Vàng - Kim loại quý¶
Mục lục¶
- 1. Giới thiệu
- 2. Lịch sử vàng như tiền tệ
- 3. Vai trò trú ẩn an toàn (Safe Haven)
- 4. Yếu tố ảnh hưởng giá vàng
- 5. Mối quan hệ nghịch vàng - USD
- 6. Mối quan hệ nghịch vàng - lãi suất thực
- 7. Ngân hàng Trung ương mua vàng dự trữ
- 8. Cách đầu tư vàng
- 9. Đơn vị đo và ký hiệu
- 10. Mốc giá lịch sử quan trọng
- 11. Tổng kết
1. Giới thiệu¶
Vàng là kim loại quý được loài người sử dụng hàng nghìn năm. Không chỉ là đồ trang sức hay vật liệu công nghiệp, vàng còn đóng vai trò đặc biệt trong hệ thống tài chính toàn cầu. Với nhà đầu tư, vàng là tài sản phòng thủ, nơi trú ẩn khi thế giới bất ổn.
Tại sao vàng có giá trị?
- Khan hiếm: Tổng lượng vàng đã khai thác trong lịch sử chỉ khoảng 212.000 tấn (tính đến 2024). Nếu gộp lại, nó chỉ đủ lấp đầy khoảng 4 bể bơi Olympic.
- Bền vững: Vàng không bị oxy hóa, không rỉ sét, không mất đi theo thời gian.
- Được công nhận toàn cầu: Bất kể bạn ở đâu trên thế giới, vàng đều có giá trị.
- Không ai "in" thêm được: Khác với tiền giấy, không chính phủ nào có thể tạo ra vàng từ hư không.
%%{init: {"theme": "base"}}%%
flowchart LR
A[🏦 Khan hiếm\n212.000 tấn] --> E[💰 Giá trị\nvàng]
B[⏳ Bền vững\nKhông oxy hóa] --> E
C[🌍 Công nhận\ntoàn cầu] --> E
D[🚫 Không thể\nin thêm] --> E
2. Lịch sử vàng như tiền tệ¶
2.1. Thời kỳ bản vị vàng (Gold Standard)¶
Trong hàng nghìn năm, vàng được dùng trực tiếp làm tiền. Đến thế kỷ 19, nhiều quốc gia áp dụng bản vị vàng - hệ thống mà mỗi đơn vị tiền tệ được bảo đảm bằng một lượng vàng cố định.
Cách hoạt động: - Chính phủ cam kết: "1 USD = X gram vàng" - Bạn có thể mang tiền giấy đến ngân hàng đổi ra vàng thật - Chính phủ không thể in tiền vượt quá lượng vàng dự trữ
Ví dụ thực tế
Năm 1900, Mỹ quy định 1 troy ounce vàng = 20,67 USD. Nếu bạn có 20,67 USD, bạn có thể đổi lấy 1 ounce vàng thật.
Ưu điểm: Kiểm soát lạm phát vì chính phủ không thể in tiền tùy ý.
Nhược điểm: Kinh tế bị giới hạn bởi lượng vàng - không linh hoạt khi cần kích thích kinh tế.
2.2. Hệ thống Bretton Woods (1944-1971)¶
Sau Thế chiến II, 44 quốc gia họp tại Bretton Woods (Mỹ) và thống nhất:
- USD gắn với vàng: 1 troy ounce = 35 USD
- Các đồng tiền khác gắn với USD: Ví dụ 1 GBP = X USD
- Chỉ ngân hàng trung ương mới được đổi USD ra vàng
Hệ thống này biến USD thành đồng tiền dự trữ toàn cầu - vai trò mà USD giữ cho đến ngày nay.
2.3. Nixon Shock (1971)¶
Đến thập niên 1960-70, Mỹ chi tiêu quá nhiều (chiến tranh Việt Nam, chương trình xã hội). Các nước bắt đầu lo ngại và đổi USD lấy vàng ồ ạt. Dự trữ vàng của Mỹ giảm mạnh.
Ngày 15 tháng 8 năm 1971, Tổng thống Richard Nixon tuyên bố chấm dứt quy đổi USD ra vàng. Đây là sự kiện gọi là "Nixon Shock".
Hệ quả: - Kết thúc bản vị vàng hoàn toàn - Tiền tệ thế giới chuyển sang fiat money (tiền pháp định) - tiền có giá trị vì chính phủ nói nó có giá trị, không được bảo đảm bằng vàng - Giá vàng bắt đầu thả nổi tự do trên thị trường
Hiểu đơn giản
Trước 1971, tiền giấy là "phiếu đổi vàng". Sau 1971, tiền giấy chỉ là "lời hứa" của chính phủ.
3. Vai trò trú ẩn an toàn (Safe Haven)¶
Vàng được gọi là safe haven (nơi trú ẩn an toàn) vì nó có xu hướng giữ hoặc tăng giá trị khi thế giới bất ổn.
Khi nào nhà đầu tư chạy vào vàng?¶
| Tình huống | Ví dụ thực tế | Phản ứng giá vàng |
|---|---|---|
| Khủng hoảng tài chính | Khủng hoảng 2008 | Vàng tăng từ ~700 lên 1.900 USD (2011) |
| Chiến tranh / xung đột | Nga-Ukraine 2022 | Vàng tăng vọt lên ~2.070 USD |
| Dịch bệnh | COVID-19 (2020) | Vàng vượt 2.000 USD lần đầu tiên |
| Bất ổn chính trị | Brexit 2016 | Vàng tăng mạnh ngay sau kết quả |
| Lạm phát cao | Lạm phát Mỹ 2021-2022 | Vàng giữ ở mức cao |
| Xung đột Trung Đông | Israel-Hamas 2023-2024 | Vàng vượt 2.700 USD cuối 2024 |
| De-dollarization | NHTW mua vàng kỷ lục 2022-2024 | Hỗ trợ vàng đạt đỉnh lịch sử mới |
Tại sao vàng là safe haven?¶
- Không phải "lời hứa" của ai: Cổ phiếu phụ thuộc vào công ty, trái phiếu phụ thuộc vào người phát hành, tiền fiat phụ thuộc vào chính phủ. Vàng có giá trị nội tại, không cần bên thứ ba bảo đảm.
- Lịch sử hàng nghìn năm: Các đế chế sụp đổ, các đồng tiền biến mất, nhưng vàng vẫn có giá trị.
- Thanh khoản cao: Vàng có thể mua bán dễ dàng ở mọi nơi trên thế giới.
Lưu ý cho người mới
Vàng không phải lúc nào cũng tăng giá trong ngắn hạn. Từ 2011 đến 2015, vàng giảm từ ~1.900 xuống ~1.050 USD. Safe haven không có nghĩa là "luôn tăng", mà là "giữ giá trị trong dài hạn và tăng khi bất ổn".
4. Yếu tố ảnh hưởng giá vàng¶
%%{init: {"theme": "base"}}%%
flowchart TD
A[📈 Giá vàng] --- B[Lãi suất thực]
A --- C[Đồng USD / DXY]
A --- D[Lạm phát]
A --- E[Địa chính trị]
A --- F[Cung cầu vật chất]
A --- G[NHTW mua vàng]
B -->|Thấp/Âm| H[Vàng TĂNG]
B -->|Cao/Dương| I[Vàng GIẢM]
C -->|USD yếu| H
C -->|USD mạnh| I
D -->|Cao| H
E -->|Bất ổn| H
F -->|Cầu tăng| H
G -->|Mua mạnh| H
4.1. Lãi suất thực (Real Interest Rate)¶
Đây là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến giá vàng.
Lãi suất thực = Lãi suất danh nghĩa - Lạm phát
- Lãi suất thực cao (ví dụ: lãi suất 5%, lạm phát 2% => lãi suất thực 3%): Gửi tiền ngân hàng hay mua trái phiếu sinh lời tốt => ít người mua vàng => vàng giảm
- Lãi suất thực thấp hoặc âm (ví dụ: lãi suất 1%, lạm phát 4% => lãi suất thực -3%): Gửi tiền bị "ăn mòn" bởi lạm phát => người ta mua vàng để bảo toàn => vàng tăng
Giải thích đơn giản
Vàng không trả lãi suất. Nếu bạn giữ vàng, bạn không nhận được lãi. Vì vậy, khi lãi suất cao, "chi phí cơ hội" của việc giữ vàng lớn, người ta bán vàng đi gửi tiết kiệm hoặc mua trái phiếu. Ngược lại, khi lãi suất thấp, chi phí cơ hội nhỏ, vàng trở nên hấp dẫn hơn.
Insight: Phá vỡ tương quan 2024
Trong năm 2024, vàng phá vỡ mối tương quan truyền thống với lãi suất thực. Dù lãi suất thực vẫn dương cao (~2%), vàng vẫn tăng mạnh vượt $2.700. Nguyên nhân chính: nhu cầu mua vàng kỷ lục từ các NHTW và xu hướng de-dollarization đã áp đảo yếu tố lãi suất.
4.2. Đồng USD¶
Vàng được định giá bằng USD trên thị trường quốc tế. Khi USD mạnh lên, vàng thường giảm và ngược lại (xem chi tiết ở mục 5).
4.3. Lạm phát¶
Vàng được coi là công cụ chống lạm phát (inflation hedge). Khi giá cả tăng, sức mua của tiền giấy giảm, nhưng vàng có xu hướng giữ giá trị.
Ví dụ
Năm 1971, 1 ounce vàng = 35 USD. Cuối năm 2024, 1 ounce vàng > 2.700 USD. Trong khi đó, 35 USD năm 1971 chỉ có sức mua tương đương khoảng 270 USD năm 2024. Vàng đã vượt xa lạm phát gấp 10 lần.
4.4. Bất ổn địa chính trị¶
Chiến tranh, xung đột, bất ổn chính trị => nhà đầu tư hoảng sợ => mua vàng.
Các sự kiện nổi bật 2022-2024:
- Xung đột Nga-Ukraine (2022-nay): Vàng tăng mạnh, phương Tây đóng băng $300 tỷ dự trữ Nga
- Xung đột Israel-Hamas (2023-2024): Vàng tăng vượt $2.400
- Căng thẳng Mỹ-Trung và eo biển Đài Loan: Hỗ trợ giá vàng dài hạn
- Tấn công Houthi tại Biển Đỏ (2024): Gia tăng bất ổn toàn cầu
4.5. Cung - cầu vật chất¶
- Cầu trang sức: Ấn Độ và Trung Quốc tiêu thụ vàng trang sức lớn nhất, đặc biệt vào mùa cưới.
- Cầu công nghiệp: Vàng dùng trong điện tử, y tế.
- Cầu đầu tư: ETF vàng, vàng miếng, đồng xu vàng - tăng mạnh trong 2024.
- Cung khai thác: Các mỏ vàng lớn ở Trung Quốc, Úc, Nga, Mỹ, Canada. Sản lượng khai thác toàn cầu ~3.600 tấn/năm.
5. Mối quan hệ nghịch vàng - USD¶
Đây là một trong những mối quan hệ quan trọng nhất trong thị trường tài chính:
Khi USD tăng => Vàng thường giảm. Khi USD giảm => Vàng thường tăng.
Tại sao?¶
-
Giá tính bằng USD: Vàng giao dịch quốc tế bằng USD. Khi USD mạnh, cần ít USD hơn để mua cùng 1 ounce vàng => giá vàng (tính bằng USD) giảm.
-
Cạnh tranh tài sản: USD mạnh thường đi kèm kinh tế Mỹ tốt, lãi suất cao. Nhà đầu tư thích giữ USD (gửi tiết kiệm, mua trái phiếu Mỹ) hơn giữ vàng.
-
Tâm lý thị trường: USD và vàng đều là "nơi trú ẩn", nhưng cạnh tranh nhau. Khi USD hấp dẫn, vàng kém hấp dẫn hơn.
Ví dụ thực tế¶
| Giai đoạn | USD | Vàng | Lý do |
|---|---|---|---|
| 2020-2021 | USD yếu (DXY ~90) | Vàng lên ~2.070 | Fed hạ lãi suất về 0%, in tiền |
| 2022 | USD rất mạnh (DXY ~114) | Vàng giảm về ~1.620 | Fed tăng lãi suất mạnh |
| 2023 | USD điều chỉnh (DXY ~101-107) | Vàng phục hồi ~2.050 | Kỳ vọng Fed dừng tăng lãi suất |
| 2024 | USD giảm dần (DXY ~100-106) | Vàng vượt $2.700 | NHTW mua kỷ lục, kỳ vọng Fed cắt lãi suất, de-dollarization |
Ngoại lệ¶
Mối quan hệ này không phải tuyệt đối. Năm 2024 là ví dụ điển hình: DXY vẫn ở mức khá cao (~104-106) nhưng vàng vẫn liên tục lập đỉnh mới. Nguyên nhân là lực mua từ NHTW (đặc biệt Trung Quốc, Ấn Độ, Ba Lan) và xu hướng de-dollarization đã áp đảo tác động của USD.
Mẹo thực tế
Theo dõi chỉ số DXY (Dollar Index) để đánh giá sức mạnh USD. DXY tăng => cẩn thận với vàng. DXY giảm => vàng có thể được hỗ trợ. Nhưng từ 2023-2024, cần theo dõi thêm dòng mua NHTW vì đây là yếu tố mới chi phối mạnh.
6. Mối quan hệ nghịch vàng - lãi suất thực¶
Ngoài USD, lãi suất thực là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến giá vàng.
Lãi suất thực tăng => Vàng giảm. Lãi suất thực giảm => Vàng tăng.
Cơ chế hoạt động¶
Kịch bản 1: Lãi suất thực dương cao (ví dụ +2%) - Mua trái phiếu Mỹ sinh lời thực +2% sau lạm phát - Giữ vàng sinh lời 0% - Nhà đầu tư chọn trái phiếu => bán vàng => vàng giảm
Kịch bản 2: Lãi suất thực âm (ví dụ -1%) - Mua trái phiếu lỗ thực -1% sau lạm phát - Giữ vàng ít nhất không bị "ăn mòn" - Nhà đầu tư chọn vàng => mua vàng => vàng tăng
Chi tiết: Ví dụ cụ thể qua các giai đoạn
| Năm | Lãi suất thực Mỹ | Giá vàng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | -1,0% | $2.075 (đỉnh) | Fed hạ lãi suất về 0%, QE khổng lồ |
| 2021 | -1,0% đến -0,5% | $1.700-$1.900 | Lạm phát bắt đầu tăng |
| 2022 | +1,5% | $1.620 (đáy) | Fed tăng lãi suất mạnh nhất 40 năm |
| 2023 | +2,0% | $2.050 | Vàng phục hồi bất chấp lãi suất cao (NHTW mua) |
| 2024 | +1,5% đến +2,0% | $2.700+ | Phá vỡ tương quan - de-dollarization chiếm ưu thế |
Cách theo dõi¶
Bạn có thể theo dõi lãi suất thực qua TIPS yield (Treasury Inflation-Protected Securities) trên các trang như: - FRED (Federal Reserve Economic Data): fred.stlouisfed.org - TradingView: tìm "US10Y" (lợi suất trái phiếu 10 năm) và "T10YIE" (kỳ vọng lạm phát)
7. Ngân hàng Trung ương mua vàng dự trữ¶
Trong giai đoạn 2022-2024, các ngân hàng trung ương (NHTW) trên thế giới tăng mạnh mua vàng dự trữ ở mức kỷ lục lịch sử. Đây là yếu tố hỗ trợ giá vàng rất lớn và là điểm khác biệt cơ bản so với các chu kỳ trước.
Ai đang mua nhiều nhất?¶
| Quốc gia | Dự trữ vàng (tấn, ~2024) | Xu hướng |
|---|---|---|
| Mỹ | ~8.133 | Giữ ổn định |
| Đức | ~3.352 | Giữ ổn định |
| Trung Quốc | ~2.260+ | Mua mạnh liên tục 18 tháng liên tiếp (2022-2024) |
| Nga | ~2.340 | Mua mạnh từ 2014, tăng tốc sau trừng phạt |
| Ấn Độ | ~850+ | Tăng mạnh trong 2024 |
| Ba Lan | ~400+ | Mua mạnh nhất châu Âu 2023-2024 |
| Thổ Nhĩ Kỳ | ~570+ | Tăng đáng kể |
| Singapore | ~230+ | Gia nhập nhóm mua mới |
Tại sao các NHTW mua vàng?¶
- Đa dạng hóa dự trữ: Giảm phụ thuộc vào USD, đặc biệt sau khi Mỹ đóng băng ~300 tỷ USD tài sản Nga (2022).
- Bảo vệ trước lạm phát: Vàng giữ giá trị khi tiền mất giá.
- Độc lập tài chính: Vàng không bị chính phủ nào khác kiểm soát hoặc đóng băng.
- De-dollarization: Xu hướng giảm phụ thuộc USD do nhóm BRICS (Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Nam Phi + thành viên mới) thúc đẩy.
Tác động đến giá vàng¶
Khi NHTW mua vàng, họ mua khối lượng rất lớn (hàng trăm tấn/năm), tạo cầu ổn định và đẩy giá lên:
- 2022: NHTW toàn cầu mua 1.082 tấn - kỷ lục tại thời điểm đó
- 2023: Tiếp tục mua 1.037 tấn - gần bằng kỷ lục
- 2024: Xu hướng tiếp tục mạnh, Trung Quốc và Ấn Độ dẫn đầu
Insight
Việc các NHTW (đặc biệt Trung Quốc, Ấn Độ, Ba Lan) tích cực mua vàng cho thấy xu hướng de-dollarization đang tăng tốc. Đóng băng tài sản Nga năm 2022 là "bước ngoặt" khiến nhiều nước nhận ra rủi ro của việc dự trữ quá nhiều USD. Đây là yếu tố cấu trúc hỗ trợ giá vàng trong nhiều năm tới.
8. Cách đầu tư vàng¶
Hình thức: Mua vàng miếng, vàng nhẫn, vàng trang sức.
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|
| Sở hữu trực tiếp, an tâm | Phải lo bảo quản, cất giữ |
| Không phụ thuộc hệ thống tài chính | Chênh lệch mua-bán (spread) lớn |
| Truyền thống, dễ hiểu | Khó mua bán nhanh với số lượng lớn |
| Rủi ro bị trộm cắp hoặc mất |
Ở Việt Nam: Mua vàng SJC (vàng miếng), vàng nhẫn tại các tiệm vàng, ngân hàng. Lưu ý chênh lệch giá mua-bán có thể từ 1-3 triệu VNĐ/lượng. Năm 2024, giá vàng SJC trong nước có thời điểm cao hơn giá thế giới quy đổi tới 15-20 triệu VNĐ/lượng do cung cầu nội địa và chính sách quản lý.
ETF (Exchange-Traded Fund) là quỹ giao dịch trên sàn chứng khoán. ETF vàng nắm giữ vàng thật và phát hành chứng chỉ quỹ.
ETF vàng phổ biến nhất: GLD (SPDR Gold Trust)
- Mỗi cổ phần GLD đại diện cho khoảng 1/10 ounce vàng
- Giao dịch trên sàn NYSE như cổ phiếu bình thường
- Phí quản lý khoảng 0,40%/năm
Ưu điểm: Mua bán dễ dàng, không cần cất giữ vàng vật chất, chi phí thấp.
Nhược điểm: Phải có tài khoản chứng khoán quốc tế, có phí quản lý hàng năm.
Là hợp đồng mua/bán vàng tại một thời điểm trong tương lai với giá thỏa thuận trước. Giao dịch trên sàn COMEX (New York).
Đặc điểm: Sử dụng đòn bẩy (leverage), phù hợp cho trader chuyên nghiệp. Không khuyến khích cho người mới.
Là hợp đồng chênh lệch - bạn giao dịch dựa trên biến động giá vàng mà không sở hữu vàng thật. Giao dịch trên các sàn forex/CFD.
Đặc điểm: Đòn bẩy cao, có thể mua lên (long) hoặc bán xuống (short). Rủi ro rất cao, không phù hợp người mới.
So sánh tổng hợp¶
| Cách đầu tư | Vốn tối thiểu | Đòn bẩy | Sở hữu vàng thật | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| Vàng vật chất | Cao | Không | Có | Dài hạn, bảo toàn |
| ETF (GLD) | Thấp (~240 USD) | Không | Gián tiếp | Trung-dài hạn |
| Futures | Cao (~10.000 USD margin) | Có | Không | Trader chuyên nghiệp |
| CFD | Thấp (~100 USD) | Rất cao | Không | Trader, rủi ro cao |
9. Đơn vị đo và ký hiệu¶
Troy Ounce¶
Giá vàng quốc tế được tính bằng troy ounce (ounce troy).
- 1 troy ounce = 31,1035 gram
- Khác với ounce thông thường (28,35 gram)
- Ký hiệu: oz hoặc ozt
XAU/USD¶
Trên thị trường tài chính, vàng được ký hiệu là XAU. - X = không thuộc quốc gia nào - AU = Aurum (tên Latin của vàng) - XAU/USD = giá 1 ounce vàng tính bằng USD
Ví dụ
XAU/USD = 2.700 nghĩa là 1 troy ounce vàng có giá 2.700 USD (mức cuối năm 2024).
Quy đổi sang Việt Nam¶
- 1 lượng vàng (Việt Nam) = 37,5 gram = khoảng 1,2057 troy ounce
- Giá vàng Việt Nam thường cao hơn giá thế giới quy đổi do cung cầu nội địa, thuế, phí
- Năm 2024, chênh lệch có thời điểm lên tới 15-20 triệu VNĐ/lượng
10. Mốc giá lịch sử quan trọng¶
Chi tiết: Bảng mốc giá vàng từ 1971 đến 2024
| Năm | Giá XAU/USD | Sự kiện |
|---|---|---|
| 1971 | 35 | Nixon chấm dứt bản vị vàng |
| 1975 | 140 | Vàng thả nổi hoàn toàn |
| 1980 | 850 | Đỉnh do lạm phát cao + khủng hoảng dầu |
| 1999 | 253 | Đáy - thời kỳ kinh tế ổn định |
| 2001 | 271 | Bắt đầu chu kỳ tăng mới |
| 2008 | 870 | Khủng hoảng tài chính bắt đầu |
| 2011 | 1.921 | Đỉnh sau khủng hoảng 2008, nợ châu Âu |
| 2015 | 1.050 | Đáy chu kỳ - USD mạnh, Fed bắt đầu tăng lãi suất |
| 2020 | 2.075 | Đỉnh mới - COVID-19, Fed in tiền, lãi suất 0% |
| 2022 | 1.620 | Đáy tạm - Fed tăng lãi suất mạnh, USD siêu mạnh |
| 2023 | 2.078 | Phục hồi vượt đỉnh cũ - NHTW mua kỷ lục |
| 2024 Q1 | 2.195 | Đỉnh mới - kỳ vọng Fed cắt lãi suất |
| 2024 Q2 | 2.450 | Tiếp tục tăng - NHTW mua, địa chính trị |
| 2024 Q3-Q4 | 2.700+ | Đỉnh lịch sử mới - ETF vàng dòng vốn vào mạnh, de-dollarization |
Bài học từ lịch sử¶
- Vàng có xu hướng tăng trong dài hạn - phản ánh mất giá của tiền fiat
- Nhưng có thể giảm mạnh trong trung hạn - giai đoạn 1980-2000 vàng mất gần 70% giá trị
- Vàng phản ứng nhanh với khủng hoảng - nhưng sau đó có thể điều chỉnh khi tình hình ổn định
- 2024 đánh dấu kỷ nguyên mới - NHTW mua vàng kỷ lục và de-dollarization tạo ra yếu tố cầu cấu trúc chưa từng có
11. Tổng kết¶
Công thức tư duy đơn giản về vàng¶
Giá vàng tăng khi:
+ Lãi suất thực giảm
+ USD yếu
+ Lạm phát cao
+ Bất ổn địa chính trị
+ NHTW mua vàng nhiều (yếu tố mới, rất mạnh từ 2022)
+ De-dollarization tăng tốc
Giá vàng giảm khi:
+ Lãi suất thực tăng
+ USD mạnh
+ Kinh tế ổn định, không bất ổn
+ Nhà đầu tư thích rủi ro (risk-on)
Lời khuyên cho người mới¶
5 nguyên tắc đầu tư vàng
- Hiểu trước khi mua: Vàng không sinh lợi nhuận định kỳ (không có cổ tức, lãi suất). Lợi nhuận chỉ đến từ giá tăng.
- Dùng để phân bổ tài sản: Hầu hết chuyên gia khuyên giữ 5-15% danh mục đầu tư bằng vàng.
- Không all-in vào vàng: Vàng là phòng thủ, không phải tấn công. Không nên bỏ toàn bộ tiền vào vàng.
- Theo dõi DXY, lãi suất thực, và dòng mua NHTW: Đây là ba chỉ báo quan trọng nhất cho giá vàng.
- Kiên nhẫn: Vàng là tài sản dài hạn, không phù hợp để "lướt sóng" ngắn hạn (trừ khi bạn là trader chuyên nghiệp).
Rủi ro cần lưu ý
- Giá vàng có thể giảm 20-30% trong các giai đoạn USD mạnh hoặc lãi suất tăng nhanh
- Vàng vật chất tại Việt Nam có chênh lệch giá mua-bán lớn, giao dịch ngắn hạn dễ lỗ
- Giá vàng SJC trong nước có thể biến động khác giá thế giới do chính sách quản lý
Bài tiếp theo: Dầu mỏ - Huyết mạch kinh tế