Dầu mỏ - Huyết mạch kinh tế¶
Mục lục¶
- 1. Tại sao dầu quan trọng với kinh tế toàn cầu
- 2. WTI vs Brent - Hai loại dầu chuẩn
- 3. OPEC và OPEC+
- 4. Yếu tố ảnh hưởng giá dầu
- 5. Dầu và lạm phát
- 6. Dầu và chiến tranh
- 7. Giá dầu âm 2020 - Chuyện gì đã xảy ra
- 8. Petrodollar - Hệ thống USD-dầu mỏ
- 9. Cách theo dõi thị trường dầu
- 10. Tổng kết
1. Tại sao dầu quan trọng với kinh tế toàn cầu¶
Dầu mỏ được gọi là huyết mạch của nền kinh tế và không hề phóng đại. Dầu ảnh hưởng đến gần như mọi thứ trong cuộc sống hàng ngày.
Dầu có mặt ở khắp nơi¶
- Giao thông vận tải: Xăng, dầu diesel, nhiên liệu máy bay. Khoảng 60% lượng dầu tiêu thụ toàn cầu dùng cho giao thông.
- Sản xuất công nghiệp: Nhựa, hóa chất, phân bón, dược phẩm - tất cả đều dùng dầu mỏ làm nguyên liệu.
- Phát điện: Nhiều quốc gia vẫn dùng dầu để phát điện.
- Nông nghiệp: Máy cày, vận chuyển nông sản, phân bón - đều cần dầu.
%%{init: {"theme": "base"}}%%
flowchart LR
A[🛢️ Dầu mỏ] --> B[Giao thông\n60%]
A --> C[Công nghiệp\nNhựa, hóa chất]
A --> D[Phát điện]
A --> E[Nông nghiệp\nPhân bón]
B --> F[💰 Giá cả\nhàng hóa]
C --> F
D --> F
E --> F
F --> G[📊 GDP &\nLạm phát]
Dầu và GDP¶
Khi giá dầu tăng mạnh: - Chi phí vận chuyển tăng => giá hàng hóa tăng => lạm phát tăng - Doanh nghiệp chi phí cao hơn => lợi nhuận giảm => cắt giảm nhân sự - Người tiêu dùng chi nhiều hơn cho xăng => ít tiền mua sắm khác
Ví dụ thực tế
Giá dầu tăng từ 20 lên 140 USD/thùng giai đoạn 2002-2008 góp phần gây ra suy thoái kinh tế. Tương tự, giá dầu vọt lên $130 đầu 2022 do xung đột Nga-Ukraine đã đẩy lạm phát Mỹ lên 9,1% - cao nhất 40 năm.
Con số ấn tượng¶
- Thế giới tiêu thụ khoảng 102 triệu thùng dầu mỗi ngày (tính đến 2024)
- 1 thùng (barrel) = 159 lít
- Thị trường dầu mỏ có giá trị khoảng 3-4 nghìn tỷ USD/năm
- Mỹ là nhà sản xuất dầu lớn nhất thế giới (~13 triệu thùng/ngày nhờ dầu đá phiến, kỷ lục 2024)
2. WTI vs Brent - Hai loại dầu chuẩn¶
Trên thế giới có hàng trăm loại dầu thô khác nhau, nhưng giá dầu toàn cầu được tham chiếu theo hai chuẩn chính:
- Nguồn gốc: Khai thác ở Texas, Mỹ
- Đặc điểm: Nhẹ, ít lưu huỳnh (sweet light crude), dễ lọc thành xăng
- Giao dịch tại: Sàn NYMEX (New York Mercantile Exchange)
- Điểm giao hàng: Cushing, Oklahoma (Mỹ)
- Ký hiệu: CL (trên sàn futures)
- Vai trò: Chuẩn giá dầu cho thị trường Bắc Mỹ
- Nguồn gốc: Khai thác ở Biển Bắc (giữa Anh và Na Uy)
- Đặc điểm: Cũng nhẹ, ít lưu huỳnh, nhưng nặng hơn WTI một chút
- Giao dịch tại: Sàn ICE (Intercontinental Exchange, London)
- Vai trò: Chuẩn giá dầu cho khoảng 2/3 giao dịch dầu toàn cầu
- Ký hiệu: BRN hoặc CO
So sánh¶
| Tiêu chí | WTI | Brent |
|---|---|---|
| Khu vực tham chiếu | Bắc Mỹ | Toàn cầu (chủ yếu Âu, Á, Phi) |
| Sàn giao dịch | NYMEX (New York) | ICE (London) |
| Chất lượng | Nhẹ hơn, ngọt hơn | Hơi nặng hơn |
| Giá thường | Thấp hơn Brent 2-5 USD | Cao hơn WTI 2-5 USD |
| Phổ biến hơn | Ở Mỹ | Trên toàn cầu |
Mẹo
Khi báo chí nói "giá dầu hôm nay", họ thường nói về Brent. Khi nhà giao dịch Mỹ nói "giá dầu", họ thường nói về WTI.
Chênh lệch Brent-WTI (Brent-WTI spread)
Khoảng cách giá giữa hai loại cũng là chỉ báo thú vị. Khi spread mở rộng, có thể cho thấy vấn đề về cung cầu khu vực. Năm 2024, spread thường ở mức 3-5 USD/thùng.
3. OPEC và OPEC+¶
OPEC là gì?¶
OPEC (Organization of the Petroleum Exporting Countries) - Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ, thành lập năm 1960.
Thành viên OPEC (12 nước, tính đến 2024): Saudi Arabia, Iraq, Iran, UAE, Kuwait, Venezuela, Libya, Algeria, Nigeria, Congo, Gabon, Guinea Xích Đạo.
Lưu ý
Angola đã rời OPEC vào tháng 12/2023 do bất đồng về hạn ngạch sản lượng. Ecuador và Qatar cũng đã rời trước đó.
Saudi Arabia là thành viên quan trọng nhất - có sản lượng lớn nhất và khả năng điều chỉnh sản lượng linh hoạt (swing producer).
OPEC+ là gì?¶
OPEC+ = OPEC + các nước sản xuất dầu lớn không thuộc OPEC, quan trọng nhất là Nga, cùng với Kazakhstan, Mexico, Oman, v.v.
OPEC+ được hình thành năm 2016 khi giá dầu quá thấp, OPEC cần thêm sự hợp tác từ Nga.
OPEC kiểm soát giá dầu như thế nào?¶
OPEC hoạt động như một cartel (liên minh kiểm soát giá):
- Họp định kỳ (thường mỗi tháng hoặc mỗi quý) để quyết định sản lượng
- Cắt giảm sản lượng khi muốn giá tăng (giảm cung => giá tăng)
- Tăng sản lượng khi muốn giá giảm hoặc giành thị phần
Chi tiết: Các quyết định OPEC+ quan trọng 2020-2024
| Thời điểm | Quyết định | Tác động |
|---|---|---|
| 04/2020 | Cắt giảm kỷ lục 9,7 triệu thùng/ngày | Cứu giá dầu khỏi sụp đổ do COVID |
| 2021-2022 | Tăng sản lượng dần, chậm hơn yêu cầu Mỹ | Giá dầu duy trì cao $80-120 |
| 10/2022 | Cắt 2 triệu thùng/ngày | Gây bất đồng với Mỹ, giữ giá $80+ |
| 04/2023 | Cắt bất ngờ thêm 1,66 triệu thùng/ngày | Giá dầu tăng vọt |
| 06/2023-2024 | Saudi tự nguyện cắt thêm 1 triệu thùng/ngày | Nâng giá lên $80-90 |
| 2024 | Tiếp tục gia hạn cắt giảm, trì hoãn tăng sản lượng | Giá dầu dao động $70-90 |
Hạn chế của OPEC¶
- Thành viên thường gian lận hạn ngạch (sản xuất vượt mức quy định)
- Mỹ (nhà sản xuất dầu lớn nhất thế giới nhờ dầu đá phiến) không thuộc OPEC - sản lượng Mỹ đạt kỷ lục ~13 triệu thùng/ngày trong 2024
- Chuyển đổi năng lượng xanh đe dọa vai trò dài hạn của OPEC
- Bất đồng nội bộ ngày càng tăng (Angola rời OPEC 2023, UAE muốn tăng hạn ngạch)
4. Yếu tố ảnh hưởng giá dầu¶
%%{init: {"theme": "base"}}%%
flowchart TD
subgraph Cung
A1[OPEC+ sản lượng]
A2[Dầu đá phiến Mỹ\n13 triệu thùng/ngày]
A3[Gián đoạn cung\nChiến tranh, trừng phạt]
end
subgraph Cầu
B1[Kinh tế toàn cầu\nGDP]
B2[Trung Quốc\nNhập khẩu #1]
B3[Mùa vụ\nDriving season]
end
subgraph Khác
C1[USD mạnh/yếu]
C2[Địa chính trị\nTrung Đông, Biển Đỏ]
C3[Chuyển đổi\nnăng lượng xanh]
end
Cung --> D[📊 Giá dầu\n$70-90/thùng\n2024]
Cầu --> D
Khác --> D
4.1. Cung - Cầu¶
Đây là yếu tố cơ bản nhất.
Phía cầu (demand): - Kinh tế tăng trưởng => cầu dầu tăng => giá tăng - Kinh tế suy thoái => cầu dầu giảm => giá giảm - Trung Quốc là nước nhập khẩu dầu lớn nhất - kinh tế Trung Quốc chậm lại trong 2023-2024 => giá dầu chịu áp lực giảm - Ấn Độ đang trở thành nguồn tăng trưởng cầu dầu lớn nhất, vượt Trung Quốc về tốc độ tăng trưởng nhu cầu
Phía cung (supply): - OPEC+ cắt giảm => giá tăng - Dầu đá phiến Mỹ (shale oil) đạt sản lượng kỷ lục ~13 triệu thùng/ngày (2024) => áp lực giảm giá - Gián đoạn sản xuất (bão, chiến tranh, trừng phạt) => giá tăng - Trừng phạt dầu Nga: Phương Tây áp giá trần $60/thùng, Nga bán sang Trung Quốc và Ấn Độ với giá chiết khấu
4.2. Địa chính trị¶
Dầu mỏ và địa chính trị gắn chặt với nhau:
- Trung Đông sản xuất ~30% dầu thế giới. Bất kỳ xung đột nào ở đây đều ảnh hưởng giá dầu.
- Eo biển Hormuz: Khoảng 20% dầu thế giới đi qua eo biển này (giữa Iran và Oman). Iran đe dọa đóng eo biển => giá dầu tăng vọt.
- Biển Đỏ và eo biển Bab el-Mandeb: Năm 2024, lực lượng Houthi (Yemen) tấn công tàu thương mại qua Biển Đỏ, buộc nhiều tàu đi vòng qua mũi Hảo Vọng (châu Phi), tăng chi phí vận chuyển 30-50%.
- Trừng phạt kinh tế: Trừng phạt Iran, Nga => giảm cung dầu toàn cầu => giá tăng.
Rủi ro Biển Đỏ 2024
Các cuộc tấn công Houthi tại Biển Đỏ từ cuối 2023 đến 2024 đã gây gián đoạn nghiêm trọng tuyến vận chuyển chiếm ~12% thương mại hàng hải toàn cầu. Thời gian vận chuyển dầu từ Trung Đông sang châu Âu tăng thêm 10-14 ngày, đẩy chi phí vận tải lên cao.
4.3. Yếu tố mùa vụ¶
Giá dầu có tính mùa vụ:
| Mùa | Xu hướng | Lý do |
|---|---|---|
| Hè (Mỹ) | Giá thường tăng | "Driving season" - người Mỹ lái xe nhiều, cầu xăng tăng |
| Đông (Bắc bán cầu) | Giá thường tăng | Cầu dầu sưởi ấm tăng |
| Xuân/Thu | Giá thường ổn định hơn | Cầu giảm, nhà máy lọc bảo trì |
4.4. Chuyển đổi năng lượng¶
Xu hướng dài hạn ảnh hưởng đến dầu: - Xe điện (EV): Doanh số EV toàn cầu đạt ~14 triệu chiếc năm 2023, ~17 triệu chiếc năm 2024. Trung Quốc chiếm >60% doanh số EV toàn cầu. - Năng lượng tái tạo: Giảm nhu cầu dầu phát điện. Năng lượng mặt trời và gió ngày càng rẻ. - Chính sách khí hậu: Các nước cam kết giảm phát thải carbon, COP28 (2023) lần đầu tiên đề cập "chuyển đổi khỏi nhiên liệu hóa thạch".
Insight: Peak Oil Demand
IEA (Cơ quan Năng lượng Quốc tế) dự báo nhu cầu dầu toàn cầu sẽ đạt đỉnh vào khoảng 2028-2030 ở mức ~106 triệu thùng/ngày. Tuy nhiên, OPEC cho rằng đỉnh cầu dầu sẽ đến muộn hơn và ở mức cao hơn. Đây là cuộc tranh luận quan trọng nhất trong ngành năng lượng.
4.5. Đồng USD¶
Dầu giao dịch bằng USD => khi USD mạnh, dầu thường rẻ hơn (tương tự mối quan hệ USD-vàng).
5. Dầu và lạm phát¶
Dầu mỏ có mối quan hệ trực tiếp và mạnh mẽ với lạm phát.
Cơ chế truyền dẫn¶
%%{init: {"theme": "base"}}%%
flowchart TD
A[Giá dầu tăng] --> B[Giá xăng tăng\nNgười dân cảm nhận ngay]
A --> C[Chi phí vận chuyển tăng]
A --> D[Chi phí sản xuất tăng\nNhựa, hóa chất, phân bón]
C --> E[Giá thực phẩm tăng]
C --> F[Giá hàng hóa tăng]
D --> G[Giá thành phẩm tăng]
E --> H[📈 LẠM PHÁT TĂNG]
F --> H
G --> H
H --> I[NHTW tăng lãi suất]
I --> J[Ảnh hưởng cổ phiếu,\ntrái phiếu, vàng]
Ví dụ thực tế¶
Cú sốc dầu 1973: - Chiến tranh Yom Kippur => OPEC cấm vận dầu cho Mỹ và phương Tây - Giá dầu tăng 4 lần (từ ~3 lên ~12 USD/thùng) - Lạm phát Mỹ tăng lên >12% - Kinh tế suy thoái nghiêm trọng (stagflation - vừa lạm phát cao vừa suy thoái)
2021-2022: - Giá dầu tăng từ ~50 lên ~130 USD/thùng (đỉnh 3/2022 do xung đột Nga-Ukraine) - Lạm phát Mỹ lên 9,1% (tháng 6/2022) - cao nhất 40 năm - Fed buộc phải tăng lãi suất từ 0% lên 5,25-5,50% - chu kỳ tăng mạnh nhất trong nhiều thập kỷ
2023-2024: - Giá dầu ổn định $70-90/thùng nhờ OPEC+ cắt giảm cân bằng với cầu yếu - Lạm phát Mỹ giảm dần về ~3,0-3,5% (2024), mở đường cho Fed bắt đầu cắt lãi suất từ 9/2024
Tại sao ngân hàng trung ương theo dõi giá dầu?¶
- Dầu là thành phần quan trọng trong chỉ số CPI (Consumer Price Index)
- Giá dầu tăng => CPI tăng => NHTW có thể phải tăng lãi suất
- Giá dầu giảm => CPI giảm => NHTW có dư địa giảm lãi suất
Khái niệm quan trọng
"Core CPI" (CPI lõi) loại trừ thực phẩm và năng lượng để thấy xu hướng lạm phát cơ bản. Nhưng "Headline CPI" (CPI tổng thể) bao gồm dầu - và đây là con số người dân cảm nhận trong đời sống thực tế.
6. Dầu và chiến tranh¶
Dầu mỏ luôn là nguyên nhân hoặc công cụ trong nhiều cuộc chiến tranh và xung đột.
Các sự kiện lớn¶
Chi tiết: Lịch sử dầu mỏ và chiến tranh
Cú sốc dầu lần 1 (1973)¶
- Nguyên nhân: Chiến tranh Yom Kippur - Ai Cập và Syria tấn công Israel
- Hành động: OPEC cấm vận dầu cho Mỹ và các nước ủng hộ Israel
- Giá dầu: Tăng 4 lần, từ ~3 lên ~12 USD/thùng
- Hệ quả: Suy thoái kinh tế phương Tây, thay đổi chính sách năng lượng toàn cầu
Cú sốc dầu lần 2 (1979)¶
- Nguyên nhân: Cách mạng Iran lật đổ Shah
- Giá dầu: Tăng từ ~14 lên ~40 USD/thùng
- Hệ quả: Lạm phát Mỹ lên ~14%, Fed Chair Paul Volcker tăng lãi suất lên 20%
Chiến tranh vùng Vịnh (1990-1991)¶
- Nguyên nhân: Iraq (Saddam Hussein) xâm lược Kuwait
- Giá dầu: Tăng gấp đôi trong vài tháng
- Hệ quả: Liên minh quốc tế giải phóng Kuwait, Mỹ thiết lập sự hiện diện quân sự lâu dài ở Trung Đông
Chiến tranh Iraq (2003)¶
- Bối cảnh: Mỹ xâm lược Iraq - nước có trữ lượng dầu lớn thứ 5 thế giới
- Giá dầu: Tiếp tục xu hướng tăng, từ ~30 lên 140 USD/thùng (2008)
Xung đột Nga-Ukraine (2022-nay)¶
- Hành động: Phương Tây trừng phạt dầu Nga, áp giá trần $60/thùng, cấm vận dầu Nga vận chuyển bằng đường biển
- Giá dầu: Brent vượt $130/thùng (tháng 3/2022), sau đó giảm dần
- Hệ quả: Khủng hoảng năng lượng châu Âu, Nga chuyển hướng bán dầu sang Trung Quốc và Ấn Độ với giá chiết khấu
- Tái cấu trúc thị trường: Dòng chảy dầu toàn cầu thay đổi sâu sắc, "đội tàu bóng tối" (shadow fleet) vận chuyển dầu Nga tăng mạnh
Xung đột Israel-Hamas và tấn công Houthi (2023-2024)¶
- Bối cảnh: Xung đột Gaza leo thang => Houthi (Yemen) tấn công tàu thương mại qua Biển Đỏ
- Ảnh hưởng: ~12% thương mại hàng hải toàn cầu bị gián đoạn, chi phí vận tải tăng 30-50%
- Giá dầu: Tăng không nhiều như kỳ vọng ($70-90) do cung dầu toàn cầu vẫn đủ, nhưng phí bảo hiểm rủi ro địa chính trị tăng
Bài học
Bất ổn ở các khu vực sản xuất dầu lớn (Trung Đông, Nga) và các tuyến vận chuyển then chốt (eo biển Hormuz, Biển Đỏ, eo biển Malacca) luôn gây ra biến động giá dầu. Nhà đầu tư cần theo dõi tình hình địa chính trị khi giao dịch dầu.
7. Giá dầu âm 2020 - Chuyện gì đã xảy ra¶
Ngày 20 tháng 4 năm 2020, một sự kiện chưa từng có trong lịch sử xảy ra: giá dầu WTI giảm xuống -37,63 USD/thùng. Nghĩa là người bán phải trả tiền cho người mua để nhận dầu.
Bối cảnh¶
- COVID-19 khiến thế giới phong tỏa => nhu cầu dầu sụp đổ (giảm ~30%)
- Chiến tranh giá dầu Nga-Saudi (tháng 3/2020): Saudi Arabia và Nga không thỏa thuận được cắt giảm sản lượng => cả hai bơm dầu tối đa => thừa cung khổng lồ
- Kho chứa dầu gần đầy: Cushing, Oklahoma (điểm giao hàng của hợp đồng WTI) gần hết chỗ chứa
Chuyện gì xảy ra chính xác?¶
Đây là vấn đề của hợp đồng tương lai (futures):
- Hợp đồng WTI tháng 5/2020 sắp hết hạn vào ngày 21/4/2020
- Nếu bạn giữ hợp đồng đến hạn, bạn phải nhận dầu thật tại Cushing
- Nhưng kho chứa gần đầy - không có chỗ để nhận dầu
- Các trader không muốn nhận dầu thật phải bán bằng mọi giá
- Kết quả: giá rơi xuống âm, nghĩa là "tôi trả bạn tiền, xin hãy nhận dầu giúp tôi"
Ai bị ảnh hưởng?¶
- Các quỹ ETF dầu (như USO) lỗ nặng vì phải "roll" hợp đồng
- Nhà giao dịch nhỏ không hiểu cơ chế futures bị mất tiền
- Nhà sản xuất dầu đá phiến Mỹ phá sản hàng loạt
Rủi ro: Bài học rút ra
- Hiểu sản phẩm trước khi giao dịch: Futures có cơ chế phức tạp (giao hàng vật chất, ngày hết hạn)
- Hàng hóa vật chất khác tài sản tài chính: Cổ phiếu có thể giữ mãi, nhưng dầu cần kho chứa
- Sự kiện "thiên nga đen" có thể xảy ra: Không ai tưởng tượng giá dầu có thể âm trước khi nó thực sự xảy ra
Lưu ý
Giá âm chỉ xảy ra với hợp đồng WTI futures gần hết hạn. Giá Brent không âm, và giá xăng tại cây xăng cũng không bao giờ âm.
8. Petrodollar - Hệ thống USD-dầu mỏ¶
Petrodollar là gì?¶
Petrodollar là hệ thống mà dầu mỏ trên toàn cầu được giao dịch bằng đồng USD. Đây là một trong những trụ cột quan trọng nhất giữ cho USD là đồng tiền dự trữ thế giới.
Lịch sử hình thành¶
- 1971: Nixon chấm dứt bản vị vàng => USD mất "neo" giá trị
- 1974: Mỹ và Saudi Arabia đạt thỏa thuận lịch sử:
- Saudi Arabia bán dầu chỉ bằng USD
- Saudi Arabia dùng USD thu được mua trái phiếu Mỹ
- Đổi lại, Mỹ bảo vệ an ninh cho Saudi Arabia
- Các nước OPEC khác cũng theo Saudi Arabia => toàn bộ thị trường dầu giao dịch bằng USD
Tại sao petrodollar quan trọng?¶
Nhật Bản cần mua dầu
=> Nhật phải có USD
=> Nhật bán hàng hóa lấy USD hoặc mua USD trên thị trường
=> Nhu cầu USD luôn cao
=> USD luôn mạnh
=> Mỹ có thể in USD mà ít lo mất giá
=> Mỹ có thể vay nợ lãi suất thấp (vì ai cũng muốn giữ USD)
Đây là "đặc quyền cắt cớ" (exorbitant privilege) của Mỹ.
Thách thức đối với petrodollar (2023-2024)¶
Gần đây, hệ thống petrodollar đang bị thách thức mạnh mẽ hơn bao giờ hết:
- Trung Quốc mua dầu bằng Nhân dân tệ (RMB) từ Saudi Arabia, Nga, Iran, UAE. Sàn Shanghai INE giao dịch dầu bằng RMB ngày càng sôi động.
- Nga bán phần lớn dầu bằng RMB, Rupee (Ấn Độ), Dirham (UAE) sau trừng phạt phương Tây
- Saudi Arabia tham gia dự án mBridge (CBDC xuyên biên giới) và gia nhập BRICS, tín hiệu mở cửa cho giao dịch bằng đồng tiền khác
- BRICS (mở rộng thêm 6 thành viên mới từ 1/2024) thúc đẩy thanh toán bằng nội tệ
Insight
Tuy nhiên, USD vẫn chiếm ~70-80% giao dịch dầu mỏ toàn cầu. Sự thay đổi đang diễn ra nhưng rất chậm. Hệ thống tài chính toàn cầu được xây trên nền tảng USD trong 80 năm - không dễ thay thế trong một sớm một chiều.
9. Cách theo dõi thị trường dầu¶
- Cơ quan phát hành: EIA (Energy Information Administration) - Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ
- Tần suất: Mỗi thứ Tư hàng tuần (10:30 AM giờ Mỹ, tức ~21:30 giờ Việt Nam)
- Nội dung: Lượng dầu tồn kho tại Mỹ trong tuần qua
Cách đọc:
- Tồn kho tăng (build) => cung nhiều hơn cầu => giá dầu có thể giảm
- Tồn kho giảm (draw) => cầu nhiều hơn cung => giá dầu có thể tăng
Ví dụ: Báo cáo cho thấy tồn kho giảm 5 triệu thùng (draw 5M barrels) => dấu hiệu cầu mạnh => giá dầu thường tăng ngay sau công bố.
Lưu ý: Trước EIA, vào thứ Ba có báo cáo API (American Petroleum Institute) - đây là ước tính sơ bộ, ít chính xác hơn.
- Cơ quan phát hành: Baker Hughes (công ty dịch vụ dầu khí)
- Tần suất: Mỗi thứ Sáu hàng tuần
- Nội dung: Số lượng giàn khoan đang hoạt động tại Mỹ (và toàn cầu)
Cách đọc:
- Rig count tăng => các công ty đang khoan nhiều hơn => sản lượng tương lai sẽ tăng => áp lực giảm giá dài hạn
- Rig count giảm => các công ty giảm sản xuất => sản lượng tương lai giảm => hỗ trợ giá dài hạn
Xu hướng 2024: Số giàn khoan dầu Mỹ giảm từ ~620 (đầu 2023) xuống ~480-500 (2024), nhưng sản lượng vẫn đạt kỷ lục nhờ hiệu quả khoan cải thiện.
| Nguồn | Nội dung | Tần suất |
|---|---|---|
| OPEC Monthly Report | Báo cáo thị trường dầu của OPEC | Hàng tháng |
| IEA Oil Market Report | Phân tích cung cầu toàn cầu | Hàng tháng |
| Họp OPEC+ | Quyết định sản lượng | Hàng tháng/quý |
| EIA Short-Term Energy Outlook | Dự báo giá và sản lượng | Hàng tháng |
Theo dõi giá dầu¶
- TradingView: Tìm "CL1!" (WTI futures) hoặc "BRN1!" (Brent futures)
- Investing.com: Mục "Commodities" > "Crude Oil"
- Bloomberg, Reuters: Tin tức và phân tích chuyên sâu
10. Tổng kết¶
Công thức tư duy về giá dầu¶
Giá dầu tăng khi:
+ Kinh tế toàn cầu tăng trưởng mạnh (cầu tăng)
+ OPEC+ cắt giảm sản lượng (cung giảm)
+ Xung đột ở Trung Đông / khu vực sản xuất dầu
+ Gián đoạn tuyến vận chuyển (Biển Đỏ, Hormuz)
+ Mùa hè (driving season) hoặc mùa đông lạnh
+ USD yếu
+ Tồn kho giảm (EIA draw)
Giá dầu giảm khi:
+ Kinh tế suy thoái (cầu giảm, đặc biệt Trung Quốc)
+ OPEC+ tăng sản lượng
+ Dầu đá phiến Mỹ tăng sản lượng (kỷ lục 13 triệu thùng/ngày)
+ Chuyển đổi sang năng lượng xanh (EV tăng trưởng)
+ USD mạnh
+ Tồn kho tăng (EIA build)
Tại sao nhà đầu tư cần hiểu dầu mỏ?¶
Ngay cả khi bạn không giao dịch dầu trực tiếp: 1. Giá dầu ảnh hưởng lạm phát => ảnh hưởng quyết định lãi suất của NHTW => ảnh hưởng cổ phiếu, trái phiếu, vàng 2. Cổ phiếu năng lượng (ExxonMobil, Chevron, PVN, PLX, GAS) phụ thuộc giá dầu 3. Hiểu dầu = hiểu địa chính trị = hiểu bức tranh kinh tế toàn cầu
Lời khuyên cho người mới¶
4 bước theo dõi thị trường dầu
- Bắt đầu bằng việc theo dõi giá dầu hàng ngày trên TradingView hoặc Investing.com
- Đọc báo cáo EIA mỗi thứ Tư để hiểu cung-cầu thực tế
- Không giao dịch futures dầu cho đến khi thật sự hiểu rõ cơ chế (nhớ bài học giá dầu âm 2020)
- Nếu muốn đầu tư vào dầu, ETF như USO hoặc cổ phiếu năng lượng (XLE, GAS, PLX) là lựa chọn an toàn hơn futures
Bài tiếp theo: USD và Thị trường Ngoại hối