Các chỉ số kinh tế quan trọng¶
Tổng quan
Học cách đọc và hiểu các con số kinh tế mà thị trường tài chính theo dõi sát sao. Mỗi con số công bố có thể khiến thị trường tăng hoặc giảm hàng trăm điểm trong vài phút.
Mục lục¶
- Tại sao chỉ số kinh tế quan trọng?
- CPI - Chỉ số giá tiêu dùng (Đo lạm phát)
- PPI - Chỉ số giá sản xuất
- NFP - Báo cáo việc làm phi nông nghiệp Mỹ
- Tỷ lệ thất nghiệp
- PMI - Chỉ số quản lý mua hàng
- GDP - Tổng sản phẩm quốc nội
- Retail Sales và Consumer Confidence
- Lịch kinh tế - Cách đọc và sử dụng
- Bảng tổng hợp: Chỉ số nào ảnh hưởng thị trường nào
- Tổng kết
1. Tại sao chỉ số kinh tế quan trọng?¶
Các chỉ số kinh tế giống như bảng đo sức khỏe của nền kinh tế. Bác sĩ đo huyết áp, nhịp tim, nhiệt độ để đánh giá sức khỏe bệnh nhân. Tương tự, nhà đầu tư theo dõi CPI, GDP, NFP... để đánh giá "sức khỏe" nền kinh tế và dự đoán hướng đi của thị trường.
Nguyên tắc quan trọng: Kỳ vọng vs Thực tế¶
Thị trường không phản ứng với con số tốt hay xấu đơn thuần. Thị trường phản ứng với sự khác biệt giữa con số thực tế và kỳ vọng (dự báo) của các nhà phân tích.
%%{init: {"theme": "base"}}%%
flowchart LR
A["Số liệu\ncông bố"] --> B{"So sánh với\nkỳ vọng?"}
B -->|"Thực tế > Kỳ vọng"| C["'Beat'\nVượt kỳ vọng\n→ Phản ứng tích cực"]
B -->|"Thực tế < Kỳ vọng"| D["'Miss'\nDưới kỳ vọng\n→ Phản ứng tiêu cực"]
B -->|"Thực tế = Kỳ vọng"| E["'In-line'\n→ Ít phản ứng"]
Ví dụ
Nếu kỳ vọng GDP tăng 2%, mà thực tế tăng 2.5% -> Thị trường vui. Nhưng nếu kỳ vọng GDP tăng 3%, mà thực tế chỉ tăng 2.5% -> Thị trường buồn, dù 2.5% là con số tốt.
Lưu ý: "Good news is bad news" và ngược lại¶
Hiện tượng đảo ngược 2022-2024
Trong bối cảnh Fed đang tăng/giữ lãi suất cao để chống lạm phát:
- Số liệu việc làm quá mạnh -> Nghĩa là kinh tế vẫn nóng -> Fed sẽ tiếp tục giữ lãi suất cao -> Cổ phiếu giảm ("good news is bad news").
- Kinh tế yếu đi -> Fed sẽ phải giảm lãi suất sớm hơn -> Cổ phiếu tăng ("bad news is good news").
Hiện tượng này rất phổ biến trong giai đoạn 2022-2024 và có thể tiếp tục trong 2025 cho đến khi Fed thực sự bắt đầu cắt giảm lãi suất.
2. CPI - Chỉ số giá tiêu dùng¶
CPI là gì?¶
Consumer Price Index (CPI) - Chỉ số giá tiêu dùng - đo lường sự thay đổi giá cả của một "rổ hàng hóa và dịch vụ" mà người tiêu dùng mua hàng ngày. Đây là thước đo lạm phát quan trọng nhất.
Rổ hàng hóa CPI bao gồm: - Nhà ở (thuê nhà, chi phí nhà ở): ~33% (tỷ trọng lớn nhất) - Thực phẩm: ~14% - Năng lượng (xăng, điện, gas): ~7% - Giao thông: ~6% - Y tế: ~7% - Giáo dục, giải trí, quần áo... : phần còn lại
Các loại CPI¶
Bao gồm tất cả, kể cả thực phẩm và năng lượng. Phản ánh lạm phát mà người dân thực sự cảm nhận.
Loại trừ thực phẩm và năng lượng (vì giá hai loại này biến động mạnh theo mùa vụ). Fed theo dõi CPI lõi nhiều hơn vì nó phản ánh xu hướng lạm phát cơ bản tốt hơn.
Personal Consumption Expenditures - thước đo lạm phát mà Fed chính thức sử dụng làm mục tiêu. PCE thường thấp hơn CPI ~0.3-0.5%. Mục tiêu Fed: Core PCE = 2%.
Cách đọc con số CPI¶
CPI được công bố dưới hai dạng: - YoY (Year-over-Year): So sánh với cùng kỳ năm trước. Ví dụ: CPI YoY = 3.2% nghĩa là giá cả tăng 3.2% so với 1 năm trước. - MoM (Month-over-Month): So sánh với tháng trước. Ví dụ: CPI MoM = 0.3% nghĩa là giá tăng 0.3% so với tháng trước.
Hành trình CPI Mỹ 2021-2025¶
%%{init: {"theme": "base"}}%%
flowchart LR
A["CPI ~1.4%\n(1/2021)"] --> B["CPI 5%\n(5/2021)\nBắt đầu lo"]
B --> C["CPI 7%\n(12/2021)\nFed chuyển\nhướng hawkish"]
C --> D["CPI 9.1%\n(6/2022)\nĐỉnh 40 năm"]
D --> E["CPI ~3%\n(giữa 2023)\nGiảm nhanh"]
E --> F["CPI ~3-3.5%\n(2024)\n'Sticky'\nkhông về 2%"]
F --> G["CPI ?\n(2025)\nChờ Fed pivot"]
style D fill:#f44336,color:#fff
style F fill:#ff9800,color:#fff
Tác động lên thị trường¶
| CPI cao hơn kỳ vọng | CPI thấp hơn kỳ vọng |
|---|---|
| Lạm phát vẫn cao | Lạm phát đang hạ nhiệt |
| Fed có thể tăng/giữ lãi suất cao lâu hơn | Fed có thể giảm lãi suất sớm |
| USD tăng | USD giảm |
| Vàng giảm (ngắn hạn) | Vàng tăng |
| Cổ phiếu giảm | Cổ phiếu tăng |
| Crypto giảm | Crypto tăng |
Chi tiết: Ví dụ thực tế CPI
Ngày 13/7/2022: CPI Mỹ công bố ở mức 9.1% YoY, vượt kỳ vọng 8.8%. Đây là mức cao nhất trong hơn 40 năm. Fed xác nhận tăng lãi suất 0.75%.
Ngày 10/11/2022: CPI tháng 10 công bố 7.7%, thấp hơn kỳ vọng 8.0% - lần đầu giảm rõ rệt. S&P 500 tăng 5.5% trong 1 ngày - phiên tăng mạnh nhất từ 2020. Đây là bước ngoặt cho thấy lạm phát đã qua đỉnh.
2024: CPI dao động quanh 3-3.5%, với chi phí nhà ở (shelter) là thành phần "sticky" nhất, chậm giảm. Core CPI vẫn quanh 3.5-4%, khiến Fed thận trọng trong việc cắt giảm lãi suất.
Lịch công bố: Hàng tháng, thường vào giữa tháng (khoảng ngày 10-15), lúc 8:30 sáng giờ Mỹ (EST). Cơ quan công bố: Bureau of Labor Statistics (BLS).
3. PPI - Chỉ số giá sản xuất¶
PPI là gì?¶
Producer Price Index (PPI) - Chỉ số giá sản xuất - đo lường sự thay đổi giá cả mà nhà sản xuất nhận được cho hàng hóa và dịch vụ. Nói cách khác, PPI đo giá "đầu vào" trước khi hàng hóa đến tay người tiêu dùng.
Tại sao PPI quan trọng?¶
PPI được coi là chỉ báo sớm (leading indicator) của lạm phát. Logic đơn giản:
%%{init: {"theme": "base"}}%%
flowchart LR
A["Chi phí sản xuất\ntăng (PPI ↑)"] --> B["Doanh nghiệp\nchuyển chi phí\nsang người tiêu dùng"]
B --> C["Giá bán lẻ tăng"]
C --> D["CPI tăng\n(sau vài tháng)"]
Vì vậy, nếu PPI tăng mạnh hôm nay, nhà đầu tư dự đoán CPI sẽ tăng trong những tháng tới -> Fed có thể phải tăng/giữ lãi suất cao.
Cách đọc¶
Tương tự CPI, PPI cũng có: - PPI Headline: Bao gồm tất cả. - Core PPI: Loại trừ thực phẩm và năng lượng. - Đo bằng YoY và MoM.
Tác động¶
PPI tác động tương tự CPI nhưng thường mức phản ứng nhẹ hơn vì thị trường coi CPI là thước đo chính. Tuy nhiên, PPI thường công bố trước CPI vài ngày -> Giúp nhà đầu tư dự đoán CPI.
Mẹo
Năm 2024, PPI đã giảm đáng kể (từ đỉnh 11.7% YoY xuống dưới 2%), cho thấy áp lực lạm phát từ phía sản xuất đã giảm nhiều. Tuy nhiên, CPI vẫn "sticky" quanh 3% do chi phí dịch vụ (đặc biệt nhà ở) chậm giảm.
Lịch công bố: Hàng tháng, thường trước CPI 1-2 ngày. Cùng do BLS công bố.
4. NFP - Báo cáo việc làm phi nông nghiệp¶
NFP là gì?¶
Non-Farm Payrolls (NFP) - Báo cáo việc làm phi nông nghiệp - đo lường số việc làm mới được tạo ra trong nền kinh tế Mỹ (không tính nông nghiệp, vì việc làm nông nghiệp mang tính mùa vụ cao).
Đây được nhiều nhà giao dịch coi là chỉ số kinh tế quan trọng nhất, gây biến động thị trường mạnh nhất mỗi tháng.
Tại sao NFP quan trọng đến vậy?¶
- Việc làm là nền tảng của kinh tế: Có việc làm -> Có thu nhập -> Có chi tiêu -> Kinh tế tăng trưởng.
- Fed coi việc làm là một trong hai mục tiêu chính (bên cạnh lạm phát) - gọi là "dual mandate".
- NFP phản ánh sức khỏe thực sự của nền kinh tế vì doanh nghiệp chỉ tuyển người khi kinh doanh tốt.
Cách đọc báo cáo NFP¶
Báo cáo NFP bao gồm nhiều dữ liệu, quan trọng nhất là:
- Số việc làm mới (headline number): Ví dụ: "+250,000 việc làm" - nghĩa là nền kinh tế tạo ra 250,000 việc làm mới trong tháng.
- Trên 200,000: Tốt, kinh tế đang mạnh.
- 100,000 - 200,000: Ổn, tăng trưởng vừa phải.
- Dưới 100,000: Yếu, đáng lo ngại.
-
Số âm: Kinh tế đang mất việc làm -> Rất xấu.
-
Tỷ lệ thất nghiệp (xem phần tiếp theo).
-
Tăng trưởng tiền lương (Average Hourly Earnings):
- Lương tăng nhanh -> Người dân chi tiêu nhiều hơn -> Nhưng cũng có thể gây lạm phát.
- Fed theo dõi rất sát con số này.
Tác động lên thị trường¶
| NFP mạnh hơn kỳ vọng | NFP yếu hơn kỳ vọng |
|---|---|
| Kinh tế vẫn mạnh | Kinh tế đang yếu đi |
| Fed tiếp tục thắt chặt | Fed có thể nới lỏng |
| USD tăng | USD giảm |
| Cổ phiếu có thể giảm ("good news is bad news") | Cổ phiếu có thể tăng |
| Vàng giảm | Vàng tăng |
| NFP mạnh | NFP yếu |
|---|---|
| Kinh tế khỏe | Kinh tế có vấn đề |
| Cổ phiếu tăng | Cổ phiếu giảm |
| USD tăng | USD giảm |
NFP 2024: Thị trường lao động bền bỉ bất ngờ
Bất chấp lãi suất cao nhất 23 năm, thị trường lao động Mỹ vẫn mạnh trong suốt 2023-2024. NFP liên tục ở mức 150,000-300,000 việc làm/tháng, thất nghiệp chỉ tăng nhẹ lên 3.7-4%. Đây là lý do chính tại sao Mỹ tránh được suy thoái ("soft landing"). Tuy nhiên, có lo ngại về chất lượng dữ liệu: BLS đã điều chỉnh giảm (revision) số liệu NFP nhiều tháng liên tiếp, cho thấy thị trường lao động có thể yếu hơn con số ban đầu.
Lịch công bố: Thứ 6 đầu tiên của mỗi tháng, lúc 8:30 sáng EST. Cơ quan: BLS. Đây thường là ngày biến động nhất trong tháng trên thị trường tài chính.
5. Tỷ lệ thất nghiệp¶
Tỷ lệ thất nghiệp là gì?¶
Tỷ lệ thất nghiệp (Unemployment Rate) đo phần trăm lực lượng lao động đang tìm việc nhưng chưa có việc làm.
Lưu ý quan trọng
Người không tìm việc (nội trợ, sinh viên, người đã từ bỏ tìm việc...) không được tính trong lực lượng lao động, nên tỷ lệ thất nghiệp có thể không phản ánh đầy đủ tình hình. Chỉ số U-6 (bao gồm cả người làm bán thời gian bất đắc dĩ và người đã nản chí) cho bức tranh đầy đủ hơn.
Các mức tham chiếu (ở Mỹ)¶
| Tỷ lệ thất nghiệp | Đánh giá |
|---|---|
| Dưới 4% | Rất thấp - thị trường lao động "nóng" |
| 4-5% | Bình thường - gần mức "tự nhiên" |
| 5-7% | Cao - kinh tế đang gặp khó khăn |
| Trên 7% | Rất cao - có thể đang suy thoái |
| Trên 10% | Khủng hoảng (2009: đạt 10%, 4/2020: đạt 14.7%) |
Tỷ lệ thất nghiệp thấp có luôn tốt?¶
Không hẳn. Thất nghiệp quá thấp có thể gây ra: - Thiếu hụt lao động -> Doanh nghiệp phải tăng lương để giữ người -> Chi phí tăng -> Lạm phát lương (wage inflation). - Đây là lý do Fed lo ngại khi thất nghiệp ở mức 3.4% (đầu 2023) - thấp nhất 53 năm. - 2024: Thất nghiệp tăng nhẹ lên 3.7-4%, vẫn ở mức thấp lịch sử, giúp Fed tự tin về kịch bản "soft landing".
Sahm Rule - Quy tắc cảnh báo suy thoái
Khi tỷ lệ thất nghiệp trung bình 3 tháng tăng 0.5 điểm % so với mức thấp nhất 12 tháng trước, suy thoái thường đã bắt đầu. Quy tắc này đã đúng với mọi cuộc suy thoái từ 1970. Năm 2024, chỉ số này tiến gần ngưỡng kích hoạt, khiến thị trường lo lắng.
Lịch công bố: Cùng với NFP, thứ 6 đầu tiên mỗi tháng.
6. PMI - Chỉ số quản lý mua hàng¶
PMI là gì?¶
Purchasing Managers' Index (PMI) - Chỉ số quản lý mua hàng - dựa trên khảo sát các giám đốc mua hàng của doanh nghiệp về tình hình đơn hàng mới, sản xuất, việc làm, giao hàng, tồn kho.
PMI là chỉ báo sớm (leading indicator) rất quan trọng vì giám đốc mua hàng là người đầu tiên biết doanh nghiệp sẽ mở rộng hay thu hẹp sản xuất.
Cách đọc PMI¶
PMI dao động quanh mức 50:
PMI > 50: Kinh tế đang MỞ RỘNG (expansion)
PMI = 50: Không thay đổi
PMI < 50: Kinh tế đang THU HẸP (contraction)
Các mức chi tiết: | Mức PMI | Ý nghĩa | |---|---| | Trên 55 | Mở rộng mạnh - rất tích cực | | 50-55 | Mở rộng nhẹ - tích cực | | 50 | Ranh giới | | 45-50 | Thu hẹp nhẹ - tiêu cực | | Dưới 45 | Thu hẹp mạnh - rất tiêu cực, có thể suy thoái |
Các loại PMI¶
Đo hoạt động ngành sản xuất, công nghiệp. Tình hình 2024: ISM Manufacturing PMI Mỹ dao động quanh 47-50, cho thấy ngành sản xuất vẫn yếu và thu hẹp trong phần lớn thời gian, tạo bức tranh "mixed" với ngành dịch vụ.
Đo hoạt động ngành dịch vụ (chiếm ~70% GDP Mỹ, nên rất quan trọng). Tình hình 2024: ISM Services PMI vẫn trên 50, thường 51-55, cho thấy ngành dịch vụ tiếp tục mở rộng và là trụ cột chính giữ kinh tế Mỹ không rơi vào suy thoái.
Kết hợp cả hai. Cho bức tranh tổng thể nhất.
Ai công bố PMI?¶
- ISM (Institute for Supply Management): PMI chính thức của Mỹ, được theo dõi nhiều nhất.
- S&P Global (trước đây là IHS Markit): Công bố PMI cho nhiều quốc gia trên thế giới.
- Caixin: PMI tư nhân của Trung Quốc (khác với PMI chính thức của chính phủ).
Tác động lên thị trường¶
PMI sản xuất ISM là một trong những chỉ số được theo dõi sát nhất: - PMI vượt kỳ vọng và trên 50 -> Cổ phiếu tăng (kinh tế tốt). - PMI dưới 50 và giảm -> Cổ phiếu giảm (lo ngại suy thoái). - PMI ảnh hưởng đặc biệt mạnh đến cổ phiếu công nghiệp, nguyên vật liệu (nhóm cyclicals).
Lịch công bố: Ngày 1 hàng tháng (ISM Manufacturing), ngày 3 (ISM Services).
7. GDP - Tổng sản phẩm quốc nội¶
GDP là gì?¶
Gross Domestic Product (GDP) - Tổng sản phẩm quốc nội - là tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một quốc gia trong một khoảng thời gian (thường là 1 quý hoặc 1 năm).
GDP là thước đo toàn diện nhất về quy mô và sức khỏe nền kinh tế.
GDP các nền kinh tế lớn (2024)¶
| Quốc gia | GDP (ước tính 2024) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mỹ | ~$29 nghìn tỷ | Lớn nhất, tăng trưởng ~2.5% bất chấp lãi suất cao |
| Trung Quốc | ~$18.5 nghìn tỷ | Giảm tốc, khủng hoảng BĐS |
| Nhật Bản | ~$4.1 nghìn tỷ | Yên yếu kéo GDP USD xuống |
| Đức | ~$4.5 nghìn tỷ | Đang gặp khó khăn cấu trúc |
| Ấn Độ | ~$4.0 nghìn tỷ | Tăng trưởng nhanh nhất G20 |
| Việt Nam | ~$450 tỷ | Phục hồi tốt, mục tiêu 6-6.5% |
Cách đọc con số GDP¶
GDP thường được báo cáo dưới dạng tốc độ tăng trưởng so với quý trước (QoQ), tính theo năm hóa (annualized).
Các mức tham chiếu (Mỹ): | Tăng trưởng GDP | Đánh giá | |---|---| | Trên 3% | Tăng trưởng mạnh | | 2-3% | Tốt, ổn định | | 1-2% | Yếu | | 0-1% | Rất yếu, gần suy thoái | | Âm (2 quý liên tiếp) | Suy thoái kỹ thuật (technical recession) |
GDP Mỹ 2024: Bất ngờ mạnh mẽ
Bất chấp lãi suất cao nhất 23 năm, GDP Mỹ tăng trưởng khoảng 2.5% trong 2024 - mạnh hơn nhiều so với dự báo. Đây là bằng chứng mạnh mẽ nhất cho kịch bản "soft landing" (hạ cánh mềm). Chi tiêu tiêu dùng mạnh, thị trường lao động bền bỉ, và đầu tư AI/công nghệ là động lực chính.
Đối với Việt Nam: - Mục tiêu tăng trưởng 2024: 6-6.5%/năm. - GDP 2023 tăng ~5%, thấp hơn mục tiêu do xuất khẩu yếu. - 2024 phục hồi tốt hơn nhờ FDI mạnh và xuất khẩu cải thiện.
Ba lần công bố¶
GDP Mỹ được công bố 3 lần cho mỗi quý: 1. Advance (Sơ bộ): ~1 tháng sau khi quý kết thúc. Phản ứng thị trường mạnh nhất. 2. Second Estimate (Ước tính lần 2): ~2 tháng sau. Ít phản ứng hơn. 3. Third Estimate (Ước tính cuối): ~3 tháng sau. Thường không gây biến động lớn.
Hạn chế của GDP¶
- Chỉ số trễ (lagging indicator): GDP phản ánh những gì đã xảy ra, không dự báo tương lai.
- Không phản ánh chất lượng tăng trưởng: GDP tăng nhờ chi tiêu chính phủ (vay nợ) khác với tăng nhờ đầu tư tư nhân.
- Công bố chậm: Dữ liệu đã cũ khi được công bố.
Lịch công bố: Hàng quý, bởi Bureau of Economic Analysis (BEA).
8. Retail Sales và Consumer Confidence¶
Retail Sales - Doanh số bán lẻ¶
Là gì?¶
Đo tổng doanh thu bán lẻ hàng hóa và dịch vụ cho người tiêu dùng. Vì tiêu dùng chiếm khoảng 70% GDP Mỹ, đây là chỉ số rất quan trọng.
Cách đọc¶
- Báo cáo dưới dạng % thay đổi MoM.
- Retail Sales ex-Autos (loại trừ ô tô): Quan trọng hơn vì doanh số ô tô biến động lớn theo mùa và chương trình khuyến mãi.
Tác động¶
| Doanh số bán lẻ tăng | Doanh số bán lẻ giảm |
|---|---|
| Người dân đang chi tiêu mạnh | Người dân thắt chặt chi tiêu |
| Kinh tế khỏe | Kinh tế yếu |
| Cổ phiếu tiêu dùng hưởng lợi | Lo ngại suy thoái |
2024: Người tiêu dùng Mỹ vẫn chi tiêu mạnh
Bất chấp lãi suất cao và lo ngại suy thoái, doanh số bán lẻ Mỹ vẫn tăng ổn định trong 2024. Tiết kiệm từ COVID dần cạn kiệt, nhưng thị trường lao động mạnh giữ chi tiêu ổn định. Tuy nhiên, nợ thẻ tín dụng vượt $1.1 nghìn tỷ và tỷ lệ nợ quá hạn tăng - dấu hiệu cảnh báo.
Lịch công bố: Giữa tháng (khoảng ngày 15), bởi Census Bureau.
Consumer Confidence - Niềm tin người tiêu dùng¶
Là gì?¶
Khảo sát hàng tháng đo mức độ lạc quan của người tiêu dùng về tình hình kinh tế hiện tại và tương lai.
Hai chỉ số chính¶
Được theo dõi nhiều hơn, khảo sát 5,000 hộ gia đình. Chỉ số trên 100 = lạc quan, dưới 100 = bi quan.
Khảo sát 500 hộ gia đình, nhưng bao gồm kỳ vọng lạm phát mà Fed theo dõi sát. Nếu người dân kỳ vọng lạm phát cao -> Họ đòi tăng lương -> Doanh nghiệp tăng giá bán -> Lạm phát thực sự tăng (vòng xoáy lạm phát). Fed rất lo ngại về điều này.
Tại sao quan trọng?¶
Niềm tin người tiêu dùng là chỉ báo sớm: - Người dân bi quan -> Tiết kiệm nhiều hơn, chi tiêu ít hơn -> Doanh nghiệp bán được ít hơn -> Cắt giảm nhân sự -> Thất nghiệp tăng -> Suy thoái. - Ngược lại khi lạc quan.
9. Lịch kinh tế - Cách đọc và sử dụng¶
Lịch kinh tế là gì?¶
Lịch kinh tế (Economic Calendar) là công cụ liệt kê tất cả các sự kiện và dữ liệu kinh tế sắp được công bố, bao gồm ngày giờ, mức dự báo, và kết quả kỳ trước.
Các trang web lịch kinh tế phổ biến¶
- Investing.com (investing.com/economic-calendar): Phổ biến nhất, có tiếng Việt.
- ForexFactory (forexfactory.com/calendar): Phổ biến trong giới giao dịch forex.
- TradingEconomics (tradingeconomics.com/calendar): Dữ liệu chi tiết.
Cách đọc lịch kinh tế¶
Một dòng trên lịch kinh tế thường bao gồm:
| Cột | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Time | Giờ công bố | 8:30 AM EST |
| Currency | Đồng tiền/quốc gia liên quan | USD |
| Impact | Mức độ ảnh hưởng (cao/trung bình/thấp) | 3 con bò (cao) |
| Event | Tên sự kiện | CPI m/m |
| Forecast | Dự báo của các nhà phân tích | 0.3% |
| Previous | Kết quả kỳ trước | 0.4% |
| Actual | Kết quả thực tế (sau khi công bố) | 0.2% |
Cách sử dụng hiệu quả¶
1. Chú ý các sự kiện có mức ảnh hưởng CAO: - Trên Investing.com: Đánh dấu 3 con bò đỏ. - Trên ForexFactory: Đánh dấu màu đỏ. - Đây là những sự kiện có thể gây biến động lớn.
2. So sánh Actual vs Forecast: - Actual > Forecast: Vượt kỳ vọng. - Actual < Forecast: Dưới kỳ vọng. - Thị trường phản ứng dựa trên sự chênh lệch này.
3. Lập kế hoạch giao dịch: - Trước sự kiện lớn: Cân nhắc giảm vị thế hoặc đặt stop-loss chặt. - Sau sự kiện: Đợi phản ứng ban đầu lắng xuống (15-30 phút) rồi mới giao dịch. - Tránh mở vị thế lớn ngay trước khi có số liệu quan trọng công bố.
4. Chú ý múi giờ: - Hầu hết dữ liệu Mỹ công bố lúc 8:30 AM EST = 8:30 PM giờ Việt Nam (mùa đông) hoặc 7:30 PM (mùa hè). - Cuộc họp FOMC thường công bố kết quả lúc 2:00 PM EST = 2:00 AM giờ Việt Nam.
10. Bảng tổng hợp¶
Chỉ số nào ảnh hưởng thị trường nào, mức độ quan trọng¶
| Chỉ số | Tần suất | Mức quan trọng | Cổ phiếu | Forex (USD) | Vàng | Crypto | Trái phiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CPI | Hàng tháng | Rất cao | Ảnh hưởng mạnh | Ảnh hưởng mạnh | Ảnh hưởng mạnh | Ảnh hưởng mạnh | Ảnh hưởng mạnh |
| NFP | Hàng tháng | Rất cao | Ảnh hưởng mạnh | Ảnh hưởng mạnh | Ảnh hưởng mạnh | Trung bình | Ảnh hưởng mạnh |
| FOMC (lãi suất) | 8 lần/năm | Rất cao | Ảnh hưởng mạnh | Ảnh hưởng mạnh | Ảnh hưởng mạnh | Ảnh hưởng mạnh | Ảnh hưởng mạnh |
| PCE | Hàng tháng | Rất cao | Ảnh hưởng mạnh | Ảnh hưởng mạnh | Trung bình | Trung bình | Ảnh hưởng mạnh |
| GDP | Hàng quý | Cao | Ảnh hưởng mạnh | Trung bình | Trung bình | Thấp | Trung bình |
| PMI | Hàng tháng | Cao | Ảnh hưởng mạnh | Trung bình | Thấp | Thấp | Trung bình |
| PPI | Hàng tháng | Trung bình-Cao | Trung bình | Trung bình | Trung bình | Thấp | Trung bình |
| Retail Sales | Hàng tháng | Trung bình | Trung bình | Trung bình | Thấp | Thấp | Thấp |
| Consumer Confidence | Hàng tháng | Trung bình | Trung bình | Thấp | Thấp | Thấp | Thấp |
| Thất nghiệp | Hàng tháng | Cao | Trung bình | Trung bình | Trung bình | Thấp | Trung bình |
Lịch sự kiện quan trọng nhất mỗi tháng¶
| Tuần | Sự kiện | Lưu ý |
|---|---|---|
| Tuần 1 | NFP (thứ 6), ISM Manufacturing (ngày 1), ISM Services (ngày 3) | Tuần biến động nhất |
| Tuần 2 | CPI, PPI | Dữ liệu lạm phát |
| Tuần 3 | Retail Sales, FOMC (nếu có) | Tiêu dùng + lãi suất |
| Tuần 4 | GDP (nếu có), Consumer Confidence, PCE | Tổng hợp |
Insight: Thứ tự ưu tiên theo dõi
PCE (Personal Consumption Expenditures) là thước đo lạm phát mà Fed ưa thích nhất (không phải CPI). PCE thường công bố cuối tháng. Nếu chỉ theo dõi được vài chỉ số, hãy ưu tiên: FOMC > CPI/PCE > NFP > PMI > GDP. Trong bối cảnh 2024-2025, CPI và PCE đặc biệt quan trọng vì chúng quyết định khi nào Fed bắt đầu cắt giảm lãi suất.
11. Tổng kết¶
Những điểm cần nhớ¶
- Thị trường phản ứng với sự chênh lệch giữa thực tế và kỳ vọng, không phải con số tốt hay xấu đơn thuần.
- "Good news is bad news" có thể xảy ra khi Fed đang thắt chặt chính sách.
- CPI, PCE và NFP là các chỉ số gây biến động thị trường nhiều nhất.
- PMI là chỉ báo sớm tốt nhất về sức khỏe kinh tế (trên/dưới 50).
- GDP quan trọng nhưng là chỉ số trễ - thị trường thường đã phản ánh trước.
- Luôn kiểm tra lịch kinh tế trước khi giao dịch để tránh bất ngờ.
Thói quen tốt cho nhà đầu tư¶
- Mỗi sáng thứ Hai: Xem lịch kinh tế tuần mới, đánh dấu sự kiện quan trọng.
- Trước mỗi sự kiện lớn: Ghi nhận con số dự báo (forecast).
- Khi số liệu ra: So sánh actual vs forecast, quan sát phản ứng thị trường.
- Ghi chép: Dần dần bạn sẽ hiểu mối quan hệ giữa các con số và hành vi thị trường.
Bài tiếp theo: Chu kỳ kinh tế - Hiểu 4 giai đoạn của chu kỳ kinh tế và cách đầu tư thông minh ở từng giai đoạn.