Phân tích kỹ thuật (Technical Analysis)¶
Mục lục¶
- 1. Nến Nhật (Candlestick)
- 2. Support và Resistance
- 3. Trend - xu hướng
- 4. Đường trung bình MA và EMA
- 5. RSI - chỉ báo quá mua/quá bán
- 6. MACD - chỉ báo động lượng
- 7. Volume - khối lượng giao dịch
- 8. Fibonacci retracement
- 9. Khung thời gian
- 10. Lưu ý quan trọng
1. Nến Nhật (Candlestick)¶
Nến Nhật là cách biểu diễn giá phổ biến nhất, được phát minh bởi thương nhân gạo Nhật Bản từ thế kỷ 18.
Cấu tạo một cây nến¶
│ ← Bóng trên (Upper Shadow/Wick)
│
┌─┴─┐
│ │ ← Thân nến (Body)
│ │ Nến xanh: Giá đóng > Giá mở (tăng)
└─┬─┘ Nến đỏ: Giá đóng < Giá mở (giảm)
│
│ ← Bóng dưới (Lower Shadow/Wick)
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| Giá mở (Open) | Giá đầu phiên |
| Giá đóng (Close) | Giá cuối phiên |
| Giá cao nhất (High) | Mức giá cao nhất trong phiên |
| Giá thấp nhất (Low) | Mức giá thấp nhất trong phiên |
Các mẫu nến quan trọng¶
Nến đơn:
| Mẫu nến | Hình dạng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Doji | Thân cực nhỏ, bóng dài hai bên | Thị trường do dự, có thể đảo chiều |
| Hammer (Búa) | Thân nhỏ ở trên, bóng dưới dài | Xuất hiện ở đáy → tín hiệu tăng |
| Shooting Star (Sao băng) | Thân nhỏ ở dưới, bóng trên dài | Xuất hiện ở đỉnh → tín hiệu giảm |
| Marubozu | Thân dài, không có bóng | Áp lực mua (xanh) hoặc bán (đỏ) rất mạnh |
Mẫu nến kết hợp:
| Mẫu | Mô tả | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Engulfing tăng | Nến xanh lớn "nuốt" nến đỏ trước đó | Đảo chiều tăng |
| Engulfing giảm | Nến đỏ lớn "nuốt" nến xanh trước đó | Đảo chiều giảm |
| Morning Star | 3 nến: đỏ dài → doji/nhỏ → xanh dài | Đảo chiều tăng mạnh |
| Evening Star | 3 nến: xanh dài → doji/nhỏ → đỏ dài | Đảo chiều giảm mạnh |
Ví dụ thực tế: VN-Index ngày 15/11/2022 tạo nến Hammer tại vùng 900 điểm (đáy). Đây là tín hiệu cho thấy lực bán cạn kiệt. Sau đó VN-Index phục hồi lên 1.200+ điểm trong vài tháng.
2. Support và Resistance¶
Support (Hỗ trợ)¶
- Vùng giá mà tại đó lực mua đủ mạnh để ngăn giá giảm thêm.
- Giống như "sàn nhà" - giá chạm vào thì bật lên.
- Hình thành tại các đáy cũ, nơi nhiều người đã mua trước đó.
Resistance (Kháng cự)¶
- Vùng giá mà tại đó lực bán đủ mạnh để ngăn giá tăng thêm.
- Giống như "trần nhà" - giá chạm vào thì quay xuống.
- Hình thành tại các đỉnh cũ, nơi nhiều người đã bán trước đó.
Nguyên tắc quan trọng¶
- Support bị phá vỡ → trở thành Resistance (và ngược lại).
- Càng nhiều lần chạm → càng mạnh: Support/Resistance được test 3-4 lần mạnh hơn chỉ 1 lần.
- Breakout (phá vỡ): Khi giá vượt qua support/resistance với khối lượng lớn → xu hướng mới.
Ví dụ: VN-Index có resistance mạnh tại 1.300 điểm (đỉnh cũ). Mỗi lần tăng lên gần 1.300 lại bị bán xuống. Nếu một ngày VN-Index vượt 1.300 với khối lượng lớn, 1.300 trở thành support mới.
Ví dụ đời thường: Support giống như giá sàn của một món hàng. Cà phê không ai bán dưới 50.000 VND/kg vì đó là giá vốn. Mỗi lần giá xuống gần 50.000, nông dân ngừng bán (giữ hàng), giá bật lên.
3. Trend - xu hướng¶
Ba loại xu hướng¶
| Xu hướng | Đặc điểm | Hành động |
|---|---|---|
| Uptrend (tăng) | Đỉnh sau cao hơn đỉnh trước, đáy sau cao hơn đáy trước | Ưu tiên MUA |
| Downtrend (giảm) | Đỉnh sau thấp hơn đỉnh trước, đáy sau thấp hơn đáy trước | Ưu tiên BÁN hoặc đứng ngoài |
| Sideway (đi ngang) | Giá dao động trong một khoảng | Mua ở support, bán ở resistance |
Trendline (đường xu hướng)¶
- Uptrend line: Nối các đáy tăng dần. Khi giá chạm trendline → cơ hội mua.
- Downtrend line: Nối các đỉnh giảm dần. Khi giá chạm trendline → cơ hội bán.
- Cần ít nhất 2 điểm để vẽ trendline, 3 điểm để xác nhận.
Câu nói kinh điển¶
"The trend is your friend" (Xu hướng là bạn của bạn). Đừng cố mua khi thị trường đang giảm mạnh hoặc bán khi thị trường đang tăng mạnh.
4. Đường trung bình MA và EMA¶
MA (Moving Average - Trung bình động đơn giản)¶
- Tính trung bình giá đóng cửa trong N phiên gần nhất.
- MA20: Trung bình 20 phiên (khoảng 1 tháng giao dịch).
- MA50: Trung bình 50 phiên.
- MA200: Trung bình 200 phiên (khoảng 1 năm) - đường quan trọng nhất.
EMA (Exponential Moving Average)¶
- Giống MA nhưng chú trọng hơn vào giá gần nhất (phản ứng nhanh hơn).
- EMA phổ biến: EMA9, EMA21, EMA50, EMA200.
Cách sử dụng¶
| Tín hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Giá ở TRÊN MA200 | Xu hướng tăng dài hạn |
| Giá ở DƯỚI MA200 | Xu hướng giảm dài hạn |
| Golden Cross: MA50 cắt lên MA200 | Tín hiệu tăng mạnh (rất quan trọng) |
| Death Cross: MA50 cắt xuống MA200 | Tín hiệu giảm mạnh |
| Giá bật lên từ MA | MA đóng vai trò support động |
Ví dụ thực tế: S&P 500 tạo Death Cross vào tháng 3/2022 (MA50 cắt xuống MA200). Sau đó thị trường tiếp tục giảm đến tháng 10/2022 (giảm thêm ~15%). Tạo Golden Cross vào tháng 2/2023, sau đó tăng mạnh cả năm 2023.
5. RSI - chỉ báo quá mua/quá bán¶
RSI (Relative Strength Index) là gì?¶
- Chỉ số dao động từ 0 đến 100.
- Đo tốc độ và mức độ thay đổi giá.
- Chu kỳ phổ biến: RSI 14 (14 phiên).
Cách đọc RSI¶
| Vùng RSI | Ý nghĩa | Hành động có thể |
|---|---|---|
| > 70 | Quá mua (overbought) | Cân nhắc bán hoặc chờ điều chỉnh |
| 30-70 | Vùng trung tính | Theo xu hướng |
| < 30 | Quá bán (oversold) | Cân nhắc mua hoặc chờ phục hồi |
Lưu ý quan trọng¶
- RSI > 70 KHÔNG có nghĩa phải bán ngay. Trong uptrend mạnh, RSI có thể ở vùng 70-80 rất lâu.
- RSI < 30 KHÔNG có nghĩa phải mua ngay. Trong downtrend mạnh, RSI có thể ở vùng 20-30 rất lâu.
Phân kỳ (Divergence) - tín hiệu mạnh¶
- Phân kỳ tăng: Giá tạo đáy thấp hơn, nhưng RSI tạo đáy CAO hơn → sắp tăng.
- Phân kỳ giảm: Giá tạo đỉnh cao hơn, nhưng RSI tạo đỉnh THẤP hơn → sắp giảm.
Ví dụ: Bitcoin tháng 11/2021 tạo đỉnh $69.000 nhưng RSI thấp hơn đỉnh RSI tháng 4/2021 (khi Bitcoin ở $64.000). Phân kỳ giảm → Bitcoin giảm xuống $15.500 trong năm tiếp theo.
6. MACD - chỉ báo động lượng¶
MACD (Moving Average Convergence Divergence) là gì?¶
MACD đo động lượng (momentum) - tốc độ thay đổi giá đang tăng hay giảm.
Cấu tạo¶
| Thành phần | Công thức | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Đường MACD | EMA12 - EMA26 | Chênh lệch giữa 2 đường EMA |
| Đường Signal | EMA9 của MACD | Đường tín hiệu |
| Histogram | MACD - Signal | Cột biểu đồ, thể hiện khoảng cách |
Cách sử dụng¶
| Tín hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| MACD cắt LÊN Signal | Tín hiệu mua |
| MACD cắt XUỐNG Signal | Tín hiệu bán |
| Histogram từ âm chuyển dương | Động lượng tăng |
| Histogram từ dương chuyển âm | Động lượng giảm |
| MACD phân kỳ với giá | Tín hiệu đảo chiều (giống RSI) |
Ví dụ đời thường: MACD giống như đo tốc độ xe. Xe vẫn đang chạy về phía trước (giá vẫn tăng), nhưng tốc độ đang giảm (MACD giảm) → có thể sắp dừng lại hoặc quay đầu.
7. Volume - khối lượng giao dịch¶
Volume là gì?¶
Số lượng cổ phiếu/hợp đồng được giao dịch trong một khoảng thời gian. Volume cho biết mức độ "nhiệt" của thị trường.
Nguyên tắc đọc Volume¶
| Kết hợp | Ý nghĩa |
|---|---|
| Giá tăng + Volume tăng | Xu hướng tăng MẠNH, đáng tin |
| Giá tăng + Volume giảm | Xu hướng tăng YẾU, cẩn thận |
| Giá giảm + Volume tăng | Xu hướng giảm MẠNH, bán tháo |
| Giá giảm + Volume giảm | Lực bán cạn kiệt, có thể sắp đảo chiều |
| Breakout + Volume lớn | Breakout thật, xu hướng mới |
| Breakout + Volume nhỏ | Breakout giả (false breakout), cẩn thận |
Ví dụ: VN-Index tăng từ 900 lên 1.100 (cuối 2022 đầu 2023) với khối lượng giao dịch tăng dần → xu hướng tăng đáng tin. Nhưng khi lên gần 1.200 mà khối lượng giảm → lực mua yếu dần, giá có thể điều chỉnh.
Ví dụ đời thường: Giống như một cuộc biểu tình. Nếu ngày càng đông người tham gia (volume tăng), phong trào mạnh. Nếu người tham gia giảm dần (volume giảm), phong trào sắp hết.
8. Fibonacci retracement¶
Fibonacci là gì?¶
Dãy Fibonacci: 0, 1, 1, 2, 3, 5, 8, 13, 21, 34, 55, 89... (mỗi số = tổng 2 số trước). Tỷ lệ giữa các số tiến gần đến tỷ lệ vàng (61.8%).
Fibonacci trong trading¶
Khi giá điều chỉnh (pullback) trong một xu hướng, nó thường dừng lại tại các mức Fibonacci:
| Mức Fibonacci | Ý nghĩa |
|---|---|
| 23.6% | Điều chỉnh nhẹ |
| 38.2% | Điều chỉnh vừa phải |
| 50.0% | Mức tâm lý quan trọng (không phải Fibonacci thật nhưng rất phổ biến) |
| 61.8% | Mức quan trọng nhất - "tỷ lệ vàng" |
| 78.6% | Điều chỉnh sâu, nếu phá vỡ → xu hướng có thể đảo chiều |
Cách sử dụng¶
- Xác định một đợt tăng/giảm rõ ràng.
- Vẽ Fibonacci từ đáy lên đỉnh (nếu uptrend) hoặc đỉnh xuống đáy (nếu downtrend).
- Chờ giá điều chỉnh về các mức Fibonacci.
- Tìm tín hiệu mua/bán tại các mức này.
Ví dụ thực tế: Bitcoin tăng từ $15.500 (đáy 11/2022) lên $31.000 (4/2023). Sau đó điều chỉnh. Mức Fibonacci 38.2% = khoảng $25.000. Bitcoin thực sự điều chỉnh về vùng $25.000-$26.000 rồi bật tăng trở lại.
9. Khung thời gian¶
Các khung thời gian phổ biến¶
| Ký hiệu | Khung thời gian | Phù hợp với |
|---|---|---|
| M1 | 1 phút | Scalper (giao dịch siêu ngắn) |
| M5 | 5 phút | Scalper |
| M15 | 15 phút | Day trader |
| H1 | 1 giờ | Day trader, swing trader |
| H4 | 4 giờ | Swing trader |
| D1 | 1 ngày | Swing trader, position trader |
| W1 | 1 tuần | Position trader, nhà đầu tư |
| MN | 1 tháng | Nhà đầu tư dài hạn |
Phân tích đa khung thời gian (Multi-timeframe)¶
Nguyên tắc: Xác định xu hướng ở khung lớn, tìm điểm vào ở khung nhỏ.
| Bước | Hành động | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1 | Xem khung lớn (D1/W1) → xác định xu hướng chính | D1: Uptrend |
| 2 | Xem khung trung (H4) → tìm vùng hỗ trợ/kháng cự | H4: Giá đang pullback về support |
| 3 | Xem khung nhỏ (H1/M15) → tìm điểm vào chính xác | H1: Nến Hammer tại support → MUA |
Ví dụ: Bạn thấy vàng đang uptrend trên D1, pullback về vùng support trên H4, và tạo nến Engulfing tăng trên H1 → Đây là tín hiệu mua có xác suất cao.
Khuyến nghị cho người mới¶
- Không giao dịch M1, M5 - quá nhanh, quá nhiễu, tốn phí.
- Bắt đầu với H4 hoặc D1 - đủ chậm để suy nghĩ, đủ nhanh để thấy kết quả.
- Luôn kiểm tra khung lớn hơn trước khi giao dịch.
10. Lưu ý quan trọng¶
Không có chỉ báo hoàn hảo¶
Đây là sự thật quan trọng nhất mà người mới cần hiểu:
- Không có chỉ báo nào đúng 100%. RSI, MACD, MA đều cho tín hiệu sai.
- Tín hiệu tốt nhất khi kết hợp: RSI quá bán + Support mạnh + Volume tăng → xác suất cao hơn dùng một mình.
- Phân tích kỹ thuật là xác suất, không phải chắc chắn. Bạn tìm giao dịch có xác suất cao (60-70%) chứ không phải 100%.
Sai lầm phổ biến¶
| Sai lầm | Giải pháp |
|---|---|
| Dùng quá nhiều chỉ báo (5-10 cái) | Chọn 2-3 chỉ báo, thành thạo chúng |
| Chỉ nhìn khung nhỏ | Luôn kiểm tra khung lớn trước |
| Không đặt stop loss | LUÔN đặt stop loss (xem bài quản lý vốn) |
| Thay đổi chiến lược liên tục | Chọn 1 phương pháp, test ít nhất 50-100 lệnh |
| Bỏ qua volume | Volume xác nhận tín hiệu, đừng bỏ qua |
Thứ tự học cho người mới¶
- Nến Nhật (hiểu cách đọc biểu đồ)
- Support/Resistance (nền tảng)
- Trend (xu hướng)
- MA/EMA (đơn giản, hiệu quả)
- Volume (xác nhận)
- RSI (thêm vào sau)
- MACD, Fibonacci (nâng cao)
Lời khuyên: Phân tích kỹ thuật là KỸ NĂNG - cần thực hành nhiều. Mở tài khoản demo trên TradingView (miễn phí), vẽ support/resistance, đánh dấu tín hiệu, và kiểm tra kết quả. Làm điều này hàng ngày trong 3-6 tháng trước khi giao dịch thật.
Bài tiếp theo: Quản lý vốn và tâm lý giao dịch