Bỏ qua

USD và Thị trường Ngoại hối

Mục lục


1. Tại sao USD là đồng tiền dự trữ thế giới

USD không chỉ là tiền của nước Mỹ - nó là đồng tiền dự trữ toàn cầu (world's reserve currency). Điều này mang lại cho Mỹ sức mạnh tài chính khổng lồ.

Bằng chứng về vị thế USD

Chỉ tiêu Tỷ trọng USD
Dự trữ ngoại hối toàn cầu ~57-58% (giảm từ ~70% năm 2000)
Giao dịch ngoại hối (forex) ~88% (một bên của giao dịch)
Giao dịch thương mại quốc tế ~40-50%
Nợ quốc tế phát hành ~60%
Thanh toán SWIFT ~47% (2024, tăng nhẹ nhờ trừng phạt Nga)

Tại sao USD giữ vị thế này?

  1. Lịch sử: Hệ thống Bretton Woods (1944) đặt USD làm trung tâm tài chính thế giới
  2. Petrodollar: Dầu mỏ giao dịch bằng USD => mọi nước cần USD
  3. Thị trường tài chính sâu nhất: Thị trường trái phiếu Mỹ (Treasury) là nơi an toàn nhất, thanh khoản nhất thế giới
  4. Sức mạnh quân sự: Mỹ là cường quốc quân sự số 1, bảo đảm ổn định cho hệ thống USD
  5. Pháp quyền: Hệ thống pháp luật Mỹ bảo vệ quyền sở hữu tài sản, tạo niềm tin cho nhà đầu tư
  6. Hiệu ứng mạng lưới: Mọi người dùng USD vì... mọi người khác cũng dùng USD

"Đặc quyền cắt cớ" (Exorbitant Privilege)

Vì USD là đồng tiền dự trữ, Mỹ được hưởng nhiều lợi thế: - Vay nợ lãi suất thấp: Cả thế giới muốn mua trái phiếu Mỹ => lãi suất thấp - In tiền ít lo mất giá: Nhu cầu USD cao => Mỹ có thể in tiền mà USD vẫn mạnh - Sức mạnh trừng phạt: Mỹ có thể "cắt" bất kỳ nước nào khỏi hệ thống USD (ví dụ: trừng phạt Iran, Nga, đóng băng $300 tỷ dự trữ Nga năm 2022)

Hiểu đơn giản

Hãy tưởng tượng bạn là người duy nhất được "in tiền" mà mọi người trên thế giới đều chấp nhận. Bạn mua hàng hóa thực (dầu, xe hơi, điện thoại) bằng tiền bạn tự in. Đó gần như là vị thế của Mỹ với USD.


2. DXY (Dollar Index) - Đo sức mạnh USD

DXY là gì?

DXY (U.S. Dollar Index) là chỉ số đo sức mạnh của USD so với rổ 6 đồng tiền chính:

Đồng tiền Tỷ trọng
EUR (Euro) 57,6%
JPY (Yên Nhật) 13,6%
GBP (Bảng Anh) 11,9%
CAD (Đô la Canada) 9,1%
SEK (Krona Thụy Điển) 4,2%
CHF (Franc Thụy Sĩ) 3,6%

Lưu ý quan trọng

Euro chiếm gần 58% DXY. Do đó, DXY phản ánh chủ yếu sức mạnh USD so với EUR, không phải toàn bộ thế giới. Các đồng tiền quan trọng như CNY (Nhân dân tệ), KRW (Won Hàn Quốc), AUD (Đô la Úc) không có trong DXY.

Cách đọc DXY

  • DXY = 100: Mốc cơ sở (baseline), được đặt vào năm 1973
  • DXY > 100: USD mạnh hơn so với mốc cơ sở
  • DXY < 100: USD yếu hơn so với mốc cơ sở

Mốc DXY lịch sử

Chi tiết: DXY qua các thời kỳ
Năm DXY Bối cảnh
1985 ~165 Đỉnh lịch sử - Fed tăng lãi suất mạnh thời Volcker
1992 ~79 Đáy sau Plaza Accord
2001 ~121 USD mạnh nhờ bong bóng dot-com
2008 ~72 Đáy - khủng hoảng tài chính
2017 ~103 Trump lên nắm quyền
2020 ~90 Fed in tiền, hạ lãi suất về 0
2022 (Q3) ~114 Đỉnh 20 năm - Fed tăng lãi suất mạnh nhất lịch sử
2023 ~100-107 Điều chỉnh khi thị trường kỳ vọng Fed dừng tăng
2024 (H1) ~103-106 Vẫn mạnh do Fed giữ lãi suất cao (5,25-5,50%)
2024 (H2) ~100-104 Yếu dần khi Fed bắt đầu cắt lãi suất từ 9/2024

Tại sao DXY quan trọng?

  • DXY tăng => tác động tiêu cực lên vàng, dầu, hàng hóa, thị trường mới nổi
  • DXY giảm => tác động tích cực lên vàng, hàng hóa, thị trường mới nổi
  • DXY là "cái bóng" lớn nhất trên thị trường tài chính toàn cầu
%%{init: {"theme": "base"}}%%
flowchart LR
    A[DXY tăng\nUSD mạnh] --> B[Vàng giảm]
    A --> C[Dầu giảm]
    A --> D[Thị trường mới nổi\nchịu áp lực]
    A --> E[Hàng hóa giảm]

    F[DXY giảm\nUSD yếu] --> G[Vàng tăng]
    F --> H[Dầu tăng]
    F --> I[Thị trường mới nổi\nhưởng lợi]
    F --> J[Hàng hóa tăng]

3. Các cặp tiền chính

Forex (Foreign Exchange) là thị trường lớn nhất thế giới với khối lượng giao dịch khoảng 7.500 tỷ USD/ngày (số liệu BIS 2022).

Cặp tiền chính (Major Pairs)

Tất cả đều có USD ở một bên:

  • Cặp tiền giao dịch nhiều nhất thế giới (~23% khối lượng forex)
  • EUR/USD = 1,10 nghĩa là 1 EUR mua được 1,10 USD
  • EUR/USD tăng => EUR mạnh lên / USD yếu đi
  • Chịu ảnh hưởng bởi: chênh lệch lãi suất Fed-ECB, kinh tế Mỹ vs Eurozone
  • 2024: Dao động ~1,06-1,12, ECB cắt lãi suất trước Fed (6/2024)
  • Tên "Cable" từ thời cáp viễn thông xuyên Đại Tây Dương
  • GBP/USD = 1,27 nghĩa là 1 GBP = 1,27 USD
  • Biến động nhiều, chịu ảnh hưởng bởi kinh tế Anh, Bank of England
  • 2024: Dao động ~1,23-1,30, BoE bắt đầu cắt lãi suất 8/2024
  • Cặp tiền phản ánh chênh lệch lãi suất Mỹ-Nhật rõ nhất
  • USD/JPY = 150 nghĩa là 1 USD = 150 JPY
  • JPY là đồng tiền safe haven - khi thị trường hoảng loạn, JPY thường mạnh lên
  • 2024: Biến động mạnh ~140-162, BOJ thoát lãi suất âm (3/2024), carry trade unwind (8/2024)
  • AUD (Đô la Úc) liên quan chặt với hàng hóa (Úc xuất khẩu quặng sắt, than)
  • AUD/USD tăng => tín hiệu kinh tế toàn cầu tốt, cầu hàng hóa cao
  • Chịu ảnh hưởng mạnh bởi kinh tế Trung Quốc (đối tác thương mại lớn nhất của Úc)

Các cặp tiền khác đáng chú ý

Cặp tiền Biệt danh Đặc điểm
USD/CHF "Swissie" CHF là safe haven
USD/CAD "Loonie" CAD tương quan mạnh với giá dầu (Canada xuất khẩu dầu)
NZD/USD "Kiwi" Tương tự AUD nhưng nhỏ hơn
USD/CNH - CNH = Nhân dân tệ offshore, quan trọng nhất châu Á

Cặp chéo (Cross Pairs)

Cặp tiền không có USD: EUR/GBP, EUR/JPY, GBP/JPY, AUD/JPY, v.v. - Thanh khoản thấp hơn major pairs - Biến động có thể lớn hơn


4. Yếu tố ảnh hưởng tỷ giá

%%{init: {"theme": "base"}}%%
flowchart TD
    A[Tỷ giá ngoại hối] --- B[Chênh lệch\nlãi suất]
    A --- C[Lạm phát]
    A --- D[Cán cân\nthương mại]
    A --- E[Dòng vốn\nđầu tư]
    A --- F[Kỳ vọng\nthị trường]

    B --> G["Fed 5,50% vs BOJ 0,25%\n=> USD/JPY tăng mạnh"]
    C --> H["Lạm phát cao\n=> NHTW tăng lãi suất\n=> Tác động phức tạp"]
    D --> I["Thặng dư => Nội tệ mạnh\nThâm hụt => Nội tệ yếu"]

4.1. Chênh lệch lãi suất

Đây là yếu tố quan trọng nhất trong trung hạn.

Nguyên tắc: Tiền chảy về nơi lãi suất cao hơn.

Ví dụ 2022-2024

Fed tăng lãi suất lên 5,25-5,50% trong khi BOJ giữ lãi suất -0,1% đến 0,25% => nhà đầu tư bán JPY mua USD => USD/JPY tăng từ 115 (đầu 2022) lên 162 (7/2024). Khi BOJ tăng lãi suất lên 0,25% (7/2024), carry trade unwind đẩy USD/JPY giảm mạnh về 142 chỉ trong vài ngày.

4.2. Lạm phát

  • Lạm phát cao => tiền mất giá => tỷ giá giảm (dài hạn)
  • Nhưng lạm phát cao => NHTW tăng lãi suất => tỷ giá tăng (ngắn hạn)

Nghịch lý: Lạm phát tác động phức tạp - phải xem NHTW phản ứng thế nào.

4.3. Cán cân thương mại

  • Thặng dư (xuất khẩu > nhập khẩu): Nhiều ngoại tệ chảy vào => đồng nội tệ mạnh lên
  • Thâm hụt (nhập khẩu > xuất khẩu): Nhiều nội tệ chảy ra => đồng nội tệ yếu đi

Ví dụ

Nhật Bản, Trung Quốc, Đức thường có thặng dư thương mại lớn => hỗ trợ đồng nội tệ dài hạn. Tuy nhiên, Nhật Bản mất thặng dư năng lượng lớn sau 2022 (nhập khẩu LNG đắt) => góp phần làm JPY yếu.

4.4. Dòng vốn đầu tư

  • Dòng vốn FDI (đầu tư trực tiếp) và FPI (đầu tư gián tiếp/chứng khoán) chảy vào một nước => cầu nội tệ tăng => tỷ giá tăng
  • Dòng vốn rút ra => tỷ giá giảm

Ví dụ: Khi nhà đầu tư nước ngoài bán ròng chứng khoán Việt Nam, họ bán VND mua USD => VND yếu đi. Năm 2024, vốn ngoại tiếp tục bán ròng trên sàn Việt Nam.

4.5. Kỳ vọng thị trường

Forex phản ứng theo kỳ vọng, không chỉ thực tế: - Nếu thị trường kỳ vọng Fed tăng lãi suất => USD tăng trước khi Fed thực sự tăng - Khi Fed tăng lãi suất đúng kỳ vọng => "buy the rumor, sell the news" => USD có thể giảm


5. Carry Trade

Carry Trade là gì?

Carry trade là chiến lược vay đồng tiền lãi suất thấp, rồi đầu tư vào đồng tiền lãi suất cao, kiếm chênh lệch lãi suất.

Cách hoạt động

Bước 1: Vay 100 triệu JPY (lãi suất 0-0,25%)
Bước 2: Đổi JPY sang USD (bán JPY, mua USD)
Bước 3: Gửi tiết kiệm USD hoặc mua trái phiếu Mỹ (lãi suất 5%)
Bước 4: Kiếm chênh lệch ~4,75-5%/năm

Lợi nhuận = Lãi suất USD (5%) - Lãi suất JPY (0,25%) = 4,75%/năm
(chưa tính biến động tỷ giá)

Ví dụ thực tế: JPY Carry Trade

Đây là carry trade phổ biến nhất trong lịch sử: - 2012-2024: Lãi suất Nhật gần 0% (thậm chí âm từ 2016), lãi suất Mỹ/Úc/nhiều nước khác cao hơn nhiều - Nhà đầu tư vay JPY rẻ, đầu tư vào tài sản lãi suất cao - Điều này tạo áp lực bán JPY => JPY yếu liên tục, USD/JPY tăng từ ~80 (2012) lên ~162 (7/2024)

Rủi ro lớn nhất: Carry Trade Unwind

Rủi ro: Carry Trade Unwind tháng 8/2024

Đây là sự kiện kinh điển minh họa rủi ro carry trade:

  1. 31/7/2024: BOJ bất ngờ tăng lãi suất lên 0,25% và phát tín hiệu sẽ tăng tiếp
  2. Nhà đầu tư carry trade ồ ạt mua JPY để trả nợ (unwind)
  3. USD/JPY giảm từ 162 xuống 142 trong vài ngày (~12%)
  4. 5/8/2024: Nikkei 225 giảm -12,4% trong 1 ngày - ngày tồi tệ nhất kể từ Black Monday 1987
  5. Thị trường toàn cầu chao đảo: S&P 500 giảm ~3%, VIX (chỉ số sợ hãi) tăng vọt lên 65
  6. Carry trade unwind lan sang mọi tài sản rủi ro: crypto, cổ phiếu tech đều giảm mạnh

Bài học

Carry trade có vẻ "tiền dễ" nhưng rủi ro rất lớn khi tỷ giá đi ngược chiều. Chênh lệch lãi suất 5%/năm có thể bị "xóa sổ" trong vài ngày nếu tỷ giá biến động 10-12%.


6. USD Smile Theory

Lý thuyết "Nụ cười USD"

USD Smile là lý thuyết của Stephen Jen (cựu chiến lược gia Morgan Stanley) giải thích tại sao USD mạnh trong hai tình huống trái ngược:

USD mạnh          USD yếu          USD mạnh
    \               /                  /
     \             /                  /
      \           /                  /
       \_________/

  Khủng hoảng    Kinh tế bình      Kinh tế Mỹ
  toàn cầu       thường, risk-on   vượt trội
  (safe haven)                     (tăng trưởng mạnh)

Ba giai đoạn

Giai đoạn 1 (bên trái nụ cười): USD mạnh vì safe haven - Khi có khủng hoảng/bất ổn toàn cầu => nhà đầu tư hoảng sợ => chạy vào USD - Ví dụ: COVID tháng 3/2020, DXY tăng vọt từ 95 lên 103

Giai đoạn 2 (đáy nụ cười): USD yếu - Kinh tế bình thường, không khủng hoảng - Nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận cao hơn ở nơi khác (risk-on) - Ví dụ: Giai đoạn 2020-2021, DXY giảm về 90

Giai đoạn 3 (bên phải nụ cười): USD mạnh vì kinh tế Mỹ tốt - Kinh tế Mỹ tăng trưởng vượt trội => Fed tăng lãi suất => USD mạnh - Ví dụ: 2022-2023, kinh tế Mỹ mạnh + Fed tăng lãi suất => DXY lên 114

Insight: Năm 2024 - Ở đâu trên nụ cười?

Năm 2024, Mỹ vẫn ở gần giai đoạn 3 (kinh tế vượt trội). GDP Mỹ tăng trưởng ~2,5-3% trong khi Eurozone gần 0%, Trung Quốc chậm lại, Nhật Bản suy thoái kỹ thuật. Tuy nhiên, khi Fed bắt đầu cắt lãi suất (9/2024), USD bắt đầu di chuyển từ giai đoạn 3 về giai đoạn 2.

Ứng dụng

Khi phân tích USD, hãy tự hỏi: "Chúng ta đang ở đâu trên nụ cười?" - Đang có khủng hoảng? => USD có thể mạnh (safe haven) - Kinh tế bình thường, risk-on? => USD có thể yếu - Kinh tế Mỹ vượt trội? => USD có thể mạnh


7. Milkshake Theory

Lý thuyết "Milkshake"

Milkshake Theory được đề xuất bởi Brent Johnson (CEO Santiago Capital). Đây là lý thuyết giải thích tại sao USD có thể tiếp tục mạnh bất chấp nợ Mỹ tăng.

Ý tưởng cốt lõi

Hãy tưởng tượng: - Mỗi quốc gia là một ly milkshake (thanh khoản, tiền in ra) - Hệ thống tài chính Mỹ (Fed, thị trường tài chính Mỹ) là ống hút khổng lồ - Ống hút này hút thanh khoản từ toàn thế giới về Mỹ

Cơ chế

Các NHTW toàn cầu in tiền (QE)
  => Thanh khoản tràn ngập thế giới
  => Nhưng phần lớn thanh khoản chảy về Mỹ vì:
     + Thị trường tài chính Mỹ sâu, thanh khoản nhất
     + Trái phiếu Mỹ an toàn nhất
     + Đồng USD cần thiết cho thương mại toàn cầu
  => USD hút thanh khoản "milkshake" toàn cầu
  => USD mạnh lên
  => Các nước vay nợ bằng USD chịu áp lực (nợ tính bằng USD đắt hơn)
  => Họ phải mua thêm USD để trả nợ
  => USD càng mạnh hơn (vòng xoáy)

Ví dụ minh họa

Nhiều nước mới nổi (Thổ Nhĩ Kỳ, Argentina, các nước Đông Nam Á) vay nợ bằng USD. Khi USD mạnh lên: - Nợ tính bằng nội tệ tăng vọt - Phải bán nội tệ mua USD trả nợ => nội tệ càng yếu - Vòng xoáy tiêu cực

Hạn chế

  • Lý thuyết này bullish USD (lạc quan về USD), nhưng không phải lúc nào cũng đúng
  • Nếu Mỹ mất niềm tin (nợ quá nhiều - đã vượt $35 nghìn tỷ năm 2024, bất ổn chính trị), ống hút có thể bị "rút ra"
  • De-dollarization (xem mục 8) có thể làm yếu hiệu ứng milkshake theo thời gian

8. De-dollarization - Xu hướng giảm phụ thuộc USD

De-dollarization là gì?

De-dollarization là xu hướng các quốc gia giảm sử dụng USD trong dự trữ ngoại hối, giao dịch thương mại, và tài chính quốc tế.

Tại sao de-dollarization xảy ra?

  1. Vũ khí hóa USD: Mỹ dùng USD làm công cụ trừng phạt (Iran, Nga, Venezuela). Các nước lo sợ bị "cắt" khỏi hệ thống USD.
  2. Đóng băng tài sản Nga (2022): Phương Tây đóng băng ~$300 tỷ dự trữ ngoại hối của Nga => nhiều nước nhận ra USD không "an toàn" nếu bất đồng với Mỹ. Đây là bước ngoặt quan trọng nhất.
  3. Trung Quốc trỗi dậy: Trung Quốc muốn Nhân dân tệ (RMB) có vai trò lớn hơn. RMB đã vượt JPY trở thành đồng tiền thanh toán thứ 4 trên SWIFT (2024).
  4. BRICS mở rộng: Nhóm BRICS mở rộng thêm 6 thành viên mới (1/2024): Saudi Arabia, UAE, Iran, Ai Cập, Ethiopia, Argentina (rút sau) => thúc đẩy giao dịch bằng đồng nội tệ.

Bằng chứng de-dollarization (2024)

  • Tỷ trọng USD trong dự trữ ngoại hối toàn cầu giảm từ ~71% (1999) xuống ~57-58% (2024)
  • Trung Quốc và Saudi Arabia giao dịch dầu bằng RMB
  • Nga giao dịch với Trung Quốc, Ấn Độ bằng RMB và Rupee (~90% thương mại Nga-Trung bằng nội tệ)
  • Các NHTW tăng mua vàng kỷ lục (1.000+ tấn/năm) thay thế USD trong dự trữ
  • BRICS thảo luận hệ thống thanh toán thay thế SWIFT, dự án mBridge (CBDC xuyên biên giới)

Nhưng de-dollarization có giới hạn

Lý do USD khó bị thay thế Giải thích
Không có đồng thay thế EUR có vấn đề cấu trúc, RMB bị kiểm soát vốn, JPY kinh tế yếu
Thị trường tài chính Mỹ quá sâu Không thị trường nào sánh được với trái phiếu Mỹ về quy mô ($27 nghìn tỷ) và thanh khoản
Hiệu ứng mạng lưới Chi phí chuyển đổi rất lớn, cần sự đồng thuận toàn cầu
Pháp quyền Mỹ có hệ thống pháp luật bảo vệ nhà đầu tư tốt hơn Trung Quốc
Nợ USD toàn cầu ~$13 nghìn tỷ nợ bằng USD ngoài Mỹ => nhu cầu USD cấu trúc

Insight

De-dollarization là xu hướng thực nhưng rất chậm. USD vẫn sẽ là đồng tiền dự trữ chính trong nhiều thập kỷ tới. Tuy nhiên, thị phần giảm dần, và điều này hỗ trợ giá vàng và đa dạng hóa tài sản trong dài hạn. Hãy nghĩ đây là đa cực hóa tiền tệ hơn là "USD sụp đổ".


9. Forex cơ bản: Pip, Lot, Leverage, Spread

Pip (Percentage in Point) là đơn vị biến động nhỏ nhất của tỷ giá.

  • Với hầu hết cặp tiền: 1 pip = 0,0001 (chữ số thập phân thứ 4)
  • Với cặp có JPY: 1 pip = 0,01 (chữ số thập phân thứ 2)

Ví dụ:

  • EUR/USD từ 1,1000 lên 1,1050 => tăng 50 pip
  • USD/JPY từ 150,00 lên 150,50 => tăng 50 pip

Giá trị 1 pip:

  • Với 1 standard lot EUR/USD: 1 pip = 10 USD
  • Với 1 mini lot EUR/USD: 1 pip = 1 USD
  • Với 1 micro lot EUR/USD: 1 pip = 0,1 USD
Loại lot Số đơn vị tiền tệ Giá trị 1 pip (EUR/USD)
Standard lot 100.000 10 USD
Mini lot 10.000 1 USD
Micro lot 1.000 0,1 USD
Nano lot 100 0,01 USD

Ví dụ: Bạn mua 1 standard lot EUR/USD ở giá 1,1000. Giá tăng lên 1,1100 (tăng 100 pip). Lợi nhuận = 100 pip x 10 USD/pip = 1.000 USD.

Leverage cho phép bạn giao dịch số tiền lớn hơn nhiều so với vốn thực có.

Ví dụ với leverage 1💯

  • Bạn có 1.000 USD
  • Sàn cho phép giao dịch tới 100.000 USD (1 standard lot)
  • Giá tăng 1% => Lợi nhuận 1.000 USD = 100% vốn
  • Giá giảm 1% => Lỗ 1.000 USD = mất hết vốn
Leverage Ý nghĩa Rủi ro
1:10 Giao dịch gấp 10 lần vốn Thấp
1:50 Giao dịch gấp 50 lần vốn Trung bình
1:100 Giao dịch gấp 100 lần vốn Cao
1:500 Giao dịch gấp 500 lần vốn Rất cao

Spread = Giá bán (Ask) - Giá mua (Bid)

Ví dụ: EUR/USD có Bid = 1,1000, Ask = 1,1002 => Spread = 2 pip.

Spread là chi phí giao dịch ẩn. Khi bạn mở lệnh mua, bạn mua ở giá Ask (cao hơn). Khi bạn đóng lệnh (bán), bạn bán ở giá Bid (thấp hơn).

Cặp tiền Spread trung bình
EUR/USD 0,5-1,5 pip
GBP/USD 1-2 pip
USD/JPY 0,5-1,5 pip
AUD/USD 1-2 pip
Exotic pairs 5-50+ pip

Rủi ro Leverage

Leverage là con dao hai lưỡi. Nó phóng đại cả lợi nhuận lẫn thua lỗ. Khoảng 70-80% nhà giao dịch forex cá nhân bị thua lỗ. Nguyên nhân chính là sử dụng leverage quá cao.


10. Giờ giao dịch theo phiên

Forex giao dịch 24 giờ/ngày, 5 ngày/tuần (từ sáng thứ Hai ở Sydney đến chiều thứ Sáu ở New York). Nhưng không phải giờ nào cũng giống nhau.

Ba phiên giao dịch chính

  • Giờ: 6:00 - 15:00 (giờ Việt Nam)
  • Trung tâm: Tokyo, Sydney, Singapore, Hồng Kông
  • Đặc điểm:
    • Biến động thấp nhất trong ngày
    • Cặp USD/JPY, AUD/USD hoạt động mạnh nhất
    • Thị trường thường đi ngang (range-bound)
    • Tin tức từ Nhật, Trung Quốc, Úc ảnh hưởng
  • Giờ: 14:00 - 23:00 (giờ Việt Nam)
  • Trung tâm: London (trung tâm forex lớn nhất thế giới, chiếm ~38% khối lượng giao dịch)
  • Đặc điểm:
    • Biến động tăng mạnh
    • EUR/USD, GBP/USD hoạt động mạnh nhất
    • Thanh khoản cao, spread thấp
    • Nhiều tin tức kinh tế châu Âu
  • Giờ: 19:00 - 4:00 sáng hôm sau (giờ Việt Nam)
  • Trung tâm: New York
  • Đặc điểm:
    • Biến động mạnh nhất khi trùng với phiên London (19:00 - 23:00 giờ Việt Nam)
    • Tin tức kinh tế Mỹ (Non-Farm Payroll, CPI, FOMC) tạo biến động lớn
    • Thường xác định xu hướng trong ngày

Bảng tổng hợp (giờ Việt Nam)

Thời gian Phiên Mức độ biến động
6:00 - 14:00 Á Thấp
14:00 - 19:00 Âu (riêng) Trung bình - Cao
19:00 - 23:00 Âu + Mỹ (trùng) Cao nhất
23:00 - 4:00 Mỹ (riêng) Trung bình
4:00 - 6:00 Chuyển giao Thấp

Mẹo cho người Việt Nam

Khung giờ 19:00 - 23:00 là thời điểm tốt nhất để giao dịch forex vì trùng phiên London-New York, thanh khoản và biến động cao nhất. Đây cũng là giờ tối thuận tiện cho người đi làm ban ngày.


11. Tổng kết

Bản đồ tư duy về USD và Forex

USD mạnh khi:
  + Fed tăng lãi suất (hoặc kỳ vọng tăng)
  + Kinh tế Mỹ tốt hơn thế giới (GDP 2024: Mỹ ~2,8% vs Eurozone ~0,4%)
  + Khủng hoảng toàn cầu (safe haven)
  + Risk-off (nhà đầu tư sợ hãi)

USD yếu khi:
  + Fed giảm lãi suất (bắt đầu 9/2024)
  + Kinh tế thế giới phục hồi đồng đều
  + Risk-on (nhà đầu tư lạc quan)
  + De-dollarization tăng tốc (BRICS mở rộng, NHTW mua vàng)

Các chỉ báo cần theo dõi

  1. DXY: Sức mạnh tổng thể của USD
  2. Fed Funds Rate: Lãi suất chính sách của Fed (5,25-5,50% => bắt đầu cắt 9/2024)
  3. Chênh lệch lãi suất: So sánh lãi suất Mỹ vs các nước khác
  4. Non-Farm Payroll: Báo cáo việc làm Mỹ (thứ Sáu đầu mỗi tháng)
  5. CPI Mỹ: Lạm phát => ảnh hưởng quyết định lãi suất Fed

Lời khuyên cho người mới

5 nguyên tắc forex

  1. Không nên giao dịch forex ngay: Forex có leverage cao, rủi ro rất lớn. Hãy học lý thuyết kỹ trước.
  2. Dùng tài khoản demo: Mọi sàn forex đều cho mở tài khoản demo (tiền ảo) để luyện tập.
  3. Hiểu USD để hiểu mọi thứ: Dù không giao dịch forex, hiểu USD giúp bạn phân tích vàng, dầu, cổ phiếu, crypto tốt hơn.
  4. Theo dõi DXY hàng ngày: Đây là "nhiệt kế" của thị trường tài chính toàn cầu.
  5. Cẩn thận với leverage: Nếu quyết định giao dịch, bắt đầu với leverage thấp (1:10 hoặc thấp hơn).

Bài tiếp theo: Tiền mã hóa (Cryptocurrency)