trừ khi ngân hàng nâng hạn mức. Tương tự, khi chính phủ Mỹ chạm trần nợ, họ không thể vay thêm trừ khi Quốc hội nâng trần.
Tại sao đây là vấn đề lớn?¶
Hệ thống này tạo ra những cuộc khủng hoảng chính trị định kỳ, khi Quốc hội (đặc biệt nếu đảng đối lập kiểm soát) dùng việc nâng trần nợ làm con bài mặc cả chính trị.
Điều gì xảy ra nếu Mỹ không nâng trần nợ?¶
Nếu Mỹ thực sự vỡ nợ (default) - tức không trả được lãi hoặc gốc trái phiếu đúng hạn - hậu quả sẽ cực kỳ nghiêm trọng:
- Trái phiếu Mỹ - tài sản an toàn nhất thế giới - mất uy tín -> Hệ thống tài chính toàn cầu rung chuyển.
- Lãi suất tăng vọt -> Chi phí vay tăng cho mọi người, mọi nơi trên thế giới.
- USD có thể mất vị thế đồng tiền dự trữ.
- Chứng khoán toàn cầu sụt giảm mạnh.
- Suy thoái kinh tế toàn cầu gần như chắc chắn.
Lịch sử các cuộc khủng hoảng trần nợ¶
Chi tiết: 2011 - Cuộc khủng hoảng nghiêm trọng nhất
- Quốc hội tranh cãi kịch liệt về việc nâng trần nợ.
- S&P hạ xếp hạng tín dụng Mỹ từ AAA xuống AA+ lần đầu tiên trong lịch sử.
- Chứng khoán Mỹ giảm khoảng 17% trong vài tuần.
- Cuối cùng trần nợ được nâng ngay trước hạn chót.
Chi tiết: 2023 - Cuộc khủng hoảng gần nhất
- Hạn chót dự kiến tháng 6/2023 ("X-date" - ngày Bộ Tài chính hết tiền).
- Thị trường lo lắng, lợi suất trái phiếu ngắn hạn tăng vọt.
- Thỏa thuận đạt được ngay sát hạn chót: Fiscal Responsibility Act tạm thời đình chỉ trần nợ đến tháng 1/2025, kèm theo giới hạn chi tiêu.
- Fitch hạ xếp hạng tín dụng Mỹ vào tháng 8/2023, phần lớn do lo ngại tình trạng "brinkmanship" chính trị lặp đi lặp lại.
Lưu ý 2025
Trần nợ được đình chỉ đến tháng 1/2025. Sau đó, Bộ Tài chính sẽ phải sử dụng "biện pháp bất thường" (extraordinary measures) cho đến khi Quốc hội mới nâng trần. Đây lại là một sự kiện rủi ro cần theo dõi trong năm 2025.
Nhà đầu tư nên làm gì khi có khủng hoảng trần nợ?¶
- Đừng hoảng loạn: Lịch sử cho thấy Quốc hội Mỹ luôn nâng trần nợ vào phút cuối. Mỹ chưa bao giờ thực sự vỡ nợ.
- Chuẩn bị cho biến động: Thị trường thường giảm trước hạn chót, rồi phục hồi sau khi thỏa thuận đạt được.
- Vàng có thể hưởng lợi: Là tài sản trú ẩn khi có bất ổn.
- Giữ tiền mặt dự phòng: Để có thể mua vào khi thị trường giảm vì hoảng loạn.
9. Tổng kết¶
Những điểm cần nhớ¶
- Chính sách tài khóa do chính phủ & quốc hội quyết định, sử dụng thuế và chi tiêu.
- Giảm thuế / Tăng chi tiêu = Kích thích kinh tế = Thường tốt cho cổ phiếu ngắn hạn.
- Tăng thuế / Giảm chi tiêu = Thắt chặt = Thường gây áp lực lên cổ phiếu.
- Nợ công không tự nó xấu, nhưng nguy hiểm khi tăng quá nhanh và mất kiểm soát.
- Gói kích thích có thể cứu kinh tế ngắn hạn nhưng gây lạm phát nếu quá lớn.
- Trần nợ Mỹ gây biến động định kỳ nhưng lịch sử cho thấy luôn được giải quyết.
Insight: Bối cảnh tài khóa 2024-2025
Mỹ đang trong tình trạng "fiscal dominance" - chi tiêu tài khóa quá lớn khiến Fed khó kiềm chế lạm phát. Nợ vượt $34 nghìn tỷ, lãi trả nợ vượt $1 nghìn tỷ/năm, thâm hụt ~$2 nghìn tỷ/năm. Các đạo luật lớn (IRA, CHIPS Act) tiếp tục bơm tiền vào kinh tế. Đây là lý do CPI "sticky" quanh 3% và Fed chưa thể cắt giảm lãi suất nhanh như thị trường mong muốn. Nhà đầu tư cần theo dõi sát cuộc tranh luận về trần nợ 2025 và chính sách thuế mới.
Cách theo dõi chính sách tài khóa¶
- Theo dõi tin tức từ Quốc hội Mỹ: Các dự luật thuế, ngân sách, trần nợ.
- Theo dõi thâm hụt ngân sách: US Treasury công bố hàng tháng.
- CBO (Congressional Budget Office): Dự báo ngân sách dài hạn rất quan trọng.
- Chú ý mùa bầu cử: Các ứng viên thường hứa thay đổi chính sách thuế -> Thị trường phản ứng.
- Đầu tư công Việt Nam: Theo dõi tiến độ giải ngân qua Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch & Đầu tư.
Bài tiếp theo: Các chỉ số kinh tế quan trọng - Học cách đọc và hiểu các con số kinh tế mà thị trường theo dõi sát sao.