Phân tích cơ bản (Fundamental Analysis)¶
Mục lục¶
- 1. Phân tích Top-down
- 2. Đọc báo cáo tài chính cơ bản
- 3. Các chỉ số quan trọng
- 4. Đọc tin tức tài chính - phân biệt tin vs nhiễu
- 5. Lịch kinh tế - cách sử dụng
- 6. Đọc biên bản FOMC
- 7. Phân tích cơ bản cho forex, vàng, crypto
- 8. Tổng kết
1. Phân tích Top-down¶
Phân tích top-down là phương pháp đi từ bức tranh lớn đến chi tiết nhỏ:
Bước 1: Kinh tế vĩ mô¶
Hỏi những câu hỏi lớn: - Kinh tế đang tăng trưởng hay suy thoái? - Fed/NHNN đang tăng hay giảm lãi suất? - Lạm phát cao hay thấp? - Đang Risk-On hay Risk-Off?
Bước 2: Chọn ngành¶
Mỗi giai đoạn kinh tế, ngành khác nhau dẫn đầu:
| Giai đoạn kinh tế | Ngành nổi bật |
|---|---|
| Phục hồi sớm | Công nghệ, tiêu dùng tùy ý, bất động sản |
| Tăng trưởng mạnh | Công nghiệp, nguyên vật liệu, năng lượng |
| Đỉnh chu kỳ | Năng lượng, hàng hóa |
| Suy thoái | Y tế, tiêu dùng thiết yếu, tiện ích (điện, nước) |
Bước 3: Chọn công ty¶
Trong ngành đã chọn, tìm công ty tốt nhất dựa trên báo cáo tài chính và chỉ số.
Ví dụ thực tế: Năm 2023, bạn nhận thấy: (1) Kinh tế Mỹ phục hồi, Fed sắp hạ lãi suất → Risk-On. (2) AI đang bùng nổ → ngành công nghệ/chip. (3) NVIDIA dẫn đầu chip AI → mua cổ phiếu NVIDIA. Kết quả: NVIDIA tăng hơn 200% trong năm 2023.
2. Đọc báo cáo tài chính cơ bản¶
Mỗi công ty niêm yết phải công bố báo cáo tài chính hàng quý. Bạn cần biết đọc 3 báo cáo chính:
2.1. Báo cáo kết quả kinh doanh (Income Statement)¶
Cho biết công ty kiếm bao nhiêu tiền và chi bao nhiêu.
| Mục | Ý nghĩa | Ví dụ (Vinamilk) |
|---|---|---|
| Doanh thu (Revenue) | Tổng tiền bán hàng | 60.000 tỷ VND/năm |
| Giá vốn (COGS) | Chi phí sản xuất hàng hóa | 35.000 tỷ |
| Lợi nhuận gộp (Gross Profit) | Doanh thu - Giá vốn | 25.000 tỷ |
| Chi phí hoạt động | Bán hàng, quản lý, nghiên cứu | 13.000 tỷ |
| Lợi nhuận ròng (Net Income) | Tiền thực sự kiếm được sau tất cả chi phí | 8.000 tỷ |
Câu hỏi cần trả lời: Doanh thu có tăng trưởng không? Lợi nhuận có tăng không? Biên lợi nhuận (profit margin) có ổn định không?
2.2. Bảng cân đối kế toán (Balance Sheet)¶
Cho biết công ty sở hữu gì và nợ bao nhiêu tại một thời điểm.
| Mục | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tài sản (Assets) | Những gì công ty sở hữu: tiền mặt, nhà xưởng, hàng tồn kho |
| Nợ phải trả (Liabilities) | Những gì công ty nợ: vay ngân hàng, nợ nhà cung cấp |
| Vốn chủ sở hữu (Equity) | Tài sản - Nợ = phần thuộc về cổ đông |
Công thức: Tài sản = Nợ + Vốn chủ sở hữu
Câu hỏi cần trả lời: Công ty có nợ nhiều không? Có đủ tiền mặt trả nợ ngắn hạn không?
2.3. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Cash Flow Statement)¶
Cho biết tiền thực sự vào/ra công ty. Đây là báo cáo khó bị "xào nấu" nhất.
| Loại | Ý nghĩa |
|---|---|
| Dòng tiền hoạt động | Tiền từ kinh doanh chính (quan trọng nhất) |
| Dòng tiền đầu tư | Tiền mua/bán tài sản, nhà máy |
| Dòng tiền tài chính | Tiền vay/trả nợ, phát hành cổ phiếu, chia cổ tức |
Mẹo cho người mới: Bắt đầu bằng việc xem doanh thu (có tăng không?), lợi nhuận ròng (có dương không?), và nợ (có quá nhiều không?). Chỉ 3 thứ này đã giúp bạn đánh giá sơ bộ một công ty.
3. Các chỉ số quan trọng¶
P/E (Price-to-Earnings Ratio)¶
- Công thức: P/E = Giá cổ phiếu / Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS)
- Ý nghĩa: Bạn trả bao nhiêu đồng cho 1 đồng lợi nhuận.
- Ví dụ: Cổ phiếu VNM giá 80.000 VND, EPS = 5.000 VND → P/E = 16. Nghĩa là bạn trả 16 đồng cho mỗi 1 đồng lợi nhuận.
| P/E | Đánh giá thông thường |
|---|---|
| < 10 | Rẻ (hoặc công ty có vấn đề) |
| 10-20 | Hợp lý |
| 20-40 | Đắt (hoặc kỳ vọng tăng trưởng cao) |
| > 40 | Rất đắt (cần tăng trưởng mạnh để justify) |
P/B (Price-to-Book Ratio)¶
- Công thức: P/B = Giá cổ phiếu / Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
- Ý nghĩa: Bạn trả bao nhiêu so với giá trị tài sản thực.
- P/B < 1: Cổ phiếu rẻ hơn giá trị tài sản (có thể là cơ hội hoặc công ty có vấn đề).
- P/B > 3: Đắt so với tài sản, nhưng có thể hợp lý nếu công ty có thương hiệu mạnh.
ROE (Return on Equity)¶
- Công thức: ROE = Lợi nhuận ròng / Vốn chủ sở hữu
- Ý nghĩa: Công ty tạo ra bao nhiêu lợi nhuận từ vốn cổ đông bỏ vào.
- ROE > 15%: Tốt.
- ROE > 20%: Rất tốt.
- Ví dụ: Vinamilk có ROE khoảng 30% - nghĩa là cứ 100 đồng vốn, công ty tạo ra 30 đồng lợi nhuận/năm.
Debt/Equity (D/E - Tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu)¶
- Công thức: D/E = Tổng nợ / Vốn chủ sở hữu
- Ý nghĩa: Công ty vay nợ bao nhiêu so với vốn mình có.
- D/E < 1: Nợ ít hơn vốn (an toàn).
- D/E > 2: Nợ nhiều (rủi ro cao, đặc biệt khi lãi suất tăng).
Ví dụ so sánh: Hai công ty cùng ngành bất động sản: - Công ty A: P/E = 8, ROE = 20%, D/E = 0.5 → Rẻ, lợi nhuận tốt, nợ thấp. - Công ty B: P/E = 25, ROE = 8%, D/E = 3.0 → Đắt, lợi nhuận thấp, nợ nhiều. Rõ ràng A hấp dẫn hơn (nhưng cần tìm hiểu thêm tại sao B lại đắt - có thể thị trường kỳ vọng gì đó).
4. Đọc tin tức tài chính - phân biệt tin vs nhiễu¶
Tin (Signal) vs Nhiễu (Noise)¶
| Tin (cần chú ý) | Nhiễu (có thể bỏ qua) |
|---|---|
| Fed thay đổi lãi suất | "Chuyên gia dự đoán thị trường sẽ..." |
| Số liệu GDP, CPI, NFP | "Cổ phiếu X sẽ tăng 300%" trên mạng xã hội |
| Công ty công bố kết quả kinh doanh | Tin đồn chưa xác minh |
| Thay đổi chính sách lớn (thuế, quy định) | Dự đoán ngắn hạn của analyst |
| Chiến tranh, xung đột thực sự | Tin "sốc" câu view |
Nguồn tin uy tín¶
Quốc tế: - Reuters, Bloomberg, Financial Times, Wall Street Journal - CNBC (tin nhanh), The Economist (phân tích sâu)
Việt Nam: - CafeF, VnEconomy, Vietstock - Website của SSI, VNDirect (báo cáo phân tích) - Website Ngân hàng Nhà nước, Tổng cục Thống kê
Nguyên tắc đọc tin¶
- Kiểm tra nguồn: Tin từ Reuters/Bloomberg đáng tin hơn từ Facebook/TikTok.
- Tìm số liệu: Tin tốt có số liệu cụ thể, nguồn rõ ràng.
- Đọc nhiều nguồn: So sánh cùng sự kiện từ 2-3 nguồn khác nhau.
- Phân biệt sự kiện vs ý kiến: "GDP tăng 6.5%" là sự kiện. "Thị trường sẽ tăng mạnh" là ý kiến.
5. Lịch kinh tế - cách sử dụng¶
Lịch kinh tế (Economic Calendar) liệt kê tất cả sự kiện kinh tế quan trọng sắp xảy ra.
Công cụ phổ biến¶
- ForexFactory.com: Giao diện rõ ràng, lọc theo quốc gia, mức độ quan trọng.
- Investing.com: Có phiên bản tiếng Việt, nhiều dữ liệu.
Cách đọc lịch kinh tế¶
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| Thời gian | Khi nào công bố |
| Quốc gia | Nước nào (cờ quốc gia) |
| Mức độ quan trọng | Thường 1-3 sao hoặc màu (đỏ = rất quan trọng) |
| Sự kiện | Tên chỉ số (ví dụ: Non-Farm Payrolls) |
| Thực tế (Actual) | Số liệu thực tế khi công bố |
| Dự báo (Forecast) | Số liệu thị trường kỳ vọng |
| Trước đó (Previous) | Số liệu lần công bố trước |
Quy tắc quan trọng nhất¶
Thị trường phản ứng với MỨC CHÊNH LỆCH giữa thực tế và dự báo, KHÔNG PHẢI bản thân con số.
Ví dụ: - Dự báo NFP (việc làm Mỹ) = +200.000. Thực tế = +300.000. - Phản ứng: USD tăng mạnh vì "tốt hơn kỳ vọng" (dù 300.000 có thể là con số bình thường).
Ngược lại: - Dự báo NFP = +200.000. Thực tế = +150.000. - Phản ứng: USD giảm vì "xấu hơn kỳ vọng" (dù 150.000 vẫn là tăng trưởng dương).
Sự kiện quan trọng nhất cần theo dõi¶
- Quyết định lãi suất Fed (8 lần/năm) - 3 sao, ảnh hưởng toàn cầu.
- Non-Farm Payrolls (thứ 6 đầu tiên mỗi tháng) - số việc làm Mỹ.
- CPI (hàng tháng) - lạm phát.
- GDP (hàng quý) - tăng trưởng kinh tế.
- Họp báo/phát biểu của Chủ tịch Fed.
6. Đọc biên bản FOMC¶
FOMC là gì?¶
FOMC (Federal Open Market Committee) là ủy ban của Fed quyết định chính sách tiền tệ Mỹ. Họp 8 lần/năm.
Các tài liệu FOMC¶
| Tài liệu | Khi nào | Nội dung |
|---|---|---|
| Statement (Tuyên bố) | Ngay sau họp | Quyết định lãi suất, đánh giá kinh tế ngắn gọn |
| Press Conference (Họp báo) | 30 phút sau statement | Chủ tịch Fed trả lời câu hỏi báo chí |
| Minutes (Biên bản) | 3 tuần sau họp | Chi tiết cuộc thảo luận, ai đồng ý/phản đối |
| Dot Plot | 4 lần/năm | Dự báo lãi suất của các thành viên FOMC |
Cách đọc Statement cho người mới¶
Tập trung vào những từ khóa thay đổi so với lần trước:
| Từ khóa | Hướng hawkish (thắt chặt) | Hướng dovish (nới lỏng) |
|---|---|---|
| Lạm phát | "elevated", "persistent" | "moderating", "moving toward target" |
| Kinh tế | "strong", "robust" | "slowing", "softening" |
| Việc làm | "tight labor market" | "labor market cooling" |
| Chính sách | "further tightening may be needed" | "prepared to adjust" |
Mẹo: Bạn không cần đọc toàn bộ statement. Chỉ cần so sánh statement lần này với lần trước, xem từ nào thay đổi. Các website như ForexFactory thường highlight những thay đổi.
7. Phân tích cơ bản cho forex, vàng, crypto¶
Forex (ngoại hối)¶
Phân tích cơ bản forex tập trung vào so sánh kinh tế giữa hai quốc gia:
| Yếu tố | Tác động lên đồng tiền |
|---|---|
| Lãi suất cao hơn | Đồng tiền mạnh hơn |
| GDP tăng trưởng tốt hơn | Đồng tiền mạnh hơn |
| Lạm phát thấp hơn | Đồng tiền mạnh hơn (dài hạn) |
| Thặng dư thương mại | Đồng tiền mạnh hơn |
| Ổn định chính trị | Đồng tiền mạnh hơn |
Ví dụ: EUR/USD giảm năm 2022 vì Fed tăng lãi suất mạnh (5%) trong khi ECB chậm hơn (3-4%). Chênh lệch lãi suất có lợi cho USD → EUR yếu.
Vàng¶
| Yếu tố | Vàng tăng | Vàng giảm |
|---|---|---|
| Lãi suất thực | Âm hoặc giảm | Dương hoặc tăng |
| Lạm phát | Tăng mạnh | Ổn định, thấp |
| USD | Yếu | Mạnh |
| Địa chính trị | Căng thẳng | Ổn định |
| NHTW mua vàng | Mua ròng | Bán ròng |
Crypto (Bitcoin)¶
| Yếu tố | Bitcoin tăng | Bitcoin giảm |
|---|---|---|
| Thanh khoản | Fed bơm tiền | Fed rút tiền |
| Quy định | Thân thiện (ETF được duyệt) | Cấm, siết chặt |
| Adoption | Tổ chức lớn mua | Sàn giao dịch sụp đổ |
| Halving | Giảm nguồn cung (4 năm/lần) | Hiệu ứng đã phản ánh |
| Tâm lý | FOMO, tham lam | Sợ hãi, hoảng loạn |
8. Tổng kết¶
| Khái niệm | Điểm chính |
|---|---|
| Top-down | Vĩ mô → Ngành → Công ty |
| Báo cáo tài chính | Doanh thu, lợi nhuận, nợ - 3 thứ cơ bản nhất |
| P/E, ROE, D/E | Chỉ số giúp so sánh công ty với nhau |
| Tin vs nhiễu | Tập trung vào số liệu chính thức, bỏ qua tin đồn |
| Lịch kinh tế | Thực tế vs dự báo quyết định phản ứng thị trường |
| FOMC | Từ khóa thay đổi quan trọng hơn bản thân quyết định |
Lời khuyên cho người mới: Phân tích cơ bản cần thời gian. Bắt đầu bằng việc theo dõi lịch kinh tế mỗi ngày trên ForexFactory. Mỗi tuần đọc một báo cáo kết quả kinh doanh. Sau 3-6 tháng, bạn sẽ dần hiểu cách thị trường phản ứng với tin tức.
Bài tiếp theo: Phân tích kỹ thuật