Bỏ qua

Vàng - Kim loại quý

Mục lục


1. Giới thiệu

Vàng là kim loại quý được loài người sử dụng hàng nghìn năm. Không chỉ là đồ trang sức hay vật liệu công nghiệp, vàng còn đóng vai trò đặc biệt trong hệ thống tài chính toàn cầu. Với nhà đầu tư, vàng là tài sản phòng thủ, nơi trú ẩn khi thế giới bất ổn.

Tại sao vàng có giá trị?

  • Khan hiếm: Tổng lượng vàng đã khai thác trong lịch sử chỉ khoảng 212.000 tấn (tính đến 2024). Nếu gộp lại, nó chỉ đủ lấp đầy khoảng 4 bể bơi Olympic.
  • Bền vững: Vàng không bị oxy hóa, không rỉ sét, không mất đi theo thời gian.
  • Được công nhận toàn cầu: Bất kể bạn ở đâu trên thế giới, vàng đều có giá trị.
  • Không ai "in" thêm được: Khác với tiền giấy, không chính phủ nào có thể tạo ra vàng từ hư không.
%%{init: {"theme": "base"}}%%
flowchart LR
    A[🏦 Khan hiếm\n212.000 tấn] --> E[💰 Giá trị\nvàng]
    B[⏳ Bền vững\nKhông oxy hóa] --> E
    C[🌍 Công nhận\ntoàn cầu] --> E
    D[🚫 Không thể\nin thêm] --> E

2. Lịch sử vàng như tiền tệ

2.1. Thời kỳ bản vị vàng (Gold Standard)

Trong hàng nghìn năm, vàng được dùng trực tiếp làm tiền. Đến thế kỷ 19, nhiều quốc gia áp dụng bản vị vàng - hệ thống mà mỗi đơn vị tiền tệ được bảo đảm bằng một lượng vàng cố định.

Cách hoạt động: - Chính phủ cam kết: "1 USD = X gram vàng" - Bạn có thể mang tiền giấy đến ngân hàng đổi ra vàng thật - Chính phủ không thể in tiền vượt quá lượng vàng dự trữ

Ví dụ thực tế

Năm 1900, Mỹ quy định 1 troy ounce vàng = 20,67 USD. Nếu bạn có 20,67 USD, bạn có thể đổi lấy 1 ounce vàng thật.

Ưu điểm: Kiểm soát lạm phát vì chính phủ không thể in tiền tùy ý.

Nhược điểm: Kinh tế bị giới hạn bởi lượng vàng - không linh hoạt khi cần kích thích kinh tế.

2.2. Hệ thống Bretton Woods (1944-1971)

Sau Thế chiến II, 44 quốc gia họp tại Bretton Woods (Mỹ) và thống nhất:

  • USD gắn với vàng: 1 troy ounce = 35 USD
  • Các đồng tiền khác gắn với USD: Ví dụ 1 GBP = X USD
  • Chỉ ngân hàng trung ương mới được đổi USD ra vàng

Hệ thống này biến USD thành đồng tiền dự trữ toàn cầu - vai trò mà USD giữ cho đến ngày nay.

2.3. Nixon Shock (1971)

Đến thập niên 1960-70, Mỹ chi tiêu quá nhiều (chiến tranh Việt Nam, chương trình xã hội). Các nước bắt đầu lo ngại và đổi USD lấy vàng ồ ạt. Dự trữ vàng của Mỹ giảm mạnh.

Ngày 15 tháng 8 năm 1971, Tổng thống Richard Nixon tuyên bố chấm dứt quy đổi USD ra vàng. Đây là sự kiện gọi là "Nixon Shock".

Hệ quả: - Kết thúc bản vị vàng hoàn toàn - Tiền tệ thế giới chuyển sang fiat money (tiền pháp định) - tiền có giá trị vì chính phủ nói nó có giá trị, không được bảo đảm bằng vàng - Giá vàng bắt đầu thả nổi tự do trên thị trường

Hiểu đơn giản

Trước 1971, tiền giấy là "phiếu đổi vàng". Sau 1971, tiền giấy chỉ là "lời hứa" của chính phủ.


3. Vai trò trú ẩn an toàn (Safe Haven)

Vàng được gọi là safe haven (nơi trú ẩn an toàn) vì nó có xu hướng giữ hoặc tăng giá trị khi thế giới bất ổn.

Khi nào nhà đầu tư chạy vào vàng?

Tình huống Ví dụ thực tế Phản ứng giá vàng
Khủng hoảng tài chính Khủng hoảng 2008 Vàng tăng từ ~700 lên 1.900 USD (2011)
Chiến tranh / xung đột Nga-Ukraine 2022 Vàng tăng vọt lên ~2.070 USD
Dịch bệnh COVID-19 (2020) Vàng vượt 2.000 USD lần đầu tiên
Bất ổn chính trị Brexit 2016 Vàng tăng mạnh ngay sau kết quả
Lạm phát cao Lạm phát Mỹ 2021-2022 Vàng giữ ở mức cao
Xung đột Trung Đông Israel-Hamas 2023-2024 Vàng vượt 2.700 USD cuối 2024
De-dollarization NHTW mua vàng kỷ lục 2022-2024 Hỗ trợ vàng đạt đỉnh lịch sử mới

Tại sao vàng là safe haven?

  1. Không phải "lời hứa" của ai: Cổ phiếu phụ thuộc vào công ty, trái phiếu phụ thuộc vào người phát hành, tiền fiat phụ thuộc vào chính phủ. Vàng có giá trị nội tại, không cần bên thứ ba bảo đảm.
  2. Lịch sử hàng nghìn năm: Các đế chế sụp đổ, các đồng tiền biến mất, nhưng vàng vẫn có giá trị.
  3. Thanh khoản cao: Vàng có thể mua bán dễ dàng ở mọi nơi trên thế giới.

Lưu ý cho người mới

Vàng không phải lúc nào cũng tăng giá trong ngắn hạn. Từ 2011 đến 2015, vàng giảm từ ~1.900 xuống ~1.050 USD. Safe haven không có nghĩa là "luôn tăng", mà là "giữ giá trị trong dài hạn và tăng khi bất ổn".


4. Yếu tố ảnh hưởng giá vàng

%%{init: {"theme": "base"}}%%
flowchart TD
    A[📈 Giá vàng] --- B[Lãi suất thực]
    A --- C[Đồng USD / DXY]
    A --- D[Lạm phát]
    A --- E[Địa chính trị]
    A --- F[Cung cầu vật chất]
    A --- G[NHTW mua vàng]

    B -->|Thấp/Âm| H[Vàng TĂNG]
    B -->|Cao/Dương| I[Vàng GIẢM]
    C -->|USD yếu| H
    C -->|USD mạnh| I
    D -->|Cao| H
    E -->|Bất ổn| H
    F -->|Cầu tăng| H
    G -->|Mua mạnh| H

4.1. Lãi suất thực (Real Interest Rate)

Đây là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến giá vàng.

Lãi suất thực = Lãi suất danh nghĩa - Lạm phát

  • Lãi suất thực cao (ví dụ: lãi suất 5%, lạm phát 2% => lãi suất thực 3%): Gửi tiền ngân hàng hay mua trái phiếu sinh lời tốt => ít người mua vàng => vàng giảm
  • Lãi suất thực thấp hoặc âm (ví dụ: lãi suất 1%, lạm phát 4% => lãi suất thực -3%): Gửi tiền bị "ăn mòn" bởi lạm phát => người ta mua vàng để bảo toàn => vàng tăng

Giải thích đơn giản

Vàng không trả lãi suất. Nếu bạn giữ vàng, bạn không nhận được lãi. Vì vậy, khi lãi suất cao, "chi phí cơ hội" của việc giữ vàng lớn, người ta bán vàng đi gửi tiết kiệm hoặc mua trái phiếu. Ngược lại, khi lãi suất thấp, chi phí cơ hội nhỏ, vàng trở nên hấp dẫn hơn.

Insight: Phá vỡ tương quan 2024

Trong năm 2024, vàng phá vỡ mối tương quan truyền thống với lãi suất thực. Dù lãi suất thực vẫn dương cao (~2%), vàng vẫn tăng mạnh vượt $2.700. Nguyên nhân chính: nhu cầu mua vàng kỷ lục từ các NHTWxu hướng de-dollarization đã áp đảo yếu tố lãi suất.

4.2. Đồng USD

Vàng được định giá bằng USD trên thị trường quốc tế. Khi USD mạnh lên, vàng thường giảm và ngược lại (xem chi tiết ở mục 5).

4.3. Lạm phát

Vàng được coi là công cụ chống lạm phát (inflation hedge). Khi giá cả tăng, sức mua của tiền giấy giảm, nhưng vàng có xu hướng giữ giá trị.

Ví dụ

Năm 1971, 1 ounce vàng = 35 USD. Cuối năm 2024, 1 ounce vàng > 2.700 USD. Trong khi đó, 35 USD năm 1971 chỉ có sức mua tương đương khoảng 270 USD năm 2024. Vàng đã vượt xa lạm phát gấp 10 lần.

4.4. Bất ổn địa chính trị

Chiến tranh, xung đột, bất ổn chính trị => nhà đầu tư hoảng sợ => mua vàng.

Các sự kiện nổi bật 2022-2024:

  • Xung đột Nga-Ukraine (2022-nay): Vàng tăng mạnh, phương Tây đóng băng $300 tỷ dự trữ Nga
  • Xung đột Israel-Hamas (2023-2024): Vàng tăng vượt $2.400
  • Căng thẳng Mỹ-Trung và eo biển Đài Loan: Hỗ trợ giá vàng dài hạn
  • Tấn công Houthi tại Biển Đỏ (2024): Gia tăng bất ổn toàn cầu

4.5. Cung - cầu vật chất

  • Cầu trang sức: Ấn Độ và Trung Quốc tiêu thụ vàng trang sức lớn nhất, đặc biệt vào mùa cưới.
  • Cầu công nghiệp: Vàng dùng trong điện tử, y tế.
  • Cầu đầu tư: ETF vàng, vàng miếng, đồng xu vàng - tăng mạnh trong 2024.
  • Cung khai thác: Các mỏ vàng lớn ở Trung Quốc, Úc, Nga, Mỹ, Canada. Sản lượng khai thác toàn cầu ~3.600 tấn/năm.

5. Mối quan hệ nghịch vàng - USD

Đây là một trong những mối quan hệ quan trọng nhất trong thị trường tài chính:

Khi USD tăng => Vàng thường giảm. Khi USD giảm => Vàng thường tăng.

Tại sao?

  1. Giá tính bằng USD: Vàng giao dịch quốc tế bằng USD. Khi USD mạnh, cần ít USD hơn để mua cùng 1 ounce vàng => giá vàng (tính bằng USD) giảm.

  2. Cạnh tranh tài sản: USD mạnh thường đi kèm kinh tế Mỹ tốt, lãi suất cao. Nhà đầu tư thích giữ USD (gửi tiết kiệm, mua trái phiếu Mỹ) hơn giữ vàng.

  3. Tâm lý thị trường: USD và vàng đều là "nơi trú ẩn", nhưng cạnh tranh nhau. Khi USD hấp dẫn, vàng kém hấp dẫn hơn.

Ví dụ thực tế

Giai đoạn USD Vàng Lý do
2020-2021 USD yếu (DXY ~90) Vàng lên ~2.070 Fed hạ lãi suất về 0%, in tiền
2022 USD rất mạnh (DXY ~114) Vàng giảm về ~1.620 Fed tăng lãi suất mạnh
2023 USD điều chỉnh (DXY ~101-107) Vàng phục hồi ~2.050 Kỳ vọng Fed dừng tăng lãi suất
2024 USD giảm dần (DXY ~100-106) Vàng vượt $2.700 NHTW mua kỷ lục, kỳ vọng Fed cắt lãi suất, de-dollarization

Ngoại lệ

Mối quan hệ này không phải tuyệt đối. Năm 2024 là ví dụ điển hình: DXY vẫn ở mức khá cao (~104-106) nhưng vàng vẫn liên tục lập đỉnh mới. Nguyên nhân là lực mua từ NHTW (đặc biệt Trung Quốc, Ấn Độ, Ba Lan) và xu hướng de-dollarization đã áp đảo tác động của USD.

Mẹo thực tế

Theo dõi chỉ số DXY (Dollar Index) để đánh giá sức mạnh USD. DXY tăng => cẩn thận với vàng. DXY giảm => vàng có thể được hỗ trợ. Nhưng từ 2023-2024, cần theo dõi thêm dòng mua NHTW vì đây là yếu tố mới chi phối mạnh.


6. Mối quan hệ nghịch vàng - lãi suất thực

Ngoài USD, lãi suất thực là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến giá vàng.

Lãi suất thực tăng => Vàng giảm. Lãi suất thực giảm => Vàng tăng.

Cơ chế hoạt động

Lãi suất thực = Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ 10 năm - Kỳ vọng lạm phát

Kịch bản 1: Lãi suất thực dương cao (ví dụ +2%) - Mua trái phiếu Mỹ sinh lời thực +2% sau lạm phát - Giữ vàng sinh lời 0% - Nhà đầu tư chọn trái phiếu => bán vàng => vàng giảm

Kịch bản 2: Lãi suất thực âm (ví dụ -1%) - Mua trái phiếu lỗ thực -1% sau lạm phát - Giữ vàng ít nhất không bị "ăn mòn" - Nhà đầu tư chọn vàng => mua vàng => vàng tăng

Chi tiết: Ví dụ cụ thể qua các giai đoạn
Năm Lãi suất thực Mỹ Giá vàng Ghi chú
2020 -1,0% $2.075 (đỉnh) Fed hạ lãi suất về 0%, QE khổng lồ
2021 -1,0% đến -0,5% $1.700-$1.900 Lạm phát bắt đầu tăng
2022 +1,5% $1.620 (đáy) Fed tăng lãi suất mạnh nhất 40 năm
2023 +2,0% $2.050 Vàng phục hồi bất chấp lãi suất cao (NHTW mua)
2024 +1,5% đến +2,0% $2.700+ Phá vỡ tương quan - de-dollarization chiếm ưu thế

Cách theo dõi

Bạn có thể theo dõi lãi suất thực qua TIPS yield (Treasury Inflation-Protected Securities) trên các trang như: - FRED (Federal Reserve Economic Data): fred.stlouisfed.org - TradingView: tìm "US10Y" (lợi suất trái phiếu 10 năm) và "T10YIE" (kỳ vọng lạm phát)


7. Ngân hàng Trung ương mua vàng dự trữ

Trong giai đoạn 2022-2024, các ngân hàng trung ương (NHTW) trên thế giới tăng mạnh mua vàng dự trữ ở mức kỷ lục lịch sử. Đây là yếu tố hỗ trợ giá vàng rất lớn và là điểm khác biệt cơ bản so với các chu kỳ trước.

Ai đang mua nhiều nhất?

Quốc gia Dự trữ vàng (tấn, ~2024) Xu hướng
Mỹ ~8.133 Giữ ổn định
Đức ~3.352 Giữ ổn định
Trung Quốc ~2.260+ Mua mạnh liên tục 18 tháng liên tiếp (2022-2024)
Nga ~2.340 Mua mạnh từ 2014, tăng tốc sau trừng phạt
Ấn Độ ~850+ Tăng mạnh trong 2024
Ba Lan ~400+ Mua mạnh nhất châu Âu 2023-2024
Thổ Nhĩ Kỳ ~570+ Tăng đáng kể
Singapore ~230+ Gia nhập nhóm mua mới

Tại sao các NHTW mua vàng?

  1. Đa dạng hóa dự trữ: Giảm phụ thuộc vào USD, đặc biệt sau khi Mỹ đóng băng ~300 tỷ USD tài sản Nga (2022).
  2. Bảo vệ trước lạm phát: Vàng giữ giá trị khi tiền mất giá.
  3. Độc lập tài chính: Vàng không bị chính phủ nào khác kiểm soát hoặc đóng băng.
  4. De-dollarization: Xu hướng giảm phụ thuộc USD do nhóm BRICS (Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Nam Phi + thành viên mới) thúc đẩy.

Tác động đến giá vàng

Khi NHTW mua vàng, họ mua khối lượng rất lớn (hàng trăm tấn/năm), tạo cầu ổn định và đẩy giá lên:

  • 2022: NHTW toàn cầu mua 1.082 tấn - kỷ lục tại thời điểm đó
  • 2023: Tiếp tục mua 1.037 tấn - gần bằng kỷ lục
  • 2024: Xu hướng tiếp tục mạnh, Trung Quốc và Ấn Độ dẫn đầu

Insight

Việc các NHTW (đặc biệt Trung Quốc, Ấn Độ, Ba Lan) tích cực mua vàng cho thấy xu hướng de-dollarization đang tăng tốc. Đóng băng tài sản Nga năm 2022 là "bước ngoặt" khiến nhiều nước nhận ra rủi ro của việc dự trữ quá nhiều USD. Đây là yếu tố cấu trúc hỗ trợ giá vàng trong nhiều năm tới.


8. Cách đầu tư vàng

Hình thức: Mua vàng miếng, vàng nhẫn, vàng trang sức.

Ưu điểm Nhược điểm
Sở hữu trực tiếp, an tâm Phải lo bảo quản, cất giữ
Không phụ thuộc hệ thống tài chính Chênh lệch mua-bán (spread) lớn
Truyền thống, dễ hiểu Khó mua bán nhanh với số lượng lớn
Rủi ro bị trộm cắp hoặc mất

Ở Việt Nam: Mua vàng SJC (vàng miếng), vàng nhẫn tại các tiệm vàng, ngân hàng. Lưu ý chênh lệch giá mua-bán có thể từ 1-3 triệu VNĐ/lượng. Năm 2024, giá vàng SJC trong nước có thời điểm cao hơn giá thế giới quy đổi tới 15-20 triệu VNĐ/lượng do cung cầu nội địa và chính sách quản lý.

ETF (Exchange-Traded Fund) là quỹ giao dịch trên sàn chứng khoán. ETF vàng nắm giữ vàng thật và phát hành chứng chỉ quỹ.

ETF vàng phổ biến nhất: GLD (SPDR Gold Trust)

  • Mỗi cổ phần GLD đại diện cho khoảng 1/10 ounce vàng
  • Giao dịch trên sàn NYSE như cổ phiếu bình thường
  • Phí quản lý khoảng 0,40%/năm

Ưu điểm: Mua bán dễ dàng, không cần cất giữ vàng vật chất, chi phí thấp.

Nhược điểm: Phải có tài khoản chứng khoán quốc tế, có phí quản lý hàng năm.

Là hợp đồng mua/bán vàng tại một thời điểm trong tương lai với giá thỏa thuận trước. Giao dịch trên sàn COMEX (New York).

Đặc điểm: Sử dụng đòn bẩy (leverage), phù hợp cho trader chuyên nghiệp. Không khuyến khích cho người mới.

Là hợp đồng chênh lệch - bạn giao dịch dựa trên biến động giá vàng mà không sở hữu vàng thật. Giao dịch trên các sàn forex/CFD.

Đặc điểm: Đòn bẩy cao, có thể mua lên (long) hoặc bán xuống (short). Rủi ro rất cao, không phù hợp người mới.

So sánh tổng hợp

Cách đầu tư Vốn tối thiểu Đòn bẩy Sở hữu vàng thật Phù hợp
Vàng vật chất Cao Không Dài hạn, bảo toàn
ETF (GLD) Thấp (~240 USD) Không Gián tiếp Trung-dài hạn
Futures Cao (~10.000 USD margin) Không Trader chuyên nghiệp
CFD Thấp (~100 USD) Rất cao Không Trader, rủi ro cao

9. Đơn vị đo và ký hiệu

Troy Ounce

Giá vàng quốc tế được tính bằng troy ounce (ounce troy).

  • 1 troy ounce = 31,1035 gram
  • Khác với ounce thông thường (28,35 gram)
  • Ký hiệu: oz hoặc ozt

XAU/USD

Trên thị trường tài chính, vàng được ký hiệu là XAU. - X = không thuộc quốc gia nào - AU = Aurum (tên Latin của vàng) - XAU/USD = giá 1 ounce vàng tính bằng USD

Ví dụ

XAU/USD = 2.700 nghĩa là 1 troy ounce vàng có giá 2.700 USD (mức cuối năm 2024).

Quy đổi sang Việt Nam

  • 1 lượng vàng (Việt Nam) = 37,5 gram = khoảng 1,2057 troy ounce
  • Giá vàng Việt Nam thường cao hơn giá thế giới quy đổi do cung cầu nội địa, thuế, phí
  • Năm 2024, chênh lệch có thời điểm lên tới 15-20 triệu VNĐ/lượng

10. Mốc giá lịch sử quan trọng

Chi tiết: Bảng mốc giá vàng từ 1971 đến 2024
Năm Giá XAU/USD Sự kiện
1971 35 Nixon chấm dứt bản vị vàng
1975 140 Vàng thả nổi hoàn toàn
1980 850 Đỉnh do lạm phát cao + khủng hoảng dầu
1999 253 Đáy - thời kỳ kinh tế ổn định
2001 271 Bắt đầu chu kỳ tăng mới
2008 870 Khủng hoảng tài chính bắt đầu
2011 1.921 Đỉnh sau khủng hoảng 2008, nợ châu Âu
2015 1.050 Đáy chu kỳ - USD mạnh, Fed bắt đầu tăng lãi suất
2020 2.075 Đỉnh mới - COVID-19, Fed in tiền, lãi suất 0%
2022 1.620 Đáy tạm - Fed tăng lãi suất mạnh, USD siêu mạnh
2023 2.078 Phục hồi vượt đỉnh cũ - NHTW mua kỷ lục
2024 Q1 2.195 Đỉnh mới - kỳ vọng Fed cắt lãi suất
2024 Q2 2.450 Tiếp tục tăng - NHTW mua, địa chính trị
2024 Q3-Q4 2.700+ Đỉnh lịch sử mới - ETF vàng dòng vốn vào mạnh, de-dollarization

Bài học từ lịch sử

  1. Vàng có xu hướng tăng trong dài hạn - phản ánh mất giá của tiền fiat
  2. Nhưng có thể giảm mạnh trong trung hạn - giai đoạn 1980-2000 vàng mất gần 70% giá trị
  3. Vàng phản ứng nhanh với khủng hoảng - nhưng sau đó có thể điều chỉnh khi tình hình ổn định
  4. 2024 đánh dấu kỷ nguyên mới - NHTW mua vàng kỷ lục và de-dollarization tạo ra yếu tố cầu cấu trúc chưa từng có

11. Tổng kết

Công thức tư duy đơn giản về vàng

Giá vàng tăng khi:
  + Lãi suất thực giảm
  + USD yếu
  + Lạm phát cao
  + Bất ổn địa chính trị
  + NHTW mua vàng nhiều (yếu tố mới, rất mạnh từ 2022)
  + De-dollarization tăng tốc

Giá vàng giảm khi:
  + Lãi suất thực tăng
  + USD mạnh
  + Kinh tế ổn định, không bất ổn
  + Nhà đầu tư thích rủi ro (risk-on)

Lời khuyên cho người mới

5 nguyên tắc đầu tư vàng

  1. Hiểu trước khi mua: Vàng không sinh lợi nhuận định kỳ (không có cổ tức, lãi suất). Lợi nhuận chỉ đến từ giá tăng.
  2. Dùng để phân bổ tài sản: Hầu hết chuyên gia khuyên giữ 5-15% danh mục đầu tư bằng vàng.
  3. Không all-in vào vàng: Vàng là phòng thủ, không phải tấn công. Không nên bỏ toàn bộ tiền vào vàng.
  4. Theo dõi DXY, lãi suất thực, và dòng mua NHTW: Đây là ba chỉ báo quan trọng nhất cho giá vàng.
  5. Kiên nhẫn: Vàng là tài sản dài hạn, không phù hợp để "lướt sóng" ngắn hạn (trừ khi bạn là trader chuyên nghiệp).

Rủi ro cần lưu ý

  • Giá vàng có thể giảm 20-30% trong các giai đoạn USD mạnh hoặc lãi suất tăng nhanh
  • Vàng vật chất tại Việt Nam có chênh lệch giá mua-bán lớn, giao dịch ngắn hạn dễ lỗ
  • Giá vàng SJC trong nước có thể biến động khác giá thế giới do chính sách quản lý

Bài tiếp theo: Dầu mỏ - Huyết mạch kinh tế