Bỏ qua

Phân tích kỹ thuật (Technical Analysis)

Mục lục


1. Nến Nhật (Candlestick)

Nến Nhật là cách biểu diễn giá phổ biến nhất, được phát minh bởi thương nhân gạo Nhật Bản từ thế kỷ 18.

Cấu tạo một cây nến

    │         ← Bóng trên (Upper Shadow/Wick)
  ┌─┴─┐
  │   │      ← Thân nến (Body)
  │   │         Nến xanh: Giá đóng > Giá mở (tăng)
  └─┬─┘         Nến đỏ: Giá đóng < Giá mở (giảm)
    │         ← Bóng dưới (Lower Shadow/Wick)
Thành phần Ý nghĩa
Giá mở (Open) Giá đầu phiên
Giá đóng (Close) Giá cuối phiên
Giá cao nhất (High) Mức giá cao nhất trong phiên
Giá thấp nhất (Low) Mức giá thấp nhất trong phiên

Các mẫu nến quan trọng

Nến đơn:

Mẫu nến Hình dạng Ý nghĩa
Doji Thân cực nhỏ, bóng dài hai bên Thị trường do dự, có thể đảo chiều
Hammer (Búa) Thân nhỏ ở trên, bóng dưới dài Xuất hiện ở đáy → tín hiệu tăng
Shooting Star (Sao băng) Thân nhỏ ở dưới, bóng trên dài Xuất hiện ở đỉnh → tín hiệu giảm
Marubozu Thân dài, không có bóng Áp lực mua (xanh) hoặc bán (đỏ) rất mạnh

Mẫu nến kết hợp:

Mẫu Mô tả Ý nghĩa
Engulfing tăng Nến xanh lớn "nuốt" nến đỏ trước đó Đảo chiều tăng
Engulfing giảm Nến đỏ lớn "nuốt" nến xanh trước đó Đảo chiều giảm
Morning Star 3 nến: đỏ dài → doji/nhỏ → xanh dài Đảo chiều tăng mạnh
Evening Star 3 nến: xanh dài → doji/nhỏ → đỏ dài Đảo chiều giảm mạnh

Ví dụ thực tế: VN-Index ngày 15/11/2022 tạo nến Hammer tại vùng 900 điểm (đáy). Đây là tín hiệu cho thấy lực bán cạn kiệt. Sau đó VN-Index phục hồi lên 1.200+ điểm trong vài tháng.


2. Support và Resistance

Support (Hỗ trợ)

  • Vùng giá mà tại đó lực mua đủ mạnh để ngăn giá giảm thêm.
  • Giống như "sàn nhà" - giá chạm vào thì bật lên.
  • Hình thành tại các đáy cũ, nơi nhiều người đã mua trước đó.

Resistance (Kháng cự)

  • Vùng giá mà tại đó lực bán đủ mạnh để ngăn giá tăng thêm.
  • Giống như "trần nhà" - giá chạm vào thì quay xuống.
  • Hình thành tại các đỉnh cũ, nơi nhiều người đã bán trước đó.

Nguyên tắc quan trọng

  1. Support bị phá vỡ → trở thành Resistance (và ngược lại).
  2. Càng nhiều lần chạm → càng mạnh: Support/Resistance được test 3-4 lần mạnh hơn chỉ 1 lần.
  3. Breakout (phá vỡ): Khi giá vượt qua support/resistance với khối lượng lớn → xu hướng mới.

Ví dụ: VN-Index có resistance mạnh tại 1.300 điểm (đỉnh cũ). Mỗi lần tăng lên gần 1.300 lại bị bán xuống. Nếu một ngày VN-Index vượt 1.300 với khối lượng lớn, 1.300 trở thành support mới.

Ví dụ đời thường: Support giống như giá sàn của một món hàng. Cà phê không ai bán dưới 50.000 VND/kg vì đó là giá vốn. Mỗi lần giá xuống gần 50.000, nông dân ngừng bán (giữ hàng), giá bật lên.


3. Trend - xu hướng

Ba loại xu hướng

Xu hướng Đặc điểm Hành động
Uptrend (tăng) Đỉnh sau cao hơn đỉnh trước, đáy sau cao hơn đáy trước Ưu tiên MUA
Downtrend (giảm) Đỉnh sau thấp hơn đỉnh trước, đáy sau thấp hơn đáy trước Ưu tiên BÁN hoặc đứng ngoài
Sideway (đi ngang) Giá dao động trong một khoảng Mua ở support, bán ở resistance

Trendline (đường xu hướng)

  • Uptrend line: Nối các đáy tăng dần. Khi giá chạm trendline → cơ hội mua.
  • Downtrend line: Nối các đỉnh giảm dần. Khi giá chạm trendline → cơ hội bán.
  • Cần ít nhất 2 điểm để vẽ trendline, 3 điểm để xác nhận.

Câu nói kinh điển

"The trend is your friend" (Xu hướng là bạn của bạn). Đừng cố mua khi thị trường đang giảm mạnh hoặc bán khi thị trường đang tăng mạnh.


4. Đường trung bình MA và EMA

MA (Moving Average - Trung bình động đơn giản)

  • Tính trung bình giá đóng cửa trong N phiên gần nhất.
  • MA20: Trung bình 20 phiên (khoảng 1 tháng giao dịch).
  • MA50: Trung bình 50 phiên.
  • MA200: Trung bình 200 phiên (khoảng 1 năm) - đường quan trọng nhất.

EMA (Exponential Moving Average)

  • Giống MA nhưng chú trọng hơn vào giá gần nhất (phản ứng nhanh hơn).
  • EMA phổ biến: EMA9, EMA21, EMA50, EMA200.

Cách sử dụng

Tín hiệu Ý nghĩa
Giá ở TRÊN MA200 Xu hướng tăng dài hạn
Giá ở DƯỚI MA200 Xu hướng giảm dài hạn
Golden Cross: MA50 cắt lên MA200 Tín hiệu tăng mạnh (rất quan trọng)
Death Cross: MA50 cắt xuống MA200 Tín hiệu giảm mạnh
Giá bật lên từ MA MA đóng vai trò support động

Ví dụ thực tế: S&P 500 tạo Death Cross vào tháng 3/2022 (MA50 cắt xuống MA200). Sau đó thị trường tiếp tục giảm đến tháng 10/2022 (giảm thêm ~15%). Tạo Golden Cross vào tháng 2/2023, sau đó tăng mạnh cả năm 2023.


5. RSI - chỉ báo quá mua/quá bán

RSI (Relative Strength Index) là gì?

  • Chỉ số dao động từ 0 đến 100.
  • Đo tốc độ và mức độ thay đổi giá.
  • Chu kỳ phổ biến: RSI 14 (14 phiên).

Cách đọc RSI

Vùng RSI Ý nghĩa Hành động có thể
> 70 Quá mua (overbought) Cân nhắc bán hoặc chờ điều chỉnh
30-70 Vùng trung tính Theo xu hướng
< 30 Quá bán (oversold) Cân nhắc mua hoặc chờ phục hồi

Lưu ý quan trọng

  • RSI > 70 KHÔNG có nghĩa phải bán ngay. Trong uptrend mạnh, RSI có thể ở vùng 70-80 rất lâu.
  • RSI < 30 KHÔNG có nghĩa phải mua ngay. Trong downtrend mạnh, RSI có thể ở vùng 20-30 rất lâu.

Phân kỳ (Divergence) - tín hiệu mạnh

  • Phân kỳ tăng: Giá tạo đáy thấp hơn, nhưng RSI tạo đáy CAO hơn → sắp tăng.
  • Phân kỳ giảm: Giá tạo đỉnh cao hơn, nhưng RSI tạo đỉnh THẤP hơn → sắp giảm.

Ví dụ: Bitcoin tháng 11/2021 tạo đỉnh $69.000 nhưng RSI thấp hơn đỉnh RSI tháng 4/2021 (khi Bitcoin ở $64.000). Phân kỳ giảm → Bitcoin giảm xuống $15.500 trong năm tiếp theo.


6. MACD - chỉ báo động lượng

MACD (Moving Average Convergence Divergence) là gì?

MACD đo động lượng (momentum) - tốc độ thay đổi giá đang tăng hay giảm.

Cấu tạo

Thành phần Công thức Ý nghĩa
Đường MACD EMA12 - EMA26 Chênh lệch giữa 2 đường EMA
Đường Signal EMA9 của MACD Đường tín hiệu
Histogram MACD - Signal Cột biểu đồ, thể hiện khoảng cách

Cách sử dụng

Tín hiệu Ý nghĩa
MACD cắt LÊN Signal Tín hiệu mua
MACD cắt XUỐNG Signal Tín hiệu bán
Histogram từ âm chuyển dương Động lượng tăng
Histogram từ dương chuyển âm Động lượng giảm
MACD phân kỳ với giá Tín hiệu đảo chiều (giống RSI)

Ví dụ đời thường: MACD giống như đo tốc độ xe. Xe vẫn đang chạy về phía trước (giá vẫn tăng), nhưng tốc độ đang giảm (MACD giảm) → có thể sắp dừng lại hoặc quay đầu.


7. Volume - khối lượng giao dịch

Volume là gì?

Số lượng cổ phiếu/hợp đồng được giao dịch trong một khoảng thời gian. Volume cho biết mức độ "nhiệt" của thị trường.

Nguyên tắc đọc Volume

Kết hợp Ý nghĩa
Giá tăng + Volume tăng Xu hướng tăng MẠNH, đáng tin
Giá tăng + Volume giảm Xu hướng tăng YẾU, cẩn thận
Giá giảm + Volume tăng Xu hướng giảm MẠNH, bán tháo
Giá giảm + Volume giảm Lực bán cạn kiệt, có thể sắp đảo chiều
Breakout + Volume lớn Breakout thật, xu hướng mới
Breakout + Volume nhỏ Breakout giả (false breakout), cẩn thận

Ví dụ: VN-Index tăng từ 900 lên 1.100 (cuối 2022 đầu 2023) với khối lượng giao dịch tăng dần → xu hướng tăng đáng tin. Nhưng khi lên gần 1.200 mà khối lượng giảm → lực mua yếu dần, giá có thể điều chỉnh.

Ví dụ đời thường: Giống như một cuộc biểu tình. Nếu ngày càng đông người tham gia (volume tăng), phong trào mạnh. Nếu người tham gia giảm dần (volume giảm), phong trào sắp hết.


8. Fibonacci retracement

Fibonacci là gì?

Dãy Fibonacci: 0, 1, 1, 2, 3, 5, 8, 13, 21, 34, 55, 89... (mỗi số = tổng 2 số trước). Tỷ lệ giữa các số tiến gần đến tỷ lệ vàng (61.8%).

Fibonacci trong trading

Khi giá điều chỉnh (pullback) trong một xu hướng, nó thường dừng lại tại các mức Fibonacci:

Mức Fibonacci Ý nghĩa
23.6% Điều chỉnh nhẹ
38.2% Điều chỉnh vừa phải
50.0% Mức tâm lý quan trọng (không phải Fibonacci thật nhưng rất phổ biến)
61.8% Mức quan trọng nhất - "tỷ lệ vàng"
78.6% Điều chỉnh sâu, nếu phá vỡ → xu hướng có thể đảo chiều

Cách sử dụng

  1. Xác định một đợt tăng/giảm rõ ràng.
  2. Vẽ Fibonacci từ đáy lên đỉnh (nếu uptrend) hoặc đỉnh xuống đáy (nếu downtrend).
  3. Chờ giá điều chỉnh về các mức Fibonacci.
  4. Tìm tín hiệu mua/bán tại các mức này.

Ví dụ thực tế: Bitcoin tăng từ $15.500 (đáy 11/2022) lên $31.000 (4/2023). Sau đó điều chỉnh. Mức Fibonacci 38.2% = khoảng $25.000. Bitcoin thực sự điều chỉnh về vùng $25.000-$26.000 rồi bật tăng trở lại.


9. Khung thời gian

Các khung thời gian phổ biến

Ký hiệu Khung thời gian Phù hợp với
M1 1 phút Scalper (giao dịch siêu ngắn)
M5 5 phút Scalper
M15 15 phút Day trader
H1 1 giờ Day trader, swing trader
H4 4 giờ Swing trader
D1 1 ngày Swing trader, position trader
W1 1 tuần Position trader, nhà đầu tư
MN 1 tháng Nhà đầu tư dài hạn

Phân tích đa khung thời gian (Multi-timeframe)

Nguyên tắc: Xác định xu hướng ở khung lớn, tìm điểm vào ở khung nhỏ.

Bước Hành động Ví dụ
1 Xem khung lớn (D1/W1) → xác định xu hướng chính D1: Uptrend
2 Xem khung trung (H4) → tìm vùng hỗ trợ/kháng cự H4: Giá đang pullback về support
3 Xem khung nhỏ (H1/M15) → tìm điểm vào chính xác H1: Nến Hammer tại support → MUA

Ví dụ: Bạn thấy vàng đang uptrend trên D1, pullback về vùng support trên H4, và tạo nến Engulfing tăng trên H1 → Đây là tín hiệu mua có xác suất cao.

Khuyến nghị cho người mới

  • Không giao dịch M1, M5 - quá nhanh, quá nhiễu, tốn phí.
  • Bắt đầu với H4 hoặc D1 - đủ chậm để suy nghĩ, đủ nhanh để thấy kết quả.
  • Luôn kiểm tra khung lớn hơn trước khi giao dịch.

10. Lưu ý quan trọng

Không có chỉ báo hoàn hảo

Đây là sự thật quan trọng nhất mà người mới cần hiểu:

  • Không có chỉ báo nào đúng 100%. RSI, MACD, MA đều cho tín hiệu sai.
  • Tín hiệu tốt nhất khi kết hợp: RSI quá bán + Support mạnh + Volume tăng → xác suất cao hơn dùng một mình.
  • Phân tích kỹ thuật là xác suất, không phải chắc chắn. Bạn tìm giao dịch có xác suất cao (60-70%) chứ không phải 100%.

Sai lầm phổ biến

Sai lầm Giải pháp
Dùng quá nhiều chỉ báo (5-10 cái) Chọn 2-3 chỉ báo, thành thạo chúng
Chỉ nhìn khung nhỏ Luôn kiểm tra khung lớn trước
Không đặt stop loss LUÔN đặt stop loss (xem bài quản lý vốn)
Thay đổi chiến lược liên tục Chọn 1 phương pháp, test ít nhất 50-100 lệnh
Bỏ qua volume Volume xác nhận tín hiệu, đừng bỏ qua

Thứ tự học cho người mới

  1. Nến Nhật (hiểu cách đọc biểu đồ)
  2. Support/Resistance (nền tảng)
  3. Trend (xu hướng)
  4. MA/EMA (đơn giản, hiệu quả)
  5. Volume (xác nhận)
  6. RSI (thêm vào sau)
  7. MACD, Fibonacci (nâng cao)

Lời khuyên: Phân tích kỹ thuật là KỸ NĂNG - cần thực hành nhiều. Mở tài khoản demo trên TradingView (miễn phí), vẽ support/resistance, đánh dấu tín hiệu, và kiểm tra kết quả. Làm điều này hàng ngày trong 3-6 tháng trước khi giao dịch thật.


Bài tiếp theo: Quản lý vốn và tâm lý giao dịch